Sách bài tập Tiếng Anh 11 Global Success Unit 1 Speaking
Tiếng Anh 11 Unit 1 Speaking
Sách bài tập Tiếng Anh 11 Global Success Unit 1 Speaking trang 8 cung cấp lời giải và gợi ý trả lời các bài luyện nói theo chủ đề A Long and Healthy Life. Nội dung giúp học sinh chuẩn bị câu trả lời, vận dụng từ vựng và luyện diễn đạt tiếng Anh tự nhiên hơn.
Tham khảo ngay lời giải SBT Tiếng Anh 11 Global Success Unit 1 Speaking trang 8 dưới đây để hoàn thành bài tập, mở rộng ý tưởng và luyện nói chủ đề A Long and Healthy Life tự tin hơn!
1. Complete the conversations by circling the best answers. Then practise reading them
(Hoàn thành các hội thoại bằng cách khoanh trong các câu trả lời đúng. Sau đó thực hành đọc chúng)

Gợi ý đáp án
|
1. Let |
2. Thanks |
3. with |
4. fine |
|
5. a hand |
6. That’s |
7. kind |
8. else |
Lời giải chi tiết
1. Let sb V-inf: cho phép ai đó làm gì
2. Thanks for sth: cảm ơn ai đó vì điều gì
Thanks = Thank you: cảm ơn bạn
3. help sb with sth: giúp ai đó làm gì
4. I’m fine: Tôi ổn.
5. give sb a hand V-ing: giúp ai đó làm gì
6 - 7. That’s very kind of you: Bạn thật tốt bụng / tử tế.
8. anything else: còn gì nữa không, có gì khác không.
Conversation 1 (Hội thoại 1)
Nurse: (1) Let me open the door for you.
(Y tá: Để tôi mở cửa cho bạn.)
Patient: (2) Thanks for your help. It’s really difficult to get around after the operation.
(Bệnh nhân: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. Thực sự rất khó để đi lại sau khi phẫu thuật.)
Conversation 2 (Hội thoại 2)
Trainer: Can I help you (3) with the treadmill?
(Huấn luyện viên: Tôi có thể giúp bạn với máy chạy bộ?)
Customer: Thanks, but I think I’m (4) fine.
(Khách hàng: Cảm ơn, nhưng tôi nghĩ tôi ổn.)
Conversation 3 (Hội thoại 3)
Tom: Dad, can I give you (5) a hand painting the windows?
(Bố ơi, con có thể giúp bố vẽ cửa sổ được không?)
Dad: Oh, thanks. (6) That’s very kind of you.
(Bố: Ồ, cảm ơn. Con ngoan quá.)
Conversation 4 (Hội thoại 4)
Shop assistant: … I kept two copies of the book you were looking for.
(Nhân viên bán hàng: … Tôi đã giữ hai bản sao của cuốn sách mà bạn đang tìm kiếm.)
Customer: Thanks. That’s very (7) kind of you.
(Khách hàng: Cảm ơn. Bạn thật tốt bụng.)
Shop assistant: Is there anything (8) else I can do for you?
(Nhân viên bán hàng: Tôi có thể làm gì khác cho bạn không?)
Customer: Yes, please. Could you wrap them up for me?
(Khách hàng: Vâng, làm ơn. Bạn có thể gói chúng cho tôi không?)
2. Put the steps in order using the pictures below to help you. Then give full instructions on how to use a face mask properly
(Đặt các bước theo thứ tự sử dụng các bức trang sau đây để hỗ trợ bạn. Sau đó đưa ra các hướng dẫn đầy đủ về cách sử dụng mặt nạ đúng cách)

Gợi ý đáp án
|
1. F |
2. A |
3. E |
4. B |
5. D |
6. C |
You should follow these guidelines to wear a face mask properly. First, before putting it on, always wash your hands with soap and water. Next, fit the metal edge of the mask on the bridge of your nose, and place the loops over the ears to secure the mask. Pinch the edge to shape it on the side of your nose. Avoid using soiled or dirty masks. Make sure it covers your mouth, nose and chin. Avoid touching the mask while in use. When removing your mask, touch only the ear loops on the side. Finally, always wash your hands with soap and water after putting the used mask in a rubbish bin.
(Bạn nên làm theo các hướng dẫn này để đeo khẩu trang đúng cách. Đầu tiên, trước khi đeo, luôn rửa tay bằng xà phòng và nước. Tiếp theo, ấn mép kim loại của khẩu trang vào sống mũi của bạn và đeo các vòng qua tai để cố định khẩu trang. Chụm mép để tạo hình ở bên mũi. Tránh sử dụng mặt nạ bẩn. Hãy chắc chắn rằng nó che miệng, mũi và cằm của bạn. Tránh chạm vào khẩu trang khi đang sử dụng. Khi tháo khẩu trang, chỉ chạm vào vòng tai ở bên cạnh. Cuối cùng, luôn rửa tay bằng xà phòng và nước sau khi bỏ khẩu trang đã sử dụng vào thùng rác.)
Trên đây là lời giải Sách bài tập Tiếng Anh 11 Global Success Unit 1 Speaking trang 8 với các gợi ý giúp học sinh hoàn thành bài và luyện diễn đạt theo chủ đề A Long and Healthy Life. Các em nên sử dụng câu trả lời mẫu để tham khảo cách phát triển ý, sau đó thay đổi thông tin và luyện nói bằng cách diễn đạt của riêng mình để nâng cao kỹ năng Speaking.