Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 học kì 2 Global success

Lớp: Lớp 11
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Global Success
Thời gian: Học kì 2
Loại File: Word + PDF
Phân loại: Tài liệu Cao cấp

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 11

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 học kì 2 Global Success hệ thống kiến thức từ Unit 6 đến Unit 10, gồm mệnh đề nguyên thể có to, danh động từ hoàn thành, mệnh đề phân từ hoàn thành, câu chẻ, từ nối và danh từ ghép. Bài viết cung cấp công thức, cách dùng, ví dụ và bài tập, giúp học sinh ôn thi học kì 2 hiệu quả.

Infographic học kì 2

Nội dung ngữ pháp kì 2

UNIT 7 Education options for school-leavers

PERFECT GERUNDS & PERFECT PARTICIPLE CLAUSES

(Danh động từ hoàn thành & Mệnh đề phân từ hoàn thành)

Perfect gerunds (Danh động từ hoàn thành)

1. Định nghĩa

Danh động từ hoàn thành (having done) luôn ám chỉ một khoảng thời gian trước khi xảy ra hành động trong mệnh đề chính. Nó được sử dụng để nhấn mạnh hành động đã được hoàn tất trong quá khứ. Nó có thể được sử dụng như:

2. Cấu trúc

Chủ động: having + V3/ed

Eg: He admitted having stolen the money.

→ Anh ấy thừa nhận đã lấy trộm số tiền đó.

She regretted having left school early.

→ Cô ấy hối tiếc vì đã rời trường sớm.

Bị động: having been + V3/ed

Eg: He complained about having been treated unfairly.

→ Anh ấy phàn nàn về việc đã bị đối xử bất công.

She was proud of having been chosen for the team.

→ Cô ấy tự hào vì đã được chọn vào đội.

3. Cách dùng

- chủ ngữ của câu.

Eg: Having studied science subjects made it easy for me to choose a university degree.

(Việc học các môn khoa học giúp tôi dễ dàng lựa chọn bằng cấp đại học.)

- tân ngữ sau một số động từ (admit – thừa nhận, deny – phủ nhận, forget – quên, mention – đề cập, regret – hối tiếc, và remember – nhớ) hoặc sau giới từ.

Eg: My friend didn’t remember having lent me his English textbook.

(Bạn tôi không nhớ đã cho tôi mượn sách tiếng Anh của anh ấy.)

My cousin often talked about having studied for five years at a top university.

(Anh họ tôi thường kể về việc đã học 5 năm tại một trường đại học hàng đầu.)

Perfect participle clauses (Mệnh đề phân từ hoàn thành)

1. Định nghĩa:

Perfect participle clauses là mệnh đề phân từ hoàn thành, dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước hành động trong mệnh đề chính.

2. Cấu trúc

Dạng chủ động:

Having + V3/ed, S + V...

Eg: Having finished her homework, Lan went to bed.

→ Sau khi đã hoàn thành bài tập, Lan đi ngủ.

👉 finish homework xảy ra trước go to bed.

Dạng bị động:

Having been + V3/ed, S + V...

Eg: Having been warned about the storm, they stayed at home.

→ Sau khi được cảnh báo về cơn bão, họ ở nhà.

Tải file để xem chi tiết

Trên đây là phần tổng hợp Ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 học kì 2 Global Success theo từng Unit. Học sinh nên ghi nhớ công thức, hiểu chức năng của mỗi cấu trúc và luyện các dạng bài như chia động từ, nối câu, viết lại câu, chọn từ nối và thành lập danh từ ghép. Việc ôn tập theo từng chuyên đề sẽ giúp các em tránh nhầm lẫn và làm bài chính xác hơn.

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo