Ngữ pháp Unit 7 lớp 11 Education options for school-leavers
Ngữ pháp tiếng Anh Unit 7 lớp 11 Education options for school-leavers
VnDoc.com xin giới thiệu đến thầy cô và các bạn Ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Kết nối tri thức Unit 7 Education options for school-leavers do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải dưới đây gồm nội dung ôn tập Danh động từ hoàn thành & Mệnh đề phân từ hoàn thành sẽ giúp công việc giảng dạy của thầy cô cũng như học tập của các bạn học sinh được nâng cao.
Danh động từ và Hiện tại phân từ
Gerund (Danh động tử)
1. Hình thức: V-ing
2. Chức năng: Danh động từ có thể làm:
– Chủ từ (Subject)
e.g: Collecting stamps is my hobby. (Sưu tầm tem là sở thích của tôi.)
-Túc từ của động từ
e.g: She enjoys watching cartoons. (Cô ấy rất thích xem phim hoạt hình.)
– Túc từ của giới từ
e.g: He is interested in learning English. (Anh quan tâm đến việc học tiếng Anh.)
– Bổ ngữ cho chủ từ (Subject Complement)
e.g: Her joy is helping the homeless people.
(Niềm vui của cô ấy là giúp đỡ những người vô gia cư.)
– Ngữ đồng vị (Appositive)
e.g: My hobby, playing table tennis, makes me feel happy.
(Sở thích của mình, chơi bóng bàn, khiến mình cảm thấy hạnh phúc.)
– Cấu tạo danh từ ghép
gerund + noun
e.g: cooking-oil (dầu ăn), sleeping-pill (thuốc ngủ)
noun + gerund
e.g: child-bearing (việc sinh con)
Present participle (Hiện tại phân từ)
1. Hình thức: V-ing
2. Chức năng
– Dùng trong các thì tiếp diễn: be + Present participle (V-ing)
e.g: + It is raining now. (Present progressive) (Trời đang mưa.)
+ We will be studying Englisli at this time tomorrow. (Future progressive) (Chúng tôi sẽ được học tiếng Anh vào thời gian này ngày mai.)
– Dùng như một tình từ (mang nghĩa chủ động và thường miêu tả vật)
e.g: + The film is interesting. (Đây là bộ phim thú vị.)
+ It’s an exciting journey. (Đây là một chuyến đi thú vị.)
– Thay cho một mệnh đề
* Mệnh đề độc lập trong câu ghép:
Hai sự kiện xảy ra đồng thời cùng một chủ từ thì một trong hai mệnh đề có thể được thay bằng hiện tại phân từ.
e.g: He washed his car and sang happily.
(Ông ấy đã rửa chiếc xe của mình và hát vui vẻ.)
—> Washing his car, he sang happily. (Rửa xe của mình, ông ấy hát vui vẻ.)
—> He washed his car, singing happily. (Ông ấy đã rửa chiếc xe của mình, ca hát vui vẻ.)
Hai sự kiện xảy ra kể tiếp nhau: sự kiện xảy ra trước được thay bằng hiện tại phân từ.
e.g: She put on her coat and went out. (Cô ấy mặc áo khoác vào và rồi ra ngoài.)
—> Putting on her coat, she went out. (Mặc áo khoác vào, cô ấy đi ra ngoài)
Mệnh đề phụ trong câu:
+ Mệnh đề quan hệ: khi đại từ quan hệ làm chủ từ và mệnh đề quan hệ là mệnh đề chủ động thì được thay bằng hiện tại phân từ.
e.g: The girl who lent me this book is my best friend.
(Cô gái đã cho tôi mượn cuốn sách này là người bạn tốt nhất của tỏi)
—> The girl lending me this book is my best friend.
(Cô gái cho tôi mượn cuốn sách này là người bạn tốt nhất của tôi.)
+ Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian:
e.g: Since he left school, he has worked in a restaurant.
(Kể từ khi ông rời trường học, ông đã làm việc trong nhà hàng.)
—> Leaving school, he has worked in a restaurant.
(Rời trường học, ông đi làm việc trong nhà hàng.)
+ Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do: hai mệnh đề phải cùng chủ từ
e.g: Because he drove carelessly, he had an accident.
(Bởi vì anh ta lái xe bất cẩn, anh ta đã bị tai nạn.)
—> Driving carelessly, he had an accident.
(Lái xe bất cẩn, anh ta đã bị tai nạn.)
Cấu trúc câu: S + sit/stand/lie /come/ run (cụm từ chi nơi chốn) + present participle.
e.g: He sat on the chair reading a book.
(Ông ta ngồi trên ghế đọc quyển sách.)
Cấu trúc: There + be + Noun + present participle.
e.g: There are many people waiting for Tom who is writing Global Success 11 book.
(Có rất nhiều người đang đợi Tomngười đang viết sách global success 11.)
PERFECT GERUNDS & PERFECT PARTICIPLE CLAUSES
(Danh động từ hoàn thành & Mệnh đề phân từ hoàn thành)
I. Perfect gerunds (Danh động từ hoàn thành)
Danh động từ hoàn thành (having done) luôn ám chỉ một khoảng thời gian trước khi xảy ra hành động trong mệnh đề chính. Nó được sử dụng để nhấn mạnh hành động đã được hoàn tất trong quá khứ. Nó có thể được sử dụng như:
- chủ ngữ của câu.
Ví dụ: Having studied science subjects made it easy for me to choose a university degree.
(Việc học các môn khoa học giúp tôi dễ dàng lựa chọn bằng cấp đại học.)
- tân ngữ sau một số động từ (admit – thừa nhận, deny – phủ nhận, forget – quên, mention – đề cập, regret – hối tiếc, và remember – nhớ) hoặc sau giới từ.
Ví dụ: My friend didn’t remember having lent me his English textbook.
(Bạn tôi không nhớ đã cho tôi mượn sách tiếng Anh của anh ấy.)
My cousin often talked about having studied for five years at a top university.
(Anh họ tôi thường kể về việc đã học 5 năm tại một trường đại học hàng đầu.)
II. Perfect participle clauses (Mệnh đề phân từ hoàn thành)
a. Định nghĩa:
Phân từ hoàn thành có dạng giống với danh động từ hoàn thành (Having + quá khứ phân từ)
b. Cách dùng:
|
STT |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
1 |
Diễn tả hành động đã xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính |
- Having finished homework, he watched TV. Làm xong bài tập về nhà, anh ấy xem tivi. - Having completed his bachelor’s degree, he was ready to get further education options. Sau khi hoàn thành bằng cử nhân, anh ấy sẵn sàng để có được các lựa chọn học tập cao hơn. - Having explored various education options, she decided to enroll in a local community college. - Sau khi khám phá nhiều lựa chọn giáo dục khác nhau, cô quyết định đăng ký vào một trường cao đẳng cộng đồng ở địa phương. |
|
2 |
Nêu lý do cho hành động ở mệnh đề chính |
- Having not noticed the message, he did not come to meet us. Vì không để ý đến tin nhắn nên anh ấy không đến gặp chúng tôi. - Having experienced challenges in traditional classes, they opted for online education. Vì đã trải qua những thách thức trong các lớp học truyền thống nên họ đã chọn giáo dục trực tuyến. |
Trên đây là trọn bộ Cấu trúc Ngữ pháp tiếng Anh 11 Unit 7 Education options for school-leavers chi tiết nhất.