Tiếng Anh 11 Global Success Review 3 Language
Tiếng Anh 11 Review 3 Language Global success
Nằm trong bộ tài liệu Giải tiếng Anh 11 Kết nối tri thức theo từng Unit, Soạn tiếng Anh 11 Review 3 Language giúp các em chuẩn bị bài tập SGK tiếng Anh hiệu quả.
Pronunciation
Mark the intonation in the following sentences, using falling intonation, rising Intonation, level-rising intonation, or fall-rise intonation. Then listen and check. Practise saying them in pairs.
(Đánh dấu ngữ điệu trong các câu sau, sử dụng ngữ điệu giảm, ngữ điệu tăng, ngữ điệu tăng dần, hoặc ngữ điệu tăng giảm. Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói chúng theo cặp.)
Bài nghe

Gợi ý đáp án
1. Could you show me the way to the Museum of History? ↑
(Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Bảo tàng Lịch sử được không?)
2. What do you want to see during the festival? ↓
(Bạn muốn xem gì trong lễ hội?)
3. How about going on a boat trip this weekend? ↑
(Bạn nghĩ sao về việc đi thuyền vào cuối tuần này?)
4. I want to go to a vocational school after finishing secondary school. ↓
(Tôi muốn đi học trường dạy nghề sau khi học xong cấp hai.)
5. Would you like to go to the cinema with me?
(Bạn có muốn đi xem phim với tôi không?)
6. Why don’t you join the cooking classes?
(Tại sao bạn không tham gia các lớp học nấu ăn?)
7. During my trip, I visited a historic monument, an ancient pagoda, and an old village. ↓
(Trong chuyến đi của mình, tôi đã đến thăm một di tích lịch sử, một ngôi chùa cổ và một ngôi làng cổ.)
8. Are you good at time management? ↑
(Bạn có giỏi quản lý thời gian không?)
Vocabulary
1. Complete the following sentences using the words and phrase in the box.
(Hoàn thành các câu sau sử dụng các từ và cụm từ trong hộp.)

Gợi ý đáp án
|
1. manage |
2. school-leavers |
3. vocational school |
4. heritage |
|
5. qualifications |
6. self-motivated |
7. folk singing |
8. preserve |
Hướng dẫn dịch
1. Many young people don’t know how to manage their money.
(Nhiều người trẻ tuổi không biết cách quản lý tiền của họ.)
Giải thích: how to + V (cách để làm việc gì)
2. The university offers a variety of courses for school-leavers to choose from.
(Trường đại học cung cấp nhiều khóa học cho sinh viên sắp tốt nghiệp lựa chọn.)
Giải thích: Sau giới từ “for” cần danh từ.
3. After secondary school, Mark attended a vocational school to become a car mechanic.
(Sau khi học trung học, Mark theo học một trường dạy nghề để trở thành thợ sửa xe hơi.)
Giải thích: Sau mạo từ “a” cần danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm.
4. People were very proud when the ancient pagoda in the capital was listed as a world heritage site.
(Mọi người rất tự hào khi ngôi chùa cổ ở thủ đô được liệt kê là di sản thế giới.)
Giải thích: Sau mạo từ “a”, danh từ “world” và trước danh từ “site” cần danh từ để tạo thành cụm danh từ.
5. You will need to have formal qualifications to do this job.
(Bạn sẽ cần phải có bằng cấp chính thức để làm công việc này.)
Giải thích: Sau tính từ “formal” cần danh từ.
6. My brother is very self-motivated and always finishes all his homework without any pressure from my parents.
(Anh trai tôi rất năng động và luôn hoàn thành tất cả các bài tập về nhà mà không chịu bất kỳ áp lực nào từ bố mẹ tôi.)
Giải thích: Sau động từ “is” và trạng từ “very” cần tính từ.
7. Quan ho and don ca tai tu are two forms of folk singing, which are on the UNESCO World Heritage list.
(Quan họ và đờn ca tài tử là hai hình thức ca hát dân gian nằm trong danh sách Di sản Thế giới của UNESCO.)
Giải thích: Sau giới từ “of” cần danh từ.
8. The government decided to preserve the old prison as a tourist attraction.
(Chính phủ quyết định bảo tồn nhà tù cũ như một điểm thu hút khách du lịch.)
Giải thích: decide + to V (quyết định làm việc gì)
2. Choose the correct word or phrase to complete each of the following sentences.
(Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu sau.)

Gợi ý đáp án
|
1. historical |
2. certificate |
3. money-management |
4. vocational |
|
5. time-management |
6. graduation |
7. restored |
8. academic |
1. The town is valued for its many historic buildings, which have seen lots of changes over the years.
(Thị trấn được đánh giá cao nhờ có nhiều tòa nhà lịch sử, đã chứng kiến nhiều thay đổi trong những năm qua.)
historical (adj): thuộc về lịch sử
historic (adj): quan trọng về lịch sử
2. After completing the two-week training course, Peter was given a degree of attendance.
(Sau khi hoàn thành khóa đào tạo kéo dài hai tuần, Peter đã được cấp chứng chỉ tham dự.)
degree (n): chứng chỉ
certificate (n): bằng cấp
3. Many teenagers do part-time jobs to learn money-management skills.
(Nhiều thanh thiếu niên làm công việc bán thời gian để học các kỹ năng quản lý tiền bạc.)
money-management (n): quản lý tiền
decision-making (n): đưa ra quyết định
4. The school offers vocational courses in cooking and baking, electrical work, and building services.
(Trường cung cấp các khóa học dạy nghề về nấu ăn và làm bánh, công việc điện và dịch vụ xây dựng.)
vocational (adj): thuộc về nghề nghiệp
higher education (np): giáo dục cao hơn (đại học/ cao đẳng)
5. Decision-making is becoming an important skill, especially when you have many options.
(Kĩ năng đưa ra quyết định đang trở thành một kỹ năng quan trọng, đặc biệt là khi bạn có nhiều lựa chọn.)
Decision-making (n): đưa ra quyết định
Time-management (n): quản lý thời gian
6. After graduation, my mother returned to her hometown and got her first teaching job.
(Sau khi tốt nghiệp, mẹ tôi trở về quê và nhận công việc dạy học đầu tiên.)
qualification (n): bằng cấp
graduation (n): sự tốt nghiệp
7. The old house has been restored to the way it looked in 1900 when it was built.
(Ngôi nhà cũ đã được khôi phục lại theo diện mạo của nó vào năm 1900 khi nó được xây dựng.)
restored (Ved): lưu trữ
promoted (Ved): quảng bá
8. My class teacher invited my parents to discuss my academic performance.
(Giáo viên lớp tôi đã mời bố mẹ tôi đến để thảo luận về thành tích học tập của tôi.)
academic (adj): thuộc về học thuật
practical (adj): thực tế
Grammar
1. Choose the correct answers A, B, C, or D to complete the following sentences.
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau.)

Gợi ý đáp án
|
1. A |
2. B |
3. A |
4. D |
|
5. A |
6. C |
7. A |
8. B |
2. Rewrite the sentences beginning with the words given
(Viết lại câu với các từ bắt đầu cho sẵn)

Gợi ý đáp án
1. It was at a university in Canada that I applied to study.
2. Having watched the documentary, I came up with some ideas for my project.
3. We went to Hoi An to see the old beautiful bridge and the French houses.
4. Having completed the project, I felt more confident in my abilities.
5. It was community work that gave many young people of Gen Z real-life experiences.
6. Marie Curie was the first woman to win the Nobel Prize in Chemistry in 1911.
7. Having done the course, I got better at managing my study time.
8. It was in 2010 that the Imperial Citadel of Thang Long was recognised as a World Heritage Site.
Trên đây là Soạn tiếng Anh 11 Global Success Review Language đầy đủ nhất.