Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Ngữ pháp unit 4 lớp 4 My birthday party Global success

Dạng tài liệu: Lý thuyết Tiếng Anh Lớp 4
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Ngữ pháp Unit 4 lớp 4 My birthday party Global Success tổng hợp những cấu trúc quan trọng giúp học sinh hỏi – đáp về thời gian sinh nhật và món ăn, đồ uống mong muốn trong bữa tiệc. Bài viết dưới đây hệ thống ngữ pháp Tiếng Anh 4 Unit 4 My birthday party theo công thức rõ ràng, ví dụ dễ nhớ và lưu ý cần thiết để các em ôn tập hiệu quả.

Infographic Ngữ pháp Unit 4 lớp 4

Ngữ pháp Unit 4 lớp 4 Global Success

Hỏi Sinh nhật của ai đó bằng tiếng Anh

Hỏi: When is your birthday?

Trả lời: It's + in + month (tháng) 

Hoặc: My birthday is + in + month (tháng) 

Ví dụ:

When is your birthday? Sinh nhật của bạn vào khi nào?

It's in December. Vào tháng Mười Hai. 

Hoặc: My birthday is in December. Sinh nhật của tôi vào tháng Mười Hai.

* Mở rộng: Cấu trúc như trên nhưng với các chủ ngữ khác ngoài “you”

Hỏi: When is his/ her birthday?

Trả lời: His/ Her birthday is + in + (tháng)

Hoặc: It’s in + (tháng)

Ví dụ: 

When is Lan's birthday? Sinh nhật của Lan vào khi nào?

It's in October. Vào tháng Mười. 

When is her/ his birthday? Sinh nhật của cô ấy/ anh ấy vào khi nào?

It's in + month.

Hỏi ai đó muốn ăn/ uống gì tiếng Anh

Hỏi: What do you want to eat/ drink?

Trả lời: I want + (some) + foods/ drinks (tên món ăn/ đồ uống)

Ví dụ:

1. What do you want to eat? (Bạn muốn ăn gì?)

=> I want some chips. (Tôi muốn ăn khoai tây chiên.)

2. What do you want to drink? (Bạn muốn uống gì?)

=> I want some water. (Tôi muốn uống nước.)

*Mở rộng: Cấu trúc như trên nhưng với các chủ ngữ khác ngoài “you”

Cấu trúc:

What + does + S (số ít) + want to eat/ drink? - S + wants + to eat/ drink + foods/ drinks

What + do + S (số nhiều) + want to eat/ drink? - S + want + to eat/ drink + foods/ drinks

Ví dụ:

1. What does he want to eat ? (Anh ấy muốn ăn gì?)

=> He wants to eat chicken. (Anh ấy muốn ăn gà.)

2. What do they want to eat? (Họ muốn ăn gì?)

=> They want to eat grapes. (Họ muốn ăn nho.)

Bài tập vận dụng

Read and match

1. What day is it today?

A. I visit my grandparents

2. What is the date today?

B. It’s on Wednesday

3. When is the next English class?

C. We have English

4. What do you do on Sunday morning?

D. It’s the sixteenth of August

5. What do we have on Fridays?

E. It’s Sunday

Xem trọn bộ file Word và Infographic 

Trên đây là phần tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 My birthday party Global Success với các cấu trúc hỏi – đáp quan trọng của bài. Học sinh nên ghi nhớ công thức, học từ vựng theo chủ đề và luyện đặt câu về chính ngày sinh nhật hoặc bữa tiệc của mình để sử dụng mẫu câu tự nhiên hơn.

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo