Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 1 Lesson 1
Tiếng Anh 4 Unit 1 My friends lesson 1 Global Success
Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 1 Lesson 1 hướng dẫn chi tiết các bài tập, từ vựng và mẫu câu quan trọng trong bài. Qua đó, học sinh có thể ôn tập kiến thức và chuẩn bị bài hiệu quả hơn.
1. Look, listen and repeat. Quan sát, lắng nghe và nhắc lại.

Click để nghe
Hướng dẫn dịch
a. Xin chào, tớ là Minh. Tớ đến từ Việt Nam. Bạn đến từ đâu?
Xin chào Minh. Tớ là Mary. Tớ đến từ nước Mĩ.
b. Xin chào. Tớ là Lucy. Tớ đến từ nước Anh. Bạn đến từ đâu?
Xin chào Lucy. Tớ là Ben. Tớ đến từ nước Úc.
2. Listen, point and say. Lắng nghe, chỉ và nói.
Where are you from? - I'm from ______

Click để nghe
Đáp án
a. Where are you from? I'm from Britain.
(Bạn đến từ đâu? Tôi đến từ nước Anh)
b. Where are you from? I'm from Viet Nam.
(Bạn đến từ đâu? Tôi đến từ Việt Nam)
c. Where are you from? I'm from America.
(Bạn đến từ đâu? Tôi đến từ nước Mỹ)
d. Where are you from? I'm from Australia.
(Bạn đến từ đâu? Tôi đến từ nước Úc)
3. Let's talk. Hãy nói nào.
Where are you from?

Đáp án
I'm from America. (Tôi đến từ nước Mỹ)
I'm from Australia. (Tôi đến từ nước Úc)
I'm from Viet Nam. (Tôi đến từ Việt Nam)
I'm from Britain. (Tôi đến từ nước Anh)
4. Listen and number. Lắng nghe và đánh số.
Click để nghe

Đáp án
1 - b
2 - d
3 - c
4 - a
Nội dung bài nghe
1. A: Hi. Where are you from?
B: Hi. I'm from Australia.
2. A: Hello. Where are you from?
B: Hi. I'm from Britain.
3. A: Where are you from?
B: I'm from America.
4. A: Where are you from?
B: I'm from Viet Nam.
Hướng dẫn dịch
1. A: Xin chào. Bạn đến từ đâu?
B: Xin chào. Tôi đến từ nước Úc.
2. Đáp: Xin chào. Bạn đến từ đâu?
B: Xin chào. Tôi đến từ nước Anh.
3. A: Bạn đến từ đâu?
B: Tôi đến từ Mỹ.
4. A: Bạn đến từ đâu?
B: Tôi đến từ Việt Nam.
5. Look, complete and read. Quan sát, hoàn thành câu và đọc.

Đáp án
1 - Viet Nam
2 - America
3 - Where - Britain
4 - from - Australia.
1. I’m Minh. I’m from Viet Nam.
2. I’m Mary. I’m from USA.
3. Where are you from?
I’m from Britain.
4. Where are you from?
I’m from Australia.
Hướng dẫn dịch
1. Tôi là Minh. Tôi đến từ Việt Nam.
2. Tôi là Mary. Tôi đến từ Mỹ.
3. Bạn đến từ đâu?
Tôi đến từ Anh.
4. Bạn đến từ đâu?
Tôi đến từ Úc.
6. Let's sing. Hãy hát nào.
Click để nghe
Hello. I'm Minh.
I'm from Viet Nam.
Hello, Lucy. Where are you from?
I'm from Britain.
Hello, Mary. Where are you from?
I'm from America.
Hello, Ben. Where are you from?
I'm from Australia.
Hướng dẫn dịch
Xin chào. Tôi là Minh.
Tôi đến từ Việt Nam.
Xin chào, Lucy. Bạn đến từ đâu?
Tôi đến từ nước Anh.
Xin chào mary. Bạn đến từ đâu?
Tôi đến từ Mỹ.
Chào Ben. Bạn đến từ đâu?
Tôi đến từ Úc.
Trên đây là hướng dẫn học Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 1 Lesson 1 kèm kiến thức trọng tâm của bài. Các em nên luyện đọc từ mới, thực hành mẫu câu nhiều lần và tự hoàn thành bài tập trước khi đối chiếu đáp án để ghi nhớ bài lâu hơn.