Ngữ pháp unit 1 lớp 4 Global success
Ngữ pháp Unit 1 tiếng Anh 4 Global Success My friends
Ngữ pháp Unit 1 lớp 4 Global Success là phần kiến thức nền tảng giúp học sinh làm quen với các mẫu câu giao tiếp cơ bản về chủ đề My Friends (Bạn bè). Trong bài học này, các em sẽ được học cách hỏi tên, giới thiệu bạn bè và sử dụng những mẫu câu đơn giản trong giao tiếp hằng ngày.
Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ ngữ pháp Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 My Friends, bao gồm cấu trúc câu, cách dùng, ví dụ minh họa và lưu ý quan trọng. Đây là tài liệu hữu ích giúp học sinh ôn tập hiệu quả, đồng thời hỗ trợ phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con trong quá trình học tập.
I. Hỏi bạn đến từ đâu trong tiếng Anh
Khi muốn hỏi bạn của mình xem bạn đến từ đâu ta dùng cấu trúc:
Hỏi: Where are you from?
Trả lời: I’m from + country name.
Ví dụ:
Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
I’m from Australia. (Mình đến từ nước Úc.)
Lưu ý: Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc: Where do you come from? để hỏi bạn đến từ đâu trong tiếng Anh.
II. Hỏi xem người khác đến từ đâu tiếng Anh
Cấu trúc:
Hỏi: Where + tobe + S + from?
Trả lời: S + tobe (is/ are) + from + country name.
Chú ý: Chia động từ tobe theo S (chủ ngữ).
Ví dụ:
- Where is he from? (Anh ấy đến từ đâu?)
He is from China. (Anh ấy đến từ Trung Quốc.)
- Where is she from? (Cô ấy đến từ đâu?)
She is from Singapore. (Cô ấy đến từ Xing - ga - po.)
III. Cách sử dụng động từ Tobe trong tiếng Anh
- S là He/ She/ it/ Danh từ chỉ người số ít thì chia động từ tobe là IS
- S là You/ We/ They/ Danh từ chỉ người số nhiều thì chia động từ tobe là ARE
- S là I thì chia động từ tobe là AM
Ví dụ:
- Where are you from? Cậu đến từ đâu?
I am from Viet Nam. Tớ đến từ Việt Nam.
- Where is Ben from? Ben đến từ đâu?
He is from Australia. Cậu ấy đến từ nước Úc.
- Where are Tony and Mary from? Tony và Mary đến từ đâu?
They’re from Singapore. Họ đến từ Xing - ga - po.
Lưu ý:
I am = I'm
She is/ He is = She's/ He's
We are/ They are/ You are = We're/ They're/ You're
IV. Tóm tắt ngữ pháp trọng tâm Unit 1

V. Bài tập vận dụng
Read and match
|
1. Nice to meet you |
A. Yes, I am |
|
2. Where is she from? |
B. She is very well |
|
3. Where are you from? |
C. She is from Britain |
|
4. Are you from Japan? |
D. I’m from England |
|
5. Is he from Malaysia? |
E. Nice to meet you, too |
|
6. How is she? |
F. No, he isn’t. He’s from Singapore |
Fill in the blank with ONE word.
1. I am …………………...student.
2. Nice to see ………………..…...again.
3. I’m …………………....England.
4. She is………………..…...Class 4A1.
5. Her……………..……...is Thuy Ngan.
6. ……………………....you later!
7. I study at Tran Hung Dao primary……………………....
8. It’s……………………...to see you again.
Tải file để xem đáp án chi tiết
Trên đây là toàn bộ kiến thức Ngữ pháp Unit 1 lớp 4 Global Success - My Friends mà học sinh cần nắm vững. Việc hiểu rõ các mẫu câu và cấu trúc ngữ pháp ngay từ đầu sẽ giúp các em tự tin hơn trong giao tiếp cũng như học tốt các bài học tiếp theo của chương trình Tiếng Anh lớp 4.
Hãy thường xuyên ôn tập, luyện tập với các ví dụ thực tế và làm thêm bài tập vận dụng để ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn. Đừng quên theo dõi các chuyên đề ngữ pháp Tiếng Anh 4 Global Success khác để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ bậc tiểu học.