Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Ngữ pháp Unit 14 lớp 4 Daily Activities Global Success

Lớp: Lớp 4
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Global Success
Thời gian: Học kì 2
Loại File: Word + PDF
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Ngữ pháp Unit 14 lớp 4 Daily Activities Global Success tổng hợp các mẫu câu quan trọng giúp học sinh hỏi – đáp về hoạt động hằng ngày và thời gian thực hiện . Nội dung dưới đây giúp các em ghi nhớ nhanh cấu trúc và vận dụng tốt kiến thức Tiếng Anh 4  Unit 14 Daily Activities

Infographic Grammar Unit 14

Ngữ pháp Unit 14 lớp 4 minh họa

Hỏi – đáp về việc ai đó làm gì vào khi nào

When do/ does + S + V? (Khi nào thì ….)

=> S + Vs/es…

Eg: When do you clean the floor? (Bạn lau sàn nhà vào khi nào?)

=> I clean the floor in the evening. (Tôi lau sàn nhà vào buổi tối.)

Hỏi – đáp về việc ai đó làm gì vào một thời điểm nhất định

What do/ does you do at/in …? (Bạn làm gì vào ...?)

=> S + Vs/es…

Eg: What do you do in the morning? (Bạn làm gì vào buổi sáng.)

=> I often do morning exercise. (Tôi thường tập thể dục buổi sáng.)

* Lưu ý: Cách dùng trợ động từ và quy tắc chia động từ dựa vào chủ ngữ.

I, we, you, they, danh từ số nhiều, tên 2 người trở lên + do/động từ nguyên thể

He, she, it, danh từ số ít, 1 tên riêng duy nhất + does/động từ chia (thêm đuôi s hoặc es)

Eg: When does she wash the dishes? (Cô ấy rửa bát khi nào?)

=> She washes the dishes right after the meals. (Cô ấy rửa bát ngay sau các bữa ăn.)

- What does Linda do at noon? (Linda làm gì vào buổi trưa?)

=> She has lunch with friends. (Cô ấy ăn trưa cùng bạn bè.)

Bài tập Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 unit 14

Choose the best option.

Question 1. I like ___________ TV.

A. watch

B. watches

C. watching

D. watched

Question 2. When do you watch TV?

A. I watches TV in the evening.

B. I watch TV at the evening.

C. I watch TV in the evening.

D. I like watching TV.

Question 3. I watch TV _______ noon.

A. in

B. at

C. of

D. about

Question 4. _____ do you watch TV? I watch TV in the evening.

A. How

B. What

C. Where

D. When

Question 5. I________ the floor.

A. clean

B. cleans

C. are cleaning

D. play

Tải file để xem đáp án

Qua phần tổng hợp Ngữ pháp Unit 14 lớp 4 Daily Activities Global Success, học sinh có thể hệ thống lại các mẫu câu về hoạt động và thời gian trong ngày. Hãy kết hợp học cấu trúc với từ vựng Daily Activities và tự nói về lịch sinh hoạt của mình để ghi nhớ kiến thức lâu hơn. 

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo