Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 3: Peoples Of Viet Nam

2 949

Tiếng Anh lớp 8 chương trình mới Unit 3: Peoples Of Viet Nam

Nằm trong seri Từ vựng Tiếng Anh 8 theo từng Unit, tài liệu Từ vựng Tiếng Anh Unit 3: Peoples Of Viet Nam gồm toàn bộ từ mới Tiếng Anh quan trọng, kèm theo phiên âm, định nghĩa Tiếng Việt chuẩn xác là tài liệu để học tốt Tiếng Anh lớp 8 mới nhất do VnDoc.com biên tập và đăng tải. Mời thầy cô, quý phụ huynh và các em học sinh tham khảo và học tập!

Một số bài tập Tiếng Anh lớp 8 khác:

VOCABULARY

ancestor (n) /ˈænsestə(r)/: ông cha, tổ tiên

basic (adj) /ˈbeɪsɪk/: cơ bản

complicated (adj) /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/: tinh vi, phức tạp

costume (n) /ˈkɒstjuːm/: trang phục

curious (adj) /ˈkjʊəriəs/: tò mò, muốn tìm hiểu

custom (n) /ˈkʌstəm/: tập quán, phong tục

diverse (adj) /daɪˈvɜːs/: đa dạng

diversity (n) /daɪˈvɜːsəti/: sự đa dạng, phong phú

ethnic (adj) /ˈeθnɪk/ (thuộc): dân tộc

ethnic group (n) /ˈeθnɪk ɡruːp/ (nhóm): dân tộc

ethnic minority people (n) /ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti ˈpiːpl/: người dân tộc thiểu số

gather (v) /ˈɡæðə(r)/: thu thập, hái lượm

heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/: di sản

hunt (v) /hʌnt/: săn bắt

insignificant (adj) /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/: không quan trọng, không ý nghĩa

majority (n) /məˈdʒɒrəti/: đa số

minority (n) /maɪˈnɒrəti/: thiểu số

multicultural (adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/: đa văn hóa

recognise (v) /ˈrekəɡnaɪz/: công nhận, xác nhận

shawl (n) /ʃɔːl/: khăn quàng

speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/: đặc sản

stilt house (n) /stɪlt haʊs/ nhà sàn

terraced field (n) /ˈterəst fiːld/: ruộng bậc thang

tradition (n) /trəˈdɪʃn/: truyền thống

unique (adj) /juˈniːk/: độc nhất, độc đáo

waterwheel (n) /ˈwɔːtəwiːl/: cối xay nước

Trên đây là toàn bộ từ vựng Tiếng Anh quan trọng có trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 Unit 3: Peoples Of Viet Nam. Mời thầy cô, quý phụ huynh và các em học sinh xem thêm nhiều tài liệu ôn tập Ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản, Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 tại đây: Bài tập Tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit năm học 2018 - 2019. Chúc các em học sinh lớp 8 học tập hiệu quả. 

Đánh giá bài viết
2 949
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm