Từ vựng tiếng Anh lớp 6 i-Learn Smart World theo từng unit
Đây là tài liệu Cao cấp - Chỉ dành cho Thành viên VnDoc ProPlus.
- Tải tất cả tài liệu lớp 6 (Trừ Giáo án, bài giảng)
- Trắc nghiệm không giới hạn
Từ vựng i-Learn Smart World 6 theo từng unit năm 2026
Nằm trong bộ tài liệu tiếng Anh 6 i-Learn Smart Word, Từ vựng tiếng Anh 6 Smart World theo Unit dưới đây do VnDoc.com đăng tải. Từ mới tiếng Anh 6 unit 1 - 10 bao gồm trọn bộ từ vựng tiếng Anh kèm theo phiên âm, định nghĩa giúp các em học sinh lớp 6 ôn tập Từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit hiệu quả.
I. Từ vựng i-Learn Smart World 6 unit 1 - 10
Bộ từ vựng tiếng Anh 6 i Learn Smart World bao gồm từ mới tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit giúp các em học sinh ôn tập kiến thức từ mới tiếng Anh lớp 6 bám sát nội dung chương trình học SGK tiếng Anh lớp 6 hiệu quả.
Mời bạn đọc click xem chi tiết các tài liệu Từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo từng bài học tại:
- Từ vựng Unit 1 lớp 6 Home
- Từ vựng Unit 2 lớp 6 School
- Từ vựng Unit 3 lớp 6 Friends
- Từ vựng Unit 4 lớp 6 Festivals and Free time
- Từ vựng Unit 5 lớp 6 Around town
- Từ vựng Unit 6 lớp 6 Community services
- Từ vựng Unit 7 lớp 6 Movies
- Từ vựng unit 8 lớp 6 The World around Us
- Từ vựng unit 9 lớp 6 Houses in the future
- Từ vựng unit 10 lớp 6 Cities around the world
II. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 cả năm
1. Từ vựng unit 1 tiếng Anh 6 Smart World: Home
|
STT |
Từ mới |
Phân loại
|
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1 |
apartment |
(n) |
/əˈpɑːrt mənt/ |
Chung cư |
|
2 |
balcony |
(n) |
/ˈbælkəni/ |
Ban công |
|
3 |
basement |
(n) |
/ˈbeɪsmənt/ |
Tầng hầm |
|
4 |
garage |
(n) |
/ɡəˈrɑːʒ/ |
Nhà để xe, ga-ra |
|
5 |
gym |
(n) |
/dʒɪm/ |
Phòng tập thể dục |
|
6 |
yard |
(n) |
/jɑːrd/ |
Cái sân |
|
7 |
bed |
(n) |
/bed/ |
Cái giường |
|
8 |
clean |
(v) |
/kliːn/ |
Dọn dẹp, rửa |
|
9 |
dinner |
(n) |
/ ˈdɪnə r/ |
Bữa tối |
|
10 |
dish |
(n) |
/dɪʃ/ |
Cái đĩa |
|
11 |
kitchen |
(n) |
/ˈkɪtʃ ə n/ |
Nhà bếp |
|
12 |
laundry |
(n) |
/ˈlɔːndri/ |
Việc giặt là (ủi) |
|
13 |
shopping |
(n) |
/ˈʃɒpɪŋ/ |
Việc mua sắm |
|
14 |
center |
(n) |
/ˈsentə r/ |
Trung tâm |
|
15 |
city |
(v) |
/ˈsɪti/ |
Thành phố |
|
16 |
east |
(n) |
/ iːst/ |
Phía đông |
|
17 |
north |
(n) |
/ nɔːrθ/ |
Phía bắc |
|
18 |
south |
(n) |
/ saʊθ/ |
Phía nam |
|
19 |
town |
(n) |
/ taʊn/ |
Thị trấn, thị xã |
|
20 |
village |
(n) |
/ˈvɪlɪdʒ/ |
Ngôi làng |
|
21 |
west |
(n) |
/west/ |
Phía tây |
|
22 |
attention |
(n) |
/əˈtenʃən/ |
Sự chú ý |
|
23 |
delta |
(n) |
/ ˈdeltə / |
Đồng bằng |
|
24 |
region |
(n) |
/ ˈriːdʒən / |
Vùng |
|
25 |
temperature |
(n) |
/ ˈtemprətʃər/ |
Nhiệt độ |
|
26 |
museum |
(n) |
/ mjuːˈziːəm / |
Viện bảo tàng |
|
27 |
college |
(n) |
/ ˈkɒlɪdʒ / |
Cao đẳng/ Đại học |
|
28 |
restaurant |
(n) |
/ ˈrestrɒnt / |
Nhà hàng |
|
29 |
possession |
(n) |
/ pəˈzeʃən / |
sự sở hữu |
|
30. |
transportation |
(n0 |
/ ˌtrænspɔːˈteɪʃ ə n / |
Sự vận tải |
2. Từ vựng unit 2 tiếng Anh 6 Smart World: School
|
STT |
Từ mới |
Phân loại
|
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1 |
biology | (n) | /baɪˈɒlədʒi/ | môn Sinh học |
|
2 |
geography | (n) | /dʒiˈɒɡrəfi/ | môn Địa lý |
|
3 |
history | (n) | /ˈhɪstri/ | môn Lịch sử |
|
4 |
I.T (Information Technology) | (n) | /ˌɪnfəˌmeɪʃn tekˈnɒlədʒi/ | môn Tin học |
|
5 |
Literature | (n) | /ˈlɪtrətʃə(r)/ | môn Văn học/ Ngữ văn |
|
6 |
Music | (n) | /ˈmjuːzɪk/ | môn Âm nhạc |
|
7 |
P.E (Physical Education) | (n) | /ˌfɪzɪkl edʒuˈkeɪʃn/ | môn Thể dục / Thể chất |
|
8 |
Physics | (n) | /ˈfɪzɪks/ | môn Vật lý |
|
9 |
act | (v) | /ækt/ | hoạt động, hành động |
|
10 |
activity | (n) | /ækˈtɪvəti/ | hoạt động |
|
11 |
arts and crafts | (n) | /ˌɑːts ən ˈkrɑːfts/ | thủ công mỹ nghê |
|
12 |
drama club | (n) | /ˈdrɑːmə klʌb/ | câu lạc bộ kịch |
|
13 |
indoor | (adj) | /ˈɪndɔː(r)/ | trong nhà |
|
14 |
outdoor | (adj) | /ˈaʊtdɔː(r)/ | ngoài trời |
|
15 |
sign up | (v) | /saɪn ʌp / | đăng ký |
|
16 |
adventure | (n) | /ədˈventʃə(r)/ | cuộc phiêu lưu |
|
17 |
author | (n) | /ˈɔːθə(r)/ | Nhà văn, tác giả |
|
18 |
fantasy | (n) | /ˈfæntəsi/ | kỳ ảo |
|
19 |
mystery | (n) | /ˈmɪstri/ | bí ẩn |
|
20 |
novel | (n) | /ˈnɒvl/ | tiểu thuyết |
|
21. |
strange | (adj) | /streɪndʒ/ | lạ |
|
22. |
event | (n) | /ɪˈvent/ | sự kiện |
|
23. |
secret | (n) | /ˈsiːkrət/ | bí mật |
|
24. |
capital | (n) | /ˈkæpɪtl/ | thủ đô |
|
25. |
beautiful | (adj) | /ˈbjuːtɪfl/ | đẹp, xinh đẹp |
|
26. |
peaceful | (adj) | /ˈpiːsfl/ | Yên bình/ thanh bình |
3. Từ vựng unit 3 tiếng Anh 6 Friends
|
STT |
Từ mới |
Phân loại
|
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1 |
blond | (adj) | /blɒnd/ | (tóc) vàng |
|
2 |
blue | (adj) | /bluː/ | màu xanh dương |
|
3 |
brown | (adj) | /braʊn/ | màu nâu |
|
4 |
glasses | (n) | /ɡlɑːsiz/ | mắt kính |
|
5 |
long | (adj) | /lɒŋ/ | dài |
|
6 |
red | (adj) | /red/ | màu đỏ |
|
7 |
short | (adj) | /ʃɔːt/ | ngắn |
|
8 |
slim | (adj) | /slɪm/ | gầy, thon thả |
|
9 |
tall | (adj) | /tɔːl/ | cao |
|
10 |
badminton | (n) | /ˈbædmɪntən/ | cầu lông |
|
11 |
barbecue | (n) | /ˈbɑːbɪkjuː/ | tiệc nướng ngoài trời |
|
12 |
beach | (n) | /biːtʃ/ | bãi biển |
|
13 |
cake | (n) | /keɪk/ | bánh |
|
14 |
mall | (n) | /mɔːl/ | trung tâm thương mai |
|
15 |
movie | (n) | movie | phim điện ảnh |
|
16 |
party | (n) | /ˈpɑːti/ | bữa tiệc |
|
17 |
pizza | (n) | /ˈpiːtsə/ | bánh pi-za |
|
18 |
swimming | (n) | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội |
|
19 |
TV | (n) | /ˌtiː ˈviː/ | Ti vi |
|
20 |
video game | (n) | /ˈvɪdiəʊ ɡeɪm/ | trò chơi điện tử |
|
21 |
friendly | (adj) | /ˈfrendli/ | thân thiện |
|
22 |
funny | (adj) | /ˈfʌni/ | vui vẻ, hài hước |
|
23 |
helpful | (adj) | /ˈhelpfl/ | hay giúp đỡ |
|
24 |
kind | (adj) | /kaɪnd/ | tử tế |
4. Từ vựng Unit 4 lớp 6 Festivals and Free time
|
STT |
Từ mới |
Phân loại
|
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1 |
always |
(adv) |
/ˈɔːlweɪz/ |
Luôn luôn |
|
2 |
never |
(adv) |
/ˈnevər/ |
Không bao giờ |
|
3 |
often |
(adv) |
/ˈɔːfn/ |
Thường |
|
4 |
rarely |
(adv) |
/ˈrerli/ |
Hiếm khi |
|
5 |
sometimes |
(adv) |
/ˈsʌmtaɪmz/ |
Thỉnh thoảng |
|
6 |
usually |
(adv) |
/ˈjuːʒuəli/ |
Thường xuyên |
|
7 |
fashion |
(n) |
/ˈfæʃn/ |
Thời trang |
|
8 |
music |
(n) |
/ˈmjuːzɪk/ |
Âm nhạc |
|
9 |
performance |
(n) |
/pərˈfɔːrməns/ |
Buổi trình diễn |
|
10 |
puppet |
(n) |
/ˈpʌpɪt/ |
Con rối |
|
11 |
show |
(n) |
/ʃəʊ/ |
Buổi trình diễn, chương trình |
|
12 |
stand |
(n) |
/stænd/ |
Quầy bán hàng |
|
13 |
talent |
(n) |
/ˈtælənt/ |
Tài năng |
|
14 |
tug of war |
(n) |
/ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/ |
Kéo co |
|
15 |
buy |
(v) |
/baɪ/ |
Mua |
|
16 |
candy |
(n) |
/ˈkændi/ |
Kẹo |
|
17 |
decorate |
(v) |
/ˈdekəreɪt/ |
Trang trí |
|
18 |
fireworks |
(n) |
/ˈfaɪərwɜːrk/ |
Pháo hoa |
|
19 |
flower |
(n) |
/ˈflaʊər/ |
Hoa |
|
20 |
fruit |
(n) |
/fruːt/ |
Hoa quả |
|
21 |
gift |
(n) |
/ɡɪft/ |
Quà tặng |
|
22 |
lucky money |
(n) |
/ˈlʌki ˈmʌni/ |
Tiền lì xì |
|
23 |
parade |
(n) |
/pəˈreɪd/ |
Buổi diễu hành |
|
24 |
traditional |
(adj) |
/trəˈdɪʃənl/ |
Truyền thống |
| 25 |
visit |
(v) |
/ˈvɪzɪt/ |
Thăm, tham quan |
5. Từ vựng Unit 5 lớp 6 Around town
|
STT |
Từ mới |
Phân loại
|
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1 |
changing room |
(n) |
/ˈtʃeɪndʒɪŋ ruːm/ |
Phòng thay đồ |
|
2 |
customer |
(n) |
/ˈkʌstəmər/ |
Khánh hàng |
|
3 |
extra large |
(n) |
/ˈekstrə lɑːrdʒ/ |
Rất lớn |
|
4 |
jeans |
(n) |
/dʒiːnz/ |
Quần bò, Quần jeans |
|
5 |
large |
(n) |
lɑːrdʒ/ |
Lớn, rộng |
|
6 |
medium |
(n) |
/ˈmiːdiəm/ |
Cỡ trung bình |
|
7 |
sales assistant |
(n) |
/ˈseɪlz əˈsɪstənt |
Nhân viên bán hàng |
|
8 |
sweater |
(n) |
/ˈswetər/ |
Áo len dài tay |
|
9 |
change |
(n) |
/tʃeɪndʒ/ |
Tiền thừa |
|
10 |
check |
(n) |
/tʃek/ |
Hóa đơn |
|
11 |
dessert |
(n) |
/dɪˈzɜːrt/ |
Món tráng miệng |
|
12 |
menu |
(n) |
/ˈmenjuː/ |
Thực đơn |
|
13 |
order |
(v) |
/ˈɔːrdər/ |
Gọi món |
|
14 |
tip |
(n) |
/tɪp/ |
Tiền boa |
|
15 |
beef |
(n) |
/biːf/ |
Thịt bò |
|
16 |
fish sauce |
(n) |
/fɪʃ sɔːs/ |
Nước mắm |
|
17 |
fry |
(v) |
/fraɪ/ |
Rán, chiên |
|
18 |
grill |
(v) |
/ɡrɪl/ |
Nướng |
|
19 |
lamb |
(n) |
/læm/ |
Thịt cừu |
|
20 |
noodles |
(n) |
/ˈnuːdl/ |
Mì |
|
21 |
pork |
(n) |
/pɔːrk/ |
Thịt lợn (Heo) |
|
22 |
seafood |
(n) |
/ˈsiːfuːd/ |
Hải sản |
6. Từ vựng Unit 6 lớp 6 Community services
|
STT |
Từ mới |
Phân loại
|
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1 |
bus station | (n) | /bʌs ˈsteɪʃn/ | trạm xe buýt |
|
2 |
hospital | (n) | /ˈhɒspɪtl/ | bệnh viện |
|
3 |
library | (n) | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện |
|
4 |
police station | (n) | /pəˈliːs ˈsteɪʃn/ | đồn cảnh sát |
|
5 |
post office | (n) | /ˈpəʊst ɒfɪs/ | bưu điện |
|
6 |
train station | (n) | /treɪn ˈsteɪʃn/ | ga tàu hỏa |
|
7 |
bag | (n) | /bæɡ/ | túi |
|
8 |
bottle | (n) | /ˈbɒtl/ | chai |
|
9 |
can | (n) | /kən/ | hộp, lon |
|
10 |
glass | (n) | /ɡlɑːs/ | thủy tinh |
|
11 |
jar | (n) | /dʒɑː(r)/ | lọ, hũ |
|
12 |
pick up | (v) | /pɪk ʌp/ | nhặt |
|
13 |
plastic | (n) | /ˈplæstɪk/ | nhựa |
|
14 |
recycle | (v) | /ˌriːˈsaɪkl/ | tái chế |
|
15 |
reuse | (v) | /ˌriːˈjuːz/ | tái sử dụng |
|
16 |
throw away | (v) | /θrəʊ əˈweɪ/ | ném, vứt |
|
17 |
trash | (n) | /træʃ/ | rác |
|
18 |
charity | (n) | /ˈtʃærəti/ | hội từ thiện |
|
19 |
donate | (v) | /dəʊˈneɪt/ | ủng hộ, quyên góp |
|
20 |
protect | (v) | /prəˈtekt/ | bảo vệ |
|
21 |
wildlife | (n) | /ˈwaɪldlaɪf/ | đời sống hoang dã |
7. Từ vựng Unit 7 lớp 6 Movies
|
STT |
Từ mới |
Phân loại
|
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1 |
action | (n) | /ˈækʃn/ | phim hành động |
|
2 |
animated | (adj) | /ˈænɪmeɪtɪd/ | hoạt hình |
|
3 |
comedy | (n) | /ˈkɒmədi/ | phim hài |
|
4 |
drama | (n) | /ˈdrɑːmə/ | phim chính kịch |
|
5 |
horror | (n) | /ˈhɒrə(r)/ | phim kinh dị |
|
6 |
science fiction | (n) | /ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/ | phim khoa học viễn tưởng |
|
7 |
awful | (adj) | /ˈɔːfl/ | kinh khủng |
|
8 |
boring | (adj) | /ˈbɔːrɪŋ/ | chán |
|
9 |
exciting | (adj) | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | thú vị |
|
10 |
fantastic | (adj) | fænˈtæstɪk/ | tuyệt vời |
|
11 |
funny | (adj) | /ˈfʌni/ | hài hước |
|
12 |
great | (adj) | /ɡreɪt/ | tuyệt vời |
|
13 |
sad | (adj) | /sæd/ | buồn |
|
14 |
terrible | (adj) | /ˈterəbl/ | khủng khiếp |
|
15 |
army | (n) | /ˈɑːmi/ | quân đội |
|
16 |
battle | (n) | /ˈbætl/ | trận chiến |
|
17 |
general | (n) | /ˈdʒenrəl/ | vị tướng |
|
18 |
king | (n) | /kɪŋ/ | vị vua |
|
19 |
queen | (n) | /kwiːn/ | hoàng hậu |
|
20 |
soldier | (n) | /ˈsəʊldʒə(r)/ | binh lính |
|
21 |
invaders | (n) | /ɪnˈveɪdə(r)/ | kẻ xâm lược |
|
22 |
win | (v) | /wɪn/ | chiến thắng |
|
23 |
gripping |
adj |
/ˈɡrɪpɪŋ |
thú vị, hấp dẫn |
|
24 |
hilarious |
adj |
/hɪˈleəriəs/ |
hài hước |
|
25 |
moving |
adj |
/ˈmuːvɪŋ/ |
cảm động |
|
26 |
must-see |
adj |
/mɑːst siː/ |
phải xem |
|
27 |
predictable |
adj |
/prɪˈdɪktəbl/ |
có thể đoán được |
|
28 |
scary |
adj |
/ˈskeəri/ |
đáng sợ |
|
29 |
shocking |
adj |
/ˈʃɒkɪŋ/ |
gây sốc |
|
30 |
violent |
adj |
/ˈvaɪələnt/ |
bạo lực |
|
31 |
violence |
n |
/ˈvaɪələns/ |
sự bạo lực |
|
32 |
direct |
adj |
/daɪˈrekt/ |
trực tiếp |
|
33 |
recommend |
v |
/rekəˈmend/ |
đề xuất |
|
34 |
star |
n |
/stɑː(r)/ |
ngôi sao, minh tinh |
8. Từ vựng unit 8 lớp 6 The World around Us
|
STT |
Từ mới |
Phân loại
|
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1 |
campsite | (n) | ˈkæmpsaɪt/ | khu cắm trại |
|
2 |
canyon | (n) | /ˈkænjən/ | hẻm núi |
|
3 |
cave | (n) | /keɪv/ | động |
|
4 |
hiking | (n) | /ˈhaɪkɪŋ/ | chuyến đi bộ đường dài |
|
5 |
kayaking | (n) | /ˈkaɪækɪŋ/ | việc chèo thuyền kayak |
|
6 |
rafting | (n) | /ˈrɑːftɪŋ/ | việc đi bè |
|
7 |
battery | (n) | /ˈbætri/ | pin |
|
8 |
bottled water | (n) | /ˈbɒtld ˈwɔːtə(r) / | nước đóng chai |
|
9 |
flashlight | (n) | /ˈflæʃlaɪt/ | đèn pin |
|
10 |
pillow | (n) | /ˈpɪləʊ/ | gối |
|
11 |
sleeping bag | (n) | /ˈsliːpɪŋ bæɡ/ | túi ngủ |
|
12 |
tent | (n) | /tent/ | lều |
|
13 |
towel | (n) | /ˈtaʊəl/ | khăn |
|
14 |
bay | (n) | /beɪ/ | vịnh |
|
15 |
beach | (n) | /biːtʃ/ | bãi biển |
|
16 |
forest | (n) | /ˈfɒrɪst/ | rừng, khu rừng |
|
17 |
highland | (n) | /ˈhaɪlənd/ | cao nguyên |
|
18 |
island | (n) | /ˈaɪlənd/ | đảo |
|
19 |
mountain | (n) | /ˈmaʊntən/ | núi |
|
20 |
waterfall | (n) | /ˈwɔːtəfɔːl/ | thác nước |
9. Từ vựng unit 9 lớp 6 Houses in the future
|
STT |
Từ mới |
Phân loại |
Phiên âm |
Định nghĩa |
||||||||
|
1 |
earthscraper |
(n) |
/ɜːrθ ˈskreɪpər/ |
Nhà nhiều tầng dưới lòng đất |
||||||||
|
2 |
eco-friendly |
(adj) |
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ |
Thân thiện với môi trường |
||||||||
|
3 |
megacity |
(n) |
/ˈmeɡəsɪti/ |
Siêu đô thị |
||||||||
|
4 |
sea |
(n) |
/siː/ |
Biển |
||||||||
|
5 |
smart home |
(n) |
/smɑːrt həʊm/ |
Nhà thông minh |
||||||||
|
6 |
underground |
(adj) |
/ˌʌndərˈɡraʊnd/ |
Ngầm dưới đất |
||||||||
|
7 |
3D printer |
(n) |
/ˌθriː diː ˈprɪntər/ |
Máy in 3D |
||||||||
|
8 |
automatic food machine |
(n) |
/ˌɔːtəˈmætɪk fuːd məˈʃiːn/ |
Máy làm thức ăn tự động |
||||||||
|
9 |
device |
(n) |
/dɪˈvaɪs/ |
Thiết bị |
||||||||
|
10 |
drone |
(n) |
/drəʊn/ |
Máy bay không người lái |
||||||||
|
11 |
robot helper |
(n) |
/ˈrəʊbɑːt ˈhelpər/ |
Người máy giúp việc |
||||||||
|
12 |
screen |
(n) |
/skriːn/ |
Màn hình |
||||||||
|
13 |
smart |
(adj) |
/smɑːrt/ |
Thông minh |
||||||||
|
14 |
astronaut |
(n) |
/ˈæstrənɔːt/ |
Phi hành gia |
||||||||
|
15 |
earth |
(n) |
/ɜːrθ/ |
Trái đất |
||||||||
|
16 |
float |
(v) |
/fləʊt/ |
Trôi, nổi |
||||||||
|
17 |
gravity |
(n) |
/ˈɡrævəti/ |
Trọng lực |
||||||||
|
17 |
lock |
(v) |
/lɑːk/ |
Khóa lại |
||||||||
|
18 |
Moon |
(n) |
/muːn/ |
Mặt trăng |
||||||||
|
19 |
space station |
(n) |
/ˈspeɪs steɪʃn/ |
Trạm không gian |
||||||||
|
20 |
spacesuit |
(n) |
/ˈspeɪssuːt/ |
Bộ quần áo vũ trụ |
||||||||
|
21 |
control |
(v) |
/kənˈtrəʊl/ |
Điều khiển |
||||||||
|
22 |
tie |
(v) |
/taɪ/ |
Buộc/ Chói |
||||||||
|
23 |
furniture |
(n) |
/ˈfɜːrnɪtʃər/ |
Đồ đạc |
||||||||
|
24 |
discuss |
(v) |
/dɪˈskʌs/ |
Thảo luận |
||||||||
|
25 |
advantage |
(n) |
/ədˈvæntɪdʒ/ |
Thuận lợi |
||||||||
|
26 |
equipment |
(n) |
/ɪˈkwɪpmənt/ |
Thiết bị |
||||||||
|
27 |
lift |
(v) |
/lɪft/ |
Nâng/ Nhấc |
||||||||
|
28 |
special |
(adj) |
/ˈspeʃl/ |
Đặc biệt |
||||||||
|
29 |
information |
(n) |
/ˌɪnfərˈmeɪʃn/ |
Thông tin |
||||||||
|
30 |
exhibition |
(n) |
/ˌeksɪˈbɪʃn/ |
Triển lãm |
||||||||
|
31 |
deliver |
(v) |
/dɪˈlɪvər/ |
Phân phát/ Giao |
||||||||
>> Mời bạn đọc click Tải về phía cuối trang để download trọn bộ tài liệu.
FAQ về Từ vựng tiếng Anh lớp 6 i-Learn Smart World theo từng unit
1. Tài liệu Từ vựng Tiếng Anh 6 i-Learn Smart World theo từng Unit là gì?
Đây là tài liệu tổng hợp toàn bộ từ vựng quan trọng trong chương trình Tiếng Anh 6 i-Learn Smart World, được sắp xếp theo từng Unit giúp học sinh dễ học, dễ ghi nhớ và ôn tập hiệu quả.
2. Tài liệu có bám sát chương trình i-Learn Smart World lớp 6 không?
Có. Nội dung được biên soạn theo đúng các chủ đề và bài học trong sách Tiếng Anh 6 i-Learn Smart World, giúp học sinh học tập và ôn luyện thuận lợi hơn.
3. Mỗi Unit có bao nhiêu từ vựng?
Thông thường:
- 15–25 từ vựng chính mỗi Unit
- kèm cụm từ (phrases) và mẫu câu quan trọng
Ví dụ: Unit 8 (Sports & Games): football, basketball, referee, score…
4. Học từ vựng theo Unit như thế nào cho hiệu quả?
Cách học tốt:
- Học theo nhóm từ (topic words)
- Xem hình minh họa
- Đặt câu đơn giản
- Ôn lại sau 1–3–7 ngày
- Dùng trong giao tiếp
5. Có cần học thuộc hết từ vựng không?
Không cần học “vẹt”.
Chỉ cần:
- hiểu nghĩa
- biết cách dùng
- nhận diện khi nghe và đọc
- dùng được trong câu đơn giản
6. Tài liệu có phù hợp với học sinh mất gốc tiếng Anh không?
Có. Các từ vựng được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, có nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa, phù hợp cho cả học sinh mới bắt đầu hoặc cần củng cố nền tảng.
Trên đây là Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh 6 unit 1 - 10 bộ i-Learn Smart World đầy đủ nhất. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu Từ mới tiếng Anh trên đây sẽ giúp các em chuẩn bị bài tập hiệu quả.