Từ vựng Unit 3 lớp 6 Friends

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Friends

Từ vựng Unit 3 tiếng Anh 6 i-Learn Smart World dưới đây nằm trong bộ Từ vựng i-Learn Smart World lớp 6 theo từng Unit năm 2021 - 2022 do VnDoc.com đăng tải. Từ mới tiếng Anh 6 Unit 3 Friends tổng hợp những Từ mới tiếng Anh trọng tâm trong Unit 3 Friends giúp các em ôn tập tại nhà hiệu quả.

Tài liệu tiếng Anh 6 do VnDoc.com tự biên soạn, vui lòng KHÔNG sao chép dưới mọi hình thức.

STT

Từ mới

Phân loại

Phiên âm

Định nghĩa

1

blond(adj)/blɒnd/(tóc) vàng

2

blue(adj)/bluː/màu xanh dương

3

brown(adj)/braʊn/màu nâu

4

glasses(n)/ɡlɑːsiz/mắt kính

5

long(adj)/lɒŋ/dài

6

red(adj)/red/màu đỏ

7

short(adj)/ʃɔːt/ngắn

8

slim(adj)/slɪm/gầy, thon thả

9

tall(adj)/tɔːl/cao

10

badminton(n)/ˈbædmɪntən/cầu lông

11

barbecue(n)/ˈbɑːbɪkjuː/tiệc nướng ngoài trời

12

beach(n)/biːtʃ/bãi biển

13

cake(n)/keɪk/bánh

14

mall(n)/mɔːl/trung tâm thương mai

15

movie(n)moviephim điện ảnh

16

party(n)/ˈpɑːti/bữa tiệc

17

pizza(n)/ˈpiːtsə/bánh pi-za

18

swimming(n)/ˈswɪmɪŋ/bơi lội

19

TV(n)/ˌtiː ˈviː/Ti vi

20

video game(n)/ˈvɪdiəʊ ɡeɪm/trò chơi điện tử

21

friendly(adj)/ˈfrendli/thân thiện

22

funny(adj)/ˈfʌni/vui vẻ, hài hước

23

helpful(adj)/ˈhelpfl/hay giúp đỡ

24

kind(adj)/kaɪnd/tử tế

Trên đây là Vocabulary - Từ vựng Unit 3 tiếng Anh lớp 6 Friends chi tiết nhất. Bên cạnh đó, VnDoc.com đã đăng tải rât nhiều tài liệu tiếng Anh 6 sách i-Learn Smart World khác nhau. Mời bạn đọc tham khảo tại: tài liệu tiếng Anh i-Learn Smart World lớp 6 cả năm

Đánh giá bài viết
7 5.036
Sắp xếp theo
    Tiếng anh 6 Xem thêm