Ngữ pháp Unit 6 lớp 6 Community services

Ngữ pháp i-Learn Smart World 6 unit 6 Community services

Nằm trong bộ đề Ngữ pháp tiếng Anh 6 i-Learn Smart World theo từng Unit năm 2021 - 2022, Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 unit 5 Community services bao gồm cấu tiếng Anh như: Mạo từ A/ An/ The; Giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh và Cấu trúc Câu mệnh lệnh tiếng Anh.

Tài liệu Ngữ pháp tiếng Anh i-Learn Smart World 6 do VnDoc.com tự biên soạn, vui lòng KHÔNG sao chép dưới mọi hình thức.

I. Mạo từ A/ An/ The trong tiếng Anh

Mạo từ là những từ đứng trước danh từ, giúp người đọc biết được đó là danh từ xác định hay chưa xác định.

Trong tiếng Anh, Mạo từ (article) được chia làm 2 loại: Mạo từ xác định (definite article) “The” và Mạo từ không xác định (Indefinite artcile) gồm “a, an”.

1. Mạo từ A trong tiếng Anh

Chúng ta dùng A trước các từ bắt đầu bằng một phụ âm hoặc một nguyên âm có âm là phụ âm. Ngoài ra chúng bao gồm một số trường hợp bắt đầu bằng u, y, h.

Ví dụ: a day, a night, a banana, a university; a uniform;

2. Mạo từ An trong tiếng Anh

Mạo từ An được dùng trước những từ bắt đầu bằng nguyên âm (dựa theo cách phát âm, chứ không dựa vào cách viết).

Ví dụ: an apple; an aircraft, an egg, an object, an uncle, an umbrella

Ví dụ 1 số từ bắt đầu bằng âm câm: an heir, half an hour.

3. Mạo từ The trong tiếng Anh

The được dùng khi danh từ chỉ đối tượng được cả người nói lẫn người nghe biết rõ đối tượng nào đó: đối tượng đó là ai, cái gì.

II. Giới từ chỉ vị trí - Preposition of place

- Giới từ chỉ vị trí thường đứng sau động từ tobe và đứng trước danh từ.

(The) + Danh từ + be + giới từ + nơi chốn

- Một số giới từ chỉ vị trí phổ biến bao gồm:

1. above /əˈbʌv/: bên trên, phía trên

- We are flying above the clouds. (Chúng tôi đang bay trên những đám mây)

2. between /bɪˈtwiːn/: ở giữa

- between A and B

- I sat down between Jo and Diana. (Tôi ngồi giữa Jo và Diana)

3. behind /bɪˈhaɪnd/: đằng sau

- Who's standing behind Jan? (Ai đang đứng đằng sau Jan vậy?)

4. under /ˈʌndə(r)/: bên dưới

- The dog is under the bed. (Con chó đang ở dưới gậm giường.)

5. in /ɪn/ bên trong

- Your gift is in the box. (Món quà của bạn ở trong hộp.)

6. in front of /ɪn/ /frʌnt/ /ɒv/ ở đằng trước

- The bus stops right in front of our house. (Xe buýt dừng ngay trước ngôi nhà.)

7. next to /nɛkst/ /tuː/ bên cạnh

- We sat next to each other. (Chúng tôi ngồi kế bên nhau)

8. on /ɒn/ bên trên

- Put it down on the table. (Hãy để nó xuống lên trên bàn)

9. near /nɪə/

gần, không cần chính xác khoảng cách và cũng không hẳn sát bên cạnh

- His house is very near. (Nhà anh ta ở ngay gần đây thôi.)

III. Câu mệnh lệnh - Imperatives

1. Câu mệnh lệnh khẳng định

Cấu trúc: V nguyên thể

Khi muốn người nghe thực hiện một hành động nào đó, chúng ta dùng một động từ nguyên thể mà không cần chủ ngữ. Dạng câu này là phổ biến nhất trong các dạng câu yêu cầu, mệnh lệnh và thường được lên giọng ở cuối câu.

Ví dụ: Sit down, please (ngồi xuống)

2. Câu mệnh lệnh phủ định

Cấu trúc: Do not/ Don’t + V nguyên thể

Ví dụ: Don't forget to feed the cat. (Đừng quên cho mèo ăn).

Trên đây là Ngữ pháp tiếng Anh unit 6 lớp 6 Community services đầy đủ nhất. Ngoài ra, VnDoc.com đã đăng tải nhiều tài liệu tiếng Anh 6 unit 6  Community services khác nhau như:

Đánh giá bài viết
7 3.107
Sắp xếp theo
    Tiếng anh 6 Xem thêm