Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Sáng kiến kinh nghiệm ứng dụng công nghệ AI trong dạy học lớp 1 (2 mẫu)

Lớp: Lớp 1
Dạng tài liệu: Sáng kiến kinh nghiệm
Loại File: Word + ZIP
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Dưới đây là 2 mẫu Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN): Ứng dụng công nghệ AI trong dạy học lớp 1 dành cho giáo viên tham khảo nhằm có thêm kinh nghiệm ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI vào thiết kế bài giảng, học liệu số một cách hiệu quả và chất lượng.

Tài liệu này có 2 mẫu như sau:

  • SKKN: Ứng dụng công nghệ AI trong dạy học Tiếng Việt lớp 1
  • SKKN: Ứng dụng công nghệ AI trong dạy học Tự nhiên và xã hội lớp 1

Ứng dụng công nghệ AI trong dạy học Tiếng Việt lớp 1

PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết phải tiến hành sáng kiến

Trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, môn Tiếng Việt ở lớp 1 giữ vai trò nền tảng, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc hình thành và phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh. Đây là giai đoạn khởi đầu giúp các em làm quen với hệ thống chữ cái tiếng Việt, học cách ghép âm – vần, đọc đúng, đọc trôi chảy và từng bước hình thành kỹ năng viết. Việc học vần không chỉ đơn thuần là học đọc, học viết mà còn là tiền đề để phát triển tư duy, khả năng giao tiếp và tiếp thu tri thức ở tất cả các môn học khác trong những năm học tiếp theo.

Tuy nhiên, qua thực tế giảng dạy tại Trường Tiểu học ............, giáo viên nhận thấy rằng quá trình học vần của học sinh lớp 1 còn gặp nhiều khó khăn. Một bộ phận học sinh chưa nắm vững bảng chữ cái, còn nhầm lẫn giữa các chữ có hình dạng tương đối giống nhau như b – d – p – q hoặc các vần có cấu trúc gần giống. Bên cạnh đó, việc phát âm của một số em chưa chuẩn, đặc biệt là những học sinh còn chịu ảnh hưởng của phương ngữ. Điều này dẫn đến việc đọc vần chậm, thiếu chính xác và gây trở ngại trong quá trình hình thành kỹ năng đọc hiểu.

Ngoài ra, đặc điểm tâm sinh lý của học sinh lớp 1 là khả năng tập trung chưa cao, dễ bị phân tán nếu hoạt động học tập thiếu sự hấp dẫn. Nếu phương pháp dạy học chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức một chiều, ít có sự tương tác, thiếu hình ảnh trực quan sinh động thì học sinh sẽ nhanh chóng mất hứng thú, dẫn đến hiệu quả tiếp thu bài học không cao. Thực tế cho thấy, nhiều em còn e ngại khi đọc trước lớp, thiếu tự tin và chưa chủ động tham gia vào các hoạt động học tập.

Trong khi đó, phương pháp dạy học truyền thống hiện nay chủ yếu dựa vào sách giáo khoa và một số học liệu trực quan đơn giản như tranh ảnh in sẵn, bảng phụ,... nên chưa đáp ứng được yêu cầu đổi mới giáo dục. Các hình thức tổ chức dạy học còn chưa đa dạng, chưa tạo được môi trường học tập tích cực, chưa phát huy hết vai trò chủ thể của học sinh. Đồng thời, giáo viên cũng phải dành nhiều thời gian và công sức để chuẩn bị đồ dùng dạy học như tranh minh họa, phiếu học tập, bài tập luyện đọc,... gây áp lực trong quá trình giảng dạy.

Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, việc ứng dụng công nghệ thông tin và đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục đang trở thành xu hướng tất yếu. Các công cụ AI như ChatGPT, Lovart. AI... có khả năng hỗ trợ giáo viên thiết kế học liệu nhanh chóng, đa dạng và phù hợp với từng đối tượng học sinh. Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp nội dung, AI còn giúp tạo ra các hình ảnh minh họa sinh động, xây dựng hệ thống bài tập phong phú, gợi ý các hoạt động học tập hấp dẫn, từ đó góp phần nâng cao chất lượng dạy học.

Việc ứng dụng AI vào dạy học vần cho học sinh lớp 1 không chỉ giúp đổi mới phương pháp dạy học theo hướng hiện đại, mà còn tạo ra môi trường học tập trực quan, sinh động, kích thích hứng thú học tập của học sinh. Đồng thời, giáo viên có thể tiết kiệm thời gian chuẩn bị bài, tập trung nhiều hơn vào việc tổ chức và điều hành các hoạt động học tập, hỗ trợ học sinh một cách hiệu quả.

Xuất phát từ những yêu cầu thực tiễn nêu trên, việc nghiên cứu và triển khai sáng kiến “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm nâng cao hiệu quả học vần cho học sinh lớp 1” là hết sức cần thiết và có ý nghĩa quan trọng. Sáng kiến không chỉ góp phần khắc phục những hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống mà còn hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục, phát triển năng lực toàn diện cho học sinh, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục trong giai đoạn hiện nay.

1.2. Mục tiêu của đề tài, sáng kiến.

Sáng kiến “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm nâng cao hiệu quả học vần cho học sinh lớp 1” được xây dựng và triển khai nhằm hướng tới việc đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh, đồng thời nâng cao chất lượng dạy học môn Tiếng Việt trong nhà trường. Cụ thể, sáng kiến tập trung vào các mục tiêu sau:

  • Trước hết, nâng cao hiệu quả dạy học vần cho học sinh lớp 1 thông qua việc ứng dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo vào quá trình thiết kế học liệu và tổ chức hoạt động dạy học. Việc tích hợp AI giúp bài giảng trở nên sinh động, trực quan và phù hợp hơn với đặc điểm nhận thức của học sinh ở lứa tuổi đầu cấp tiểu học.
  • Bên cạnh đó, sáng kiến hướng tới việc xây dựng và sử dụng hệ thống học liệu đa dạng, phong phú như tranh minh họa, hình ảnh trực quan, bài tập luyện đọc, trò chơi học tập,... được hỗ trợ bởi AI. Những học liệu này góp phần giúp học sinh dễ dàng nhận biết chữ cái, nắm vững cấu tạo vần, thực hành ghép âm – vần và luyện đọc từ ngữ một cách hiệu quả, từ đó từng bước hình thành và phát triển kỹ năng đọc.
  • Một mục tiêu quan trọng khác là tăng cường hứng thú học tập và sự tham gia tích cực của học sinh trong các giờ học Tiếng Việt, đặc biệt là trong quá trình học vần. Thông qua các hoạt động học tập đa dạng, có tính tương tác cao, học sinh được tham gia nhiều hơn vào quá trình học, từ đó nâng cao tính chủ động, tự tin và khả năng hợp tác trong học tập.
  • Đồng thời, sáng kiến còn nhằm hỗ trợ giáo viên trong việc đổi mới phương pháp dạy học theo hướng hiện đại, phù hợp với xu thế chuyển đổi số trong giáo dục. Việc ứng dụng AI giúp giáo viên giảm bớt thời gian và công sức trong khâu chuẩn bị học liệu, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng, tính trực quan và hiệu quả của bài giảng. Qua đó, giáo viên có điều kiện tập trung nhiều hơn vào việc tổ chức, hướng dẫn và hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập.
  • Cuối cùng, sáng kiến góp phần nâng cao chất lượng dạy học môn Tiếng Việt lớp 1 tại nhà trường, đồng thời tạo cơ sở thực tiễn để chia sẻ kinh nghiệm và nhân rộng việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động dạy học ở các khối lớp và các đơn vị giáo dục khác. Đây cũng là bước đi phù hợp với định hướng đổi mới giáo dục và yêu cầu phát triển năng lực học sinh trong giai đoạn hiện nay.

1.3. Thời gian, đối tượng, phạm vi nghiên cứu

Sáng kiến “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm nâng cao hiệu quả học vần cho học sinh lớp 1” được triển khai trong khoảng thời gian từ tháng 9 năm 2025 đến tháng 2 năm 2026 tại lớp 1A1, Trường Tiểu học ............. Quá trình thực hiện được tiến hành một cách khoa học, có kế hoạch và được chia thành bốn giai đoạn cụ thể nhằm đảm bảo tính hệ thống và hiệu quả.

  • Giai đoạn thứ nhất (tháng 9/2025): là giai đoạn khảo sát thực trạng, trong đó giáo viên tiến hành đánh giá năng lực nhận biết chữ cái, khả năng đọc vần ban đầu và mức độ hứng thú học tập của học sinh. Kết quả khảo sát là cơ sở quan trọng để xác định những khó khăn, hạn chế của học sinh cũng như định hướng xây dựng giải pháp phù hợp.
  • Giai đoạn thứ hai (tháng 10/2025): tập trung vào việc xây dựng giải pháp và thiết kế học liệu với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo. Giáo viên sử dụng các công cụ AI để tạo ra hệ thống tranh minh họa, bài tập luyện đọc, trò chơi học tập và các phiếu học tập phù hợp với nội dung chương trình và đặc điểm nhận thức của học sinh lớp 1.
  • Giai đoạn thứ ba (từ tháng 11/2025 đến tháng 1/2026): là giai đoạn triển khai dạy học. Trong giai đoạn này, các học liệu được thiết kế bằng AI được đưa vào sử dụng trong các tiết học môn Tiếng Việt. Giáo viên tổ chức các hoạt động học tập đa dạng như quan sát tranh, nhận diện chữ – vần, luyện đọc theo nhóm, tham gia trò chơi học tập,... nhằm phát huy tính tích cực và chủ động của học sinh.
  • Giai đoạn cuối cùng (tháng 2/2026): là giai đoạn tổng kết và đánh giá. Giáo viên tiến hành kiểm tra, đối chiếu kết quả học tập của học sinh trước và sau khi áp dụng sáng kiến, từ đó rút ra những kết luận về hiệu quả của giải pháp, đồng thời đề xuất hướng phát triển và nhân rộng trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của sáng kiến là 43 học sinh lớp 1A1, đang trong giai đoạn đầu làm quen với hệ thống âm, vần tiếng Việt. Đây là nhóm đối tượng có nhiều khác biệt về nhận thức, khả năng tiếp thu và kỹ năng học tập, do đó việc áp dụng các phương pháp dạy học linh hoạt, có sự hỗ trợ của công nghệ là rất cần thiết.

Sáng kiến được áp dụng chủ yếu trong các tiết học môn Tiếng Việt lớp 1 theo bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống . Nội dung tập trung vào các bài học vần, thông qua việc sử dụng học liệu số, tranh minh họa, bài tập và trò chơi học tập được thiết kế với sự hỗ trợ của AI nhằm nâng cao hiệu quả tiếp thu của học sinh.

Về phạm vi nghiên cứu , sáng kiến trước hết được triển khai trong phạm vi lớp 1A1, Trường Tiểu học ............. Tuy nhiên, với tính linh hoạt và khả năng ứng dụng cao, giải pháp hoàn toàn có thể được mở rộng sang các lớp 1 khác trong nhà trường hoặc áp dụng tại các trường tiểu học có điều kiện tương tự. Điều này góp phần nâng cao chất lượng dạy học môn Tiếng Việt nói riêng và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong giáo dục nói chung.

PHẦN 2. NỘI DUNG CỦA SÁNG KIẾN

2.1. Hiện trạng vấn đề

Trong chương trình Giáo dục phổ thông hiện hành, môn Tiếng Việt ở lớp 1 giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành và phát triển nền tảng ngôn ngữ cho học sinh. Đây là giai đoạn đầu tiên giúp các em làm quen với hệ thống chữ viết, nhận biết chữ cái, ghép âm – vần và từng bước hình thành kỹ năng đọc, viết. Kỹ năng học vần không chỉ giúp học sinh đọc thông, viết thạo mà còn là tiền đề để các em tiếp thu tri thức ở tất cả các môn học khác trong những năm học tiếp theo. Vì vậy, việc tổ chức dạy học vần hiệu quả có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng giáo dục ở bậc tiểu học.

Tại Trường Tiểu học ............, lớp 1A1 năm học 2025 – 2026 có tổng số 43 học sinh với trình độ nhận thức không đồng đều. Qua quá trình giảng dạy và khảo sát đầu năm, giáo viên nhận thấy một số học sinh đã được làm quen với chữ cái trước khi vào lớp 1 nên có khả năng nhận diện chữ và đọc đơn giản. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận không nhỏ học sinh chưa nắm vững bảng chữ cái, chưa phân biệt được các chữ có hình dạng tương đối giống nhau như b – d – p – q, chưa biết cách ghép âm – vần hoặc phát âm chưa chính xác. Sự chênh lệch này gây khó khăn cho giáo viên trong việc tổ chức các hoạt động dạy học phù hợp với từng đối tượng.

Trong giai đoạn đầu học vần theo chương trình của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống , giáo viên nhận thấy nhiều học sinh còn gặp khó khăn trong việc ghi nhớ mặt chữ, nhận diện vần và đọc từ. Một số em còn chậm, thiếu chính xác, dễ quên sau khi học; một số khác còn lúng túng khi ghép âm – vần hoặc chưa hình thành được thói quen đọc. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ học tập cũng như kết quả tiếp thu kiến thức của học sinh.

Bên cạnh đó, đặc điểm tâm sinh lý của học sinh lớp 1 là khả năng tập trung chưa cao, dễ bị phân tán bởi các yếu tố bên ngoài. Nếu phương pháp dạy học chưa đủ sinh động, thiếu sự đổi mới và chưa tạo được sự hứng thú thì học sinh sẽ nhanh chóng mất tập trung, dẫn đến hiệu quả học tập không cao. Thực tế cho thấy, trong các tiết học mang tính lặp lại hoặc ít hoạt động tương tác, nhiều học sinh tỏ ra thụ động, ít tham gia xây dựng bài.

..........

Ứng dụng công nghệ AI trong dạy học Tự nhiên và xã hội lớp 1

ĐƠN YÊU CẦU CÔNG NHẬN SÁNG KIẾN

Kính gửi: Hội đồng Sáng kiến ngành Giáo dục và Đào tạo phường ........., tỉnh ...........

Tôi (Chúng tôi) ghi thông tin dưới đây:

TT Họ và tên Ngày, tháng, năm sinh Nơi công tác Chức danh Trình độ chuyên môn Tỷ lệ (%) đóng góp vào việc tạo ra sáng kiến
1
2

1. Là tác giả đề nghị xét công nhận sáng kiến: XÂY DỰNG ỨNG DỤNG

SKKN Ứng dụng hình ảnh và video AI trong dạy học môn Tự nhiên và xã hội lớp 1 nhằm phát triển vốn từ và kỹ năng quan sát cho học sinh

2. Chủ đầu tư tạo ra sáng kiến: Tác giả đồng thời là chủ đầu tư tạo ra sáng kiến (Nếu là người khác thì ghi rõ Họ và tên)

3. Lĩnh vực áp dụng sáng kiến: Công nghệ thông tin (Giáo dục (Bộ môn), Điện tử, viễn thông, tự động hóa, công nghệ thông tin, Nông lâm ngư nghiệp và môi trường, dịch vụ (ngân hàng, du lịch, y tế...); Khác...)

4. Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu hoặc áp dụng thử: 10/10/2025

5. Mô tả bản chất của sáng kiến

5.1. Thực trạng của giải pháp đã biết

- Đặc điểm tình hình lớp học

Lớp 1/1 do tôi phụ trách có sĩ số 25 học sinh, trong đó có 17 học sinh người Kinh và 8 học sinh dân tộc S'tiêng. Đây là lớp học có sự đa dạng về nền tảng ngôn ngữ và môi trường giao tiếp. Phần lớn học sinh người Kinh đã được làm quen với tiếng Việt chuẩn thông qua môi trường gia đình và lớp mẫu giáo. Trong khi đó, nhiều học sinh dân tộc S'tiêng sử dụng tiếng mẹ đẻ trong sinh hoạt hằng ngày, việc tiếp xúc với tiếng Việt phổ thông còn hạn chế, đặc biệt ở kỹ năng diễn đạt bằng câu hoàn chỉnh.

Kết quả khảo sát ban đầu:

Mức độ Số học sinh Tỷ lệ
Mô tả tốt (≥3 chi tiết rõ ràng) 5 20%
Mô tả còn hạn chế (1–2 chi tiết) 9 36%
Gặp khó khăn khi diễn đạt 11 44%

Thực trạng kỹ năng mô tả của học sinh lớp 1/1 trước khi áp dụng giải pháp: (Kèm biểu đồ cột thể hiện: Mô tả tốt: 5 (20%); Mô tả còn hạn chế: 9 (36%); Gặp khó khăn khi diễn đạt: 11 (44%)). Tổng số học sinh: 25.

Qua khảo sát đầu năm học (tháng 9), tôi tiến hành đánh giá năng lực quan sát và vốn từ của học sinh thông qua hai nhiệm vụ đơn giản: yêu cầu học sinh quan sát một bức tranh quen thuộc trong môn Tự nhiên và Xã hội và kể tên sự vật nhìn thấy; tiếp theo, yêu cầu các em mô tả bức tranh bằng 1–2 câu. Kết quả cho thấy chỉ có 5/25 học sinh (20%) có thể mô tả từ ba chi tiết trở lên một cách rõ ràng; 9/25 học sinh (36%) chỉ nêu được 1–2 chi tiết rời rạc; và có tới 11/25 học sinh (44%) gặp khó khăn khi diễn đạt, thường trả lời ngắn, lặp lại câu hỏi hoặc im lặng.

Đối với 8 học sinh dân tộc S'tiêng, tình hình còn rõ nét hơn: 6/8 em chỉ gọi tên sự vật mà chưa biết ghép thành câu hoàn chỉnh; 5/8 em phát âm chưa rõ; 4/8 em có biểu hiện rụt rè, ngại phát biểu trước lớp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành vốn từ và phát triển năng lực giao tiếp bằng tiếng Việt.

Những con số trên cho thấy, nếu không có giải pháp hỗ trợ phù hợp, khoảng cách về năng lực quan sát và diễn đạt giữa các nhóm học sinh sẽ ngày càng rõ rệt. Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 xác định mục tiêu giáo dục tiểu học là hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực cho học sinh thông qua hoạt động học tập tích cực, trải nghiệm và thực hành [1].

  • Thực trạng phương pháp dạy học đang áp dụng Trước khi thực hiện sáng kiến, việc giảng dạy môn Tự nhiên và Xã hội ở lớp tôi chủ yếu được tổ chức theo phương pháp truyền thống: sử dụng tranh minh họa trong sách giáo khoa, đặt câu hỏi – gợi mở – nhận xét, tổ chức thảo luận nhóm ngắn và cho học sinh trả lời theo mẫu. Hình thức này giúp đảm bảo tiến độ chương trình và bám sát nội dung bài học, tuy nhiên qua thực tế triển khai, tôi nhận thấy hiệu quả phát triển năng lực quan sát và vốn từ chưa cao.

Hình ảnh trong sách giáo khoa tuy rõ ràng nhưng mang tính tĩnh và giới hạn về góc nhìn. Học sinh thường chỉ chú ý đến nhân vật trung tâm mà ít quan sát các chi tiết phụ xung quanh. Ví dụ, khi dạy bài "Giữ gìn cơ thể sạch sẽ", nhiều em chỉ nhận ra "bạn nhỏ đang rửa tay" nhưng không nhận xét được bạn có sử dụng xà phòng hay không, rửa tay ở đâu, thực hiện đủ bước hay chưa. Điều này cho thấy các em quan sát ở mức độ bề mặt, chưa có định hướng.

Bên cạnh đó, phần lớn câu trả lời của học sinh còn mang tính lặp lại, thiếu mở rộng. Các em thường nói theo mẫu ngắn gọn như: "Bạn đang rửa tay", "Bạn đánh răng", mà chưa biết thêm trạng thái, địa điểm, cảm xúc hay mục đích của hành động. Đối với học sinh dân tộc S'tiêng, hạn chế về vốn từ khiến các em càng khó tham gia tích cực vào hoạt động trao đổi, từ đó dẫn đến tâm lý thụ động.

Thực tế trên cho thấy phương pháp hiện hành tuy đáp ứng yêu cầu cơ bản nhưng chưa đủ mạnh để kích thích tư duy quan sát sâu và phát triển ngôn ngữ phong phú cho học sinh lớp 1.

  • Thực trạng kỹ năng quan sát và diễn đạt của học sinh Kỹ năng quan sát của học sinh lớp 1 nhìn chung còn mang tính cảm tính. Các em thường nhìn thấy gì thì nói nấy, chưa biết quan sát theo trình tự hoặc theo yêu cầu định hướng. Nhiều em chưa biết so sánh hình ảnh đúng – sai, chưa phát hiện được chi tiết nhỏ nhưng có ý nghĩa.

Qua đánh giá thực tế đầu năm học, tôi ghi nhận chỉ có 6/25 học sinh biết mô tả có trình tự (từ trên xuống, từ trái sang phải hoặc theo diễn biến hành động). Có 14/25 học sinh chỉ nêu các chi tiết rời rạc, thiếu liên kết. 5/25 học sinh gần như không diễn đạt được bằng câu hoàn chỉnh, dù có thể nhận biết hình ảnh bằng mắt.

Điều này phản ánh việc rèn luyện kỹ năng quan sát trong các tiết học trước đó chưa được thực hiện một cách hệ thống và có định hướng cụ thể.

  • Những khó khăn đặt ra trong thực tiễn giảng dạy Từ thực trạng trên, tôi nhận thấy ba khó khăn lớn. Thứ nhất, việc thiếu hình ảnh sinh động, linh hoạt khiến khả năng kích thích hứng thú quan sát của học sinh còn hạn chế. Thứ hai, học sinh dân tộc S'tiêng cần nhiều cơ hội tiếp xúc với hình ảnh trực quan đa dạng để hỗ trợ phát triển vốn từ tiếng Việt. Thứ ba, nếu giáo viên chỉ sử dụng tranh tĩnh trong sách, rất khó tạo ra các tình huống đối lập, so sánh hoặc mở rộng theo mục tiêu riêng của từng tiết học.

..........

Xem thêm các bài Sáng kiến kinh nghiệm khác:

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo