Hoàn thành bảng sau:

| Đọc số | Viết số |
| Không phẩy hai ba sáu | 0,236 |
| Không phẩy không không chín | 0,009 |
| Không phẩy một trăm hai mươi lăm | 0,125 |
Hoàn thành bảng sau:

| Đọc số | Viết số |
| Không phẩy hai ba sáu | 0,236 |
| Không phẩy không không chín | 0,009 |
| Không phẩy một trăm hai mươi lăm | 0,125 |






