Giải bài tập SGK tiếng Anh lớp 3 Chương trình mới Unit 19 THEY'RE IN THE PARK

Giải bài tập SGK tiếng Anh lớp 3 Chương trình mới Unit 19 THEY'RE IN THE PARK

Giải bài tập SGK tiếng Anh lớp 3 Chương trình mới Unit 19 THEY'RE IN THE PARK hướng dẫn học tốt Tiếng Anh lớp 3 Thí điểm bài 19: Họ đang ở công viên các phần: Lesson 1 Unit 19 Lớp 3 Trang 58 SGK, Lesson 2 Unit 19 Lớp 3 Trang 60 SGK, Lesson 3 Unit 19 Lớp 3 Trang 62 SGK. Mời thầy cô và các em tham khảo.

Bài tập tiếng anh lớp 3 Chương trình mới Unit 18: What are you doing?

Giải bài tập SGK tiếng Anh lớp 3 Chương trình mới Unit 17 WHAT TOYS DO YOU LIKE?

Bài tập tiếng anh lớp 3 Chương trình mới Unit 17: What toys do you like?

Bài tập tiếng anh lớp 3 Chương trình mới Unit 19: They are in the park

LESSON 2

1. LOOK, LISTEN AND REPEAT (QUAN SÁT, NGHE VÀ NHẮC LẠI)

PICTURE A

PICTURE B

Hello Mai. This is Linda.

(Chào Mai. Linda đây)

I'm in Ho Chi Mirth City.

(Tớ đang ở thành phố Hồ Chí Minh.)

Oh, great!

(Ôi, tuyệt quá!)

What's the weather like in Ho Chi Minh City, Linda?

(Thời tiết ở thành phố Hồ Chí Minh như thế nào, Linda?)

It's sunny.

(Trời nhiều nắng.)

2. POINT AND SAY (CHỈ VÀ NÓI)

a.

What's the weather like?

(Thời tiết như thế nào?)

It's sunny.

(Trời nhiều nắng.)

b.

What's the weather like?

(Thời tiết như thế nào?)

It's rainy.

(Trời nhiều mưa.)

c.

What's the weather like?

(Thời tiết như thế nào?)

It's cloudy.

(Trời nhiều mây.)

d.

What's the weather like?

(Thời tiết như thế nào?)

It's windy.

(Trời nhiều gió.)

e.

What's the weather like?

(Thời tiết như thế nào?)

It's snowy.

(Trời nhiều tuyết.)

f.

What's the weather like?

(Thời tiết như thế nào?)

It's stormy.

(Trời giông bão.)

3. LET'S TALK (CÙNG NÓI)

-> What's the weather like? (Thời tiết như thế nào?)

It's sunny. (Trời nhiều nắng.)

-> What's the weather like? (Thời tiết như thế nào?)

It's cloudy. (Trời nhiều mây.)

-> What's the weather like? (Thời tiết như thế nào?)

It's rainy. (Trời nhiều mưa.)

-> What's the weather like? (Thời tiết như thế nào?)

It's windy. (Trời nhiều gió.)

3. LISTEN AND NUMBER (NGHE VÀ ĐÁNH SỐ)

a. 2 b. 1 c. 4 d. 3

Tapescript (Lời ghi âm)

1. Let's play a game. (Cùng chơi trò chơi nào.)

OK. (Được.)

Look at this picture.What's the weather like?

(Hãy nhìn vào bức tranh này. Thời tiết như thế nào?)

It's rainy. (Trời nhiều mưa.)

Well done. (Đúng rồi.)

2. How about this picture?

What's the weather like? (Còn bức tranh này thì sao? Thời tiết như thế nào?)

It's sunny. (Trời nhiều nắng.)

Well done. Now it's your turn. (Đúng rồi. Bây giờ đến lượt bạn.)

3. Look at this picture.

What's the weather like? (Hãy nhìn vào bức tranh này. Thời tiết như thế nào?)

It's cloudy. (Trời nhiều mây.)

No, Mai. It's snowy. (Không, Mai ơi. Trời có tuyết rơi.)

4. And this picture.

What's the weather like? (Còn bức tranh này. Thời tiết như thế nào?)

It's cloudy. (Trời nhiều mây.)

Well done, Mai. (Đúng rồi, Mai.)

5. LOOK, READ AND WRITE (NHÌN, ĐỌC VÀ VIẾT)

1. It is cloudy in Ha Noi today. (Hôm nay trời nhiều mây ở Hà Nội.)

2. It iswindy in Hue today. (Hôm nay trời nhiều gió ở Huế.)

3. It israiny in Da Nang today. (Hôm nay trời nhiều mưa ở Đà Nẵng.)

4. It issunny in Ho Chi Minh City today. (Hôm nay trời nhiều nắng ở Thành phố Hồ Chí Minh.)

6. LET'S SING (CÙNG HÁT)

THE WEATHER SONG

BÀI HÁT VỀ THỜI TIẾT

What's the weather like?

What's the weather like?

It's sunny and windy.

In my hometown.

What's the weather like?

What's the weather like?

It's cloudy and rainy

In my hometown.

Thời tiết như thế nào?

Thời tiết như thế nào?

Trời nhiều nắng và gió.

Ở thành phố tôi.

Thời tiết như thế nào?

Thời tiết như thế nào?

Trời nhiều mây và mưa.

Ở thành phố tôi.

LESSON 3

1. LISTEN AND REPEAT (NGHE VÀ NHẮC LẠI)

ai

a-e

rainy

skate

It's rainy today.

I often skate in the park.

2. LISTEN AND WRITE (NGHE VÀ VIẾT)

1. I like rainy days.

2. My sister and I skate in the playground.

3. LET'S CHANT (CÙNG HÁT)

WHERE ARE YOU? (BẠN Ở ĐÂU?)

Where are you?

(Bạn ở đâu?)

What's the weather like?

(Thời tiết thế nào?)

What are you doing?

(Bạn đang làm gì thế?)

What are your friends doing?

(Các bạn của bạn đang làm gì?)

What are your friends doing?

(Các bạn của bạn đang làm gì?)

In the park. In the park.

(Trong công viên. Trong công viên.)

It's sunny. It's sunny.

(Trời nhiều nắng. Trời nhiều nắng.)

I'm cycling. I'm cycling.

(Tôi đang đi xe đạp.Tôi đang đi xe đạp.)

They're skating. They're skating.

(Họ đang trượt pa tanh. Họ đang trượt pa tanh.)

They're skipping. They're skipping.

(Họ đang nhảy dây. Họ đang nhảy dây.)

4. READ AND MATCH (ĐỌC VÀ NỐI)

1. c 2. d 3. b 4. e 5. a

5. READ AND COMPLETE (ĐỌC VÀ ĐIỀN TỪ VÀO CHỖ TRỐNG)

1. weather 2. park 3. flying 4. playing 5. skating

Bài dịch:

Thời tiết hôm nay thật đẹp. Trời nhiều nắng và gió. Chúng tôi đang ở trong công viên. Mai và Linda đang thả diều. Nam, Phong và Tony đang chơi bóng đá. Peter và Quân đang trượt pa-tanh. Chúng tôi đang chơi rất vui trong công viên.

6. PROJECT (DỰ ÁN)

Draw and colour a weather icon for tomorrow's weather in your place. Present them to your class. (Vẽ và tô màu biểu tượng thời tiết cho thời tiết ngày mai ở nơi em sống. Giới thiệu chúng cho các bạn cùng lớp.)

Đánh giá bài viết
9 1.861
0 Bình luận
Sắp xếp theo
Tiếng Anh cho học sinh tiểu học (7-11 tuổi) Xem thêm