Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ loại trong Tiếng Anh: Tính từ

Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Tài liệu chuyên đề Tính từ trong Tiếng Anh dưới đây nằm trong bộ đề ôn tập Ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải. Tài liệu lý thuyết Tiếng Anh gồm tổng hợp nội dung liên quan đến Tính từ - Adjectives trong Tiếng Anh giúp bạn đọc nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.

Infographic về Tính từ trong tiếng Anh

Từ loại trong Tiếng Anh: Tính từ

Tính từ (Adjective - viết tắt là Adj) là từ loại dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái của con người, sự vật hoặc hiện tượng. Vai trò chính của tính từ là bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ để giúp câu văn rõ nghĩa và sinh động hơn. 

Ví dụ: "beautiful garden" (khu vườn đẹp), "intelligent student" (học sinh thông minh). 

Dưới đây là tổng hợp toàn diện về vị trí, dấu hiệu nhận biết và các loại tính từ phổ biến trong tiếng Anh:

1. Vị trí của tính từ trong tiếng Anh

1.1. Tính từ đứng trước danh từ

Thông thường, trong tiếng Anh, tính từ thường được sử dụng đứng trước danh từ. 

Ví dụ:

An intelligent dog (một con chó thông minh)

A delicious dish (một món ăn ngon)

Lưu ý: Đối với trường hợp có từ hai tính từ trở lên thì sẽ được sắp xếp theo trật tự tính từ sau:

Option (ý kiến) – Size (kích cỡ) – Quality (chất lượng) – Age (tuổi/độ cũ mới) – Shape (hình dạng) – Color (màu sắc) – Participle Forms (thì hoàn thành) – Origin (nguồn gốc, xuất xứ) – Material (chất liệu) – Type (loại) – Purpose (mục đích).

Ví dụ:

A unique old English book. (Một quyển sách tiếng Anh cũ độc đáo.)

Expensive old blue car. (Chiếc xe màu xanh cũ đắt tiền.)

1.2. Tính từ đứng sau động từ tình thái

Tính từ có thể đứng sau động từ tình thái chức năng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho chủ từ hoặc đối tượng của động từ đó.

Dưới đây là một số động từ tình thái chức năng phổ biến mà có thể được kết hợp với tính từ:

  • Thuộc về nhận thức: Know (biết), Believe (tin), Imagine (tưởng tượng), Want (muốn), Realize (nhận ra), Feel (cảm thấy), Doubt (nghi ngờ), Need (cần), Understand (hiểu), Suppose (giả định), Remember (nhớ), Recognize (nhận ra)...
  • Thuộc về trạng thái cảm giác: Love/Like (yêu/thích), Prefer (ưu tiên), Hate (ghét), Dislike (không thích), Fear (sợ), Appreciate (đánh giá cao), Please (làm hài lòng), Envy (ganh tỵ), Mind (quan tâm), Care (quan tâm), Astonish (ngạc nhiên), Amaze (kinh ngạc), Surprise (ngạc nhiên)...
  • Thuộc về sở hữu: Possess (sở hữu), Belong (thuộc về), Have (có), Own (sở hữu)...
    5 giác quan của con người: Taste (vị giác), Smell (khứu giác), Hear (thính giác), Feel (xúc giác), See (thị giác)...
  • Các trạng thái khác: Seem (dường như), Look (trông có vẻ), Appear (xuất hiện), Sound (nghe có vẻ), Resemble (giống như), Look like (trông giống như), Cost (giá), Owe (nợ), Weigh (cân nặng), Be equal (bằng nhau), Exist (tồn tại), Matter (quan trọng), Consist of (bao gồm), Conclude (kết luận), Contain (chứa)...

Ví dụ:

I smell burning. What are you cooking? (Tôi ngửi thấy mùi khét. Bạn đang nấu gì à?)

She becomes happy after receiving a gift from her family. (Cô ấy trở nên vui vẻ sau khi nhận được món quà từ gia đình.)

1.3. Tính từ đứng sau trạng từ

Tính từ đứng sau trạng từ trong tiếng Anh có chức năng bổ sung, mô tả chi tiết hơn về tính chất hoặc trạng thái được diễn tả bởi trạng từ.

Ví dụ:

She runs really fast. (Cô ấy chạy rất nhanh.)

He speaks English extremely fluent. (Anh ấy nói tiếng Anh cực kỳ trôi chảy.)

1.4. Tính từ đứng sau to be

Tính từ đứng sau "to be" trong cấu trúc "to be + tính từ" được sử dụng để miêu tả hoặc đặc điểm của danh từ hoặc chủ từ. 

Ví dụ:

She is intelligent. (Cô ấy thông minh.)

The weather is nice today. (Thời tiết hôm nay đẹp.)

2. Dấu hiệu nhận biết tính từ

Bạn có thể dễ dàng nhận ra một từ là tính từ dựa vào các đuôi phổ biến sau:

Hậu tố (Suffix) Ví dụ thực tế Ý nghĩa
-ful Beautiful, Helpful Xinh đẹp, có ích
-less Homeless, Useless Sơ tán/Không nhà, vô dụng
-ive Creative, Attractive Sáng tạo, cuốn hút
-ous Dangerous, Generous Nguy hiểm, hào phóng
-able / -ible Comfortable, Responsible Thoải mái, có trách nhiệm
-al National, Traditional Thuộc quốc gia, truyền thống
-ic Scientific, Economic Thuộc khoa học, kinh tế
-y Rainy, Lucky Có mưa, may mắn
-ed / -ing Bored, Interesting Bị buồn chán, thú vị
-ant important, brilliant quan trọng, xuất sắc
-ent confident, dependent tự tin, phụ thuộc

3. Phân loại tính từ theo chức năng

Tính từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều loại, phổ biến nhất gồm:

  • Tính từ miêu tả (Descriptive): Chỉ kích cỡ, màu sắc, hình dáng, tính chất (e.g., big, red, round, good).
  • Tính từ sở hữu (Possessive): Đứng trước danh từ để chỉ quyền sở hữu (e.g., my, your, his, her, their).
  • Tính từ định lượng (Quantitative): Chỉ số lượng chính xác hoặc ước chừng (e.g., many, much, some, three).
  • Tính từ chỉ thị (Demonstrative): Chỉ rõ sự vật nào đó dựa vào khoảng cách (e.g., this, that, these, those).

4. Phân biết Tính từ tận cùng là "-ing" và "-ed"

Điểm khác biệt cốt lõi giữa tính từ đuôi -ed-ing nằm ở bản chất của sự việc: Tính từ đuôi -ed diễn tả cảm xúc bị tác động, còn tính từ đuôi -ing diễn tả tính chất của tác nhân gây ra cảm xúc.

Dưới đây là cách phân biệt chi tiết, dễ nhớ cùng mẹo làm bài tập không bao giờ sai:

1. Tính từ đuôi "-ed" (Bị động / Cảm xúc)

Tính từ đuôi -ed dùng để diễn tả cảm xúc, cảm giác của một đối tượng (thường là con người hoặc con vật) khi bị một tác nhân bên ngoài tác động vào.

Ý nghĩa: Cảm thấy như thế nào.

Ví dụ:

I am bored. (Tôi thấy chán — do bộ phim hoặc hoàn cảnh làm tôi chán)

She is interested in history. (Cô ấy cảm thấy hứng thú với lịch sử)

The dog was frightened by the noise. (Chú chó bị hoảng sợ bởi tiếng ồn).

2. Tính từ đuôi "-ing" (Chủ động / Tính chất)

Tính từ đuôi -ing dùng để diễn tả tính chất, đặc điểm của một sự vật, sự việc hoặc con người. Đây chính là nguồn gốc, tác nhân tạo ra cảm xúc cho đối tượng khác.

Ý nghĩa: Có tính chất như thế nào, gây ra cảm giác gì.

Ví dụ:

The movie is boring. (Bộ phim này rất chán — nó làm người xem thấy chán).

History is an interesting subject. (Lịch sử là một môn học thú vị).

He is an interesting person. (Anh ấy là một người thú vị — ai nói chuyện với anh ấy cũng thấy vui).

3. Một số cặp tính từ khác tận cùng bằng –ing và –ed thông dụng:

Đuôi "-ing"

Đuôi "-ed"

Nghĩa

fascinating

fascinated

mê hoặc

exciting

excited

hào hứng

amusing

amused

thích thú

amazing

amazed

thú vị

embarrassing

embarrassed

xấu hổ

terrifying

terrified

hoảng sợ

worrying

worried

lo lắng

exhausting

exhausted

mệt mỏi

astonishing

astonished

ngạc nhiên

shocking

shocked

hết hồn

disgusting

disgusted

ghê tởm

confusing

confused

bối rối

frightening

frightened

hoảng loạn

Trên đây là toàn bộ nội dung của Từ loại trong Tiếng Anh: Tính từ

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo