Danh từ trong tiếng Anh
VnDoc.com xin giới thiệu đến các bạn Danh từ trong ngữ pháp tiếng Anh do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải nhằm đem đến cho các bạn nguồn tài liệu hữu ích giúp các bạn hiểu rõ về danh từ, các loại danh từ, chức năng và cách chuyển danh từ số ít sang danh từ số nhiều. Sau đây mời các bạn vào tham khảo.
Danh từ tiếng Anh - Nouns
Infographic về Danh từ trong tiếng Anh

I. Danh từ trong tiếng Anh là gì?
Danh từ (Noun, ký hiệu là N hoặc n) là từ loại dùng để chỉ người, vật, việc, địa điểm, khái niệm, hiện tượng hoặc tên riêng của một đối tượng. Danh từ giữ vai trò cốt lõi và xuất hiện với tần suất cực cao trong mọi câu tiếng Anh.
Ví dụ về danh từ trong tiếng Anh:
• Danh từ chỉ người: she (cô ấy), teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), women (phụ nữ)…
• Danh từ chỉ con vật: elephant (con voi), lion (con sư tử), giraffe (con hươu cao cổ)…
• Danh từ chỉ đồ vật: book (quyển sách), computer (máy tính), table (cái bàn)…
• Danh từ chỉ hiện tượng: thunder (tiếng sấm), storm (cơn bão), earthquake (động đất), eclipse (nguyệt thực)…
• Danh từ chỉ địa điểm: school (trường học), cinema (rạp chiếu phim), library (thư viện), hospital (bệnh viện)…
• Danh từ chỉ khái niệm: equality (sự bình đẳng), friendship (tình bạn), beauty (vẻ đẹp), freedom (tự do)…
II. Vị trí của danh từ trong câu
Để xác định và sắp xếp câu chính xác, danh từ thường đứng ở các vị trí sau:
- Sau mạo từ: Đứng sau a, an, the
(ví dụ: a doctor, the sun).
- Sau tính từ sở hữu: Đứng sau my, your, his, her, their, our, its
(ví dụ: my house, her car).
- Sau từ chỉ số lượng: Đứng sau many, some, any, few, a lot of
(ví dụ: many students, some water).
- Sau giới từ: Đứng sau in, on, at, under, with, for
(ví dụ: on the table, in the evening).
- Sau từ chỉ định: Đứng sau this, that, these, those
(ví dụ: this room, those books).
III. Phân loại danh từ tiếng Anh
1. Danh từ số ít và danh từ số nhiều
• Danh từ số ít (Singular Nouns): là những danh từ dùng để chỉ một sự vật/ một hiện tượng đếm được, hoặc danh từ không đếm được.
Ví dụ: a boy (một cậu bé), a cat (một con mèo), an eagle (một con chim đại bàng)…
• Danh từ số nhiều (Plural Nouns): là những danh từ dùng để chỉ hai sự vật/ hiện tượng đếm được trở lên. Danh từ số nhiều thường có “s” hoặc “es” ở đuôi.
Ví dụ: boys (những cậu bé), cats (những con mèo), eagles (những con chim đại bàng)…
2. Danh từ chung và danh từ riêng
• Danh từ chung (Common Nouns): là những danh từ chỉ sự vật, hiện tượng xung quanh chúng ta.
Ví dụ:
– Chỉ người: friend (người bạn), police (cảnh sát), nurse (y tá)…
– Chỉ sự vật hoặc hiện tượng: building (tòa nhà), bottle (cái chai), cup (cái ly)…
– Chỉ địa điểm: city (thành phố), island (hòn đảo), town (thị trấn)…
• Danh từ riêng (Proper Nouns): là những danh từ dùng để gọi tên những người, sự vật, hiện tượng hoặc đối tượng cụ thể nào đó.
Ví dụ:
– Chỉ người: John, Jean, Natasha…
– Chỉ vật: Google, Telegram, Zalo…
– Chỉ địa điểm: Paris, Berlin, German…
3. Danh từ đếm được và danh từ không đếm được
• Danh từ đếm được (Countable Nouns): là những danh từ chỉ sự vật tồn tại độc lập riêng lẻ, có thể đếm được và đi kèm với số đếm.
Ví dụ: two girls (hai cô gái), ten books (mười cuốn sách), fifty tomatoes (năm mươi quả cà chua)…
• Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns): là những danh từ chỉ những sự vật, hiện tượng mà ta không thể sử dụng với số đếm. Các danh từ không đếm được chỉ có thể ở dạng số ít. Danh từ không đếm được ở số nhiều thường để chỉ những chất liệu khó đong đếm hoặc chỉ sự vật, hiện tượng trừu tượng.
Ví dụ: money (tiền), rain (mưa), information (thông tin)…
4. Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng
• Danh từ cụ thể (Concrete Nouns): là những danh từ chỉ sự hữu hình, những sự vật, hiện tượng mà con người có thể cảm nhận trực tiếp qua các giác quan như: vị giác, xúc giác, thị giác…
Ví dụ: table (cái bàn), chair (cái ghế), spoon (cái thìa), noise (tiếng ồn), cold (sự lạnh lẽo)…
• Danh từ trừu tượng (Abstract Nouns): là danh từ chỉ những sự vật không thể xác định, cảm nhận được qua các giác quan thông thường.
Ví dụ: hope (hy vọng), love (tình yêu), hate (sự căm ghét),…
5. Danh từ đơn và danh từ ghép
• Danh từ đơn (Simple Nouns): là danh từ chỉ được cấu tạo từ một từ duy nhất.
Ví dụ: work (công việc), sea (biển), lake (hồ)…
• Danh từ ghép (Compound Nouns): là danh từ gồm hai hay nhiều từ kết hợp với nhau. Danh từ ghép khi kết hợp có thể viết dưới dạng hai từ riêng biệt hoặc hợp lại thành một từ.
Ví dụ: greenhouse (nhà kính), headache (đau đầu), basketball (bóng rổ)…
IV. Quy tắc chuyển danh từ số ít sang danh từ số nhiều
a. Muốn chuyển danh từ từ số ít sang số nhiều thì thêm “ s” vào đằng sau danh từ:
Girl – girls
Boy- boys
b. Những danh từ tận cùng bằng “s, x, ch, sh, o” thêm “es”
glass – glasses ; box – boxes; branch- branches; brush – brushes, hero – heroes; potato – potatoes; tomato – tomatoes
Tuy nhiên có một số từ vay mượn,hoặc từ viết tắt, tận cùng là “o” nhưng vẫn thêm “s”
Kilo – kilos, kimono – kimonos, photo- photos, piano – pianos…
c. Những danh từ tận cùng bằng “y”, ta biến “y” thành “i” và thêm “es”
Lady – ladies; baby – babies; fly – flies; country – countries ; (nếu đứng trước “y” là 1 nguyên âm, ta chỉ cần thêm “s: boy – boys, toy – toys, day – days)
d. Những danh từ tận cùng là “f” hoặc “fe”, ta biến” f” hoặc “fe” thành “v” và thêm “es”
Wife – wives; life – lives; wolf – wolves; self – selves; leaf – leaves; thief – thives
Tuy nhiên một số danh từ tận cùng là “f” hoặc “fe” vẫn không theo quy tắc trên:
Cliff – cliffs; handkerchief – handkerchiefs; roof – roofs
e. Các danh từ bất quy tắc:
man – men; woman – women; child – children; tooth – teeth; foot – feet; mouse – mice; louse–
lice; goose- geese; basis – bases; crisis – crises; sheep – sheep (không đổi), phenomenon – phenonmena,…
f. Đối với danh từ ghép:
– Thường chỉ thêm “s” vào từ đứng sau:
armchair – armchairs;
school-boy – school-boys
– Các danh từ ghép với giới từ hoặc trạng từ thì chỉ thêm “s” vào danh từ đứng đầu tiên:
Sister – in – law => sisters – in – law
– Nếu đứng trước là man hay woman thì cả hai từ đều chuyển sang số nhiều:
Manservant – menservants, woman drivers – women drivers,
V. Quy tắc phát âm đuôi S/ES của danh từ
|
Danh từ tận cùng bằng các âm |
Phát âm |
Ví dụ |
|
Phụ âm [f], [k], [p], [t] |
[s] |
Roofs, books, lakes, shops, hopes, hats |
|
Phụ âm [s], [z], [ƒ], [tf], [dz] |
[iz] |
Horses, boxes, roses, brushes, watches, villages, kisses,… |
|
Các trường hợp khác |
[z] |
Days, birds, dogs, pens, walls, years, rows |
VI. Bài tập danh từ tiếng Anh có đáp án
Dạng 1: Điền chữ C (Countable) hoặc U (Uncountable) vào bên cạnh mỗi từ sau:
1. Water: ______
2. Apple: ______
3. Information: ______
4. Furniture: ______
5. Child: ______
6. Money: ______
Dạng 2: Viết dạng số nhiều của các danh từ trong ngoặc để hoàn thành câu:
1. There are three (cat) _______________ sleeping on the sofa.
2. All (child) _______________ love playing with toys.
3. Keep those sharp (knife) _______________ away from babies.
4. Many (person) _______________ attended the concert last night.
5. I need to brush my (tooth) _______________ before going to bed.
6. The autumn leaves are falling from the (tree) _______________.
Dạng 3: Khoanh tròn hoặc chọn đáp án đúng trong ngoặc:
1. How (many / much) money do you need to buy this shirt?
2. I have (a few / a little) friends who live in New York.
3. She only has (a few / a little) time left to finish the test.
4. There isn't (many / much) milk left in the fridge.
5. We saw (many / much) beautiful birds during our trip.
ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.
>> Tham khảo thêm bài tập về danh từ tiếng Anh tại: Bài tập về Danh từ trong Tiếng Anh có đáp án