Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

100+ Mẫu câu hỏi tiếng Anh với Who, When, Where, What, How, Why, Which

Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Loại: Tài liệu Lẻ
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Tổng hợp mẫu câu hỏi bằng tiếng Anh với từ để hỏi thông dụng

VnDoc.com gửi đến bạn đọc tài liệu lý thuyết về Wh-question và từ để hỏi, cũng như 100 mẫu câu hỏi tiếng anh với who, when, where, what, how, why, which.

1. Wh-Questions là gì?

Trong ngữ pháp tiếng Anh, WH-questions (câu hỏi WH) là một loại câu hỏi trong ngữ pháp tiếng Anh được sử dụng để thu thập thông tin cụ thể về một vấn đề hoặc sự kiện nào đó. Các câu hỏi này thường bắt đầu bằng một từ chứa một chữ cái "Wh," chẳng hạn như "What," "Where," "When," "Who," "Why," và "How."

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ để hỏi, cách sử dụng và ví dụ minh họa:

Từ hỏi

Cách dùng

Ví dụ & Dịch nghĩa

Who

Dùng để hỏi về người (chủ thể hoặc tân ngữ trong câu)

Who is your teacher? (Ai là giáo viên của bạn?)

When

Dùng để hỏi về thời gian của một sự việc hoặc hành động

When did you start learning English? (Khi nào bạn bắt đầu học tiếng Anh?)

Where

Dùng để hỏi về địa điểm, nơi chốn

Where do you usually go on weekends? (Bạn thường đi đâu vào cuối tuần?)

What

Dùng để hỏi về sự vật, sự việc, nghề nghiệp hoặc đặc điểm

What do you like to do in your free time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)

How

Dùng để hỏi về cách thức, phương tiện hoặc tình trạng

How do you go to school? (Bạn đi học bằng phương tiện gì?)

Why

Dùng để hỏi về lý do, nguyên nhân của một sự việc

Why are you late today? (Tại sao hôm nay bạn đến muộn?)

Which

Dùng để hỏi về sự vật hoặc sự chọn ra trong giữa một số lựa chọn cụ thể.

Which color do you prefer, red or blue? (Bạn thích màu nào hơn, đỏ hay xanh?)

Cấu trúc chung của câu hỏi (Wh-Questions)

- Với động từ "To be":

Từ để hỏi + To be (am/is/are/was/were) + Chủ ngữ...?

(Ví dụ: Where are you?)

- Với động từ thường:

Từ để hỏi + Trợ động từ (do/does/did) + Chủ ngữ + Động từ nguyên thể...?

(Ví dụ: What do you want?)

- Với động từ khuyết thiếu:

Từ để hỏi + Động từ khuyết thiếu (can/could/should/will) + Chủ ngữ + Động từ chính...?

(Ví dụ: How can I help you?) 

100+ câu hỏi với who, what, where, when, why, which và how thường gặp

1. Who (Ai? - Dùng để hỏi về người) 

  • Who are you? (Bạn là ai?)
  • Who is this? (Ai đây?)
  • Who is that man? (Người đàn ông đó là ai?)
  • Who is calling? (Ai đang gọi vậy?)
  • Who told you that? (Ai đã nói với bạn điều đó?)
  • Who helped you? (Ai đã giúp bạn?)
  • Who is responsible for this? (Ai chịu trách nhiệm việc này?)
  • Who invited you? (Ai đã mời bạn?)
  • Who did you see yesterday? (Bạn đã gặp ai hôm qua?)
  • Who wants to go? (Ai muốn đi?)
  • Who knows the answer? (Ai biết câu trả lời?)
  • Who is your best friend? (Bạn thân của bạn là ai?)
  • Who wrote this book? (Ai đã viết cuốn sách này?)
  • Who is going to the party? (Ai sẽ đi dự tiệc?)
  • Who was that? (Đó là ai vậy?)
  • Who are they? (Họ là ai?)
  • Who cares? (Ai quan tâm chứ?) 

2. What (Cái gì? Việc gì? - Dùng để hỏi về thông tin, sự vật)

  • What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • What time is it? (Mấy giờ rồi?)
  • What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
  • What did you say? (Bạn đã nói gì?)
  • What happened? (Chuyện gì đã xảy ra?)
  • What is this? (Cái này là gì?)
  • What do you want? (Bạn muốn gì?)
  • What is your favorite color? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
  • What are you thinking about? (Bạn đang nghĩ về điều gì?)
  • What does this mean? (Điều này có nghĩa là gì?)
  • What should we do? (Chúng ta nên làm gì?)
  • What is your job? (Công việc của bạn là gì?)
  • What is the weather like? (Thời tiết như thế nào?)
  • What are your hobbies? (Sở thích của bạn là gì?)
  • What brings you here? (Điều gì đưa bạn đến đây?)
  • What is your phone number? (Số điện thoại của bạn là gì?)

3. Where (Ở đâu? - Dùng để hỏi về địa điểm, nơi chốn) 

  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
  • Where is the restroom? (Nhà vệ sinh ở đâu?)
  • Where is my key? (Chìa khóa của tôi đâu rồi?)
  • Where are you going? (Bạn đang đi đâu vậy?)
  • Where did you go last night? (Tối qua bạn đã đi đâu?)
  • Where can I buy tickets? (Tôi có thể mua vé ở đâu?)
  • Where is the nearest hospital? (Bệnh viện gần nhất ở đâu?)
  • Where do you work? (Bạn làm việc ở đâu?)
  • Where is the train station? (Nhà ga xe lửa ở đâu?)
  • Where have you been? (Bạn đã đi đâu suốt vậy?)
  • Where did you find it? (Bạn đã tìm thấy nó ở đâu?)
  • Where are we going? (Chúng ta đang đi đâu thế?)
  • Where are my glasses? (Kính của tôi đâu rồi?)

4. When (Khi nào? - Dùng để hỏi về thời gian)

  • When is your birthday? (Sinh nhật của bạn là khi nào?)
  • When will you leave? (Khi nào bạn sẽ rời đi?)
  • When did you arrive? (Khi nào bạn đến?)
  • When does the store open? (Cửa hàng mở cửa lúc nào?)
  • When are you coming back? (Khi nào bạn quay lại?)
  • When does the movie start? (Phim bắt đầu lúc nào?)
  • When is the meeting? (Cuộc họp diễn ra khi nào?)
  • When was the last time? (Lần cuối cùng là khi nào?)
  • When can we meet? (Khi nào chúng ta có thể gặp nhau?)
  • When do you usually wake up? (Bạn thường thức dậy khi nào?)
  • When is the best time to visit? (Thời điểm tốt nhất để đi thăm quan là khi nào?)
  • When did you start this job? (Bạn bắt đầu công việc này khi nào?) 

5. Why (Tại sao? - Dùng để hỏi về lý do, nguyên nhân) 

  • Why do you ask? (Tại sao bạn lại hỏi thế?)
  • Why are you late? (Tại sao bạn đến muộn?)
  • Why did you leave early? (Tại sao bạn về sớm?)
  • Why are you crying? (Tại sao bạn đang khóc?)
  • Why are you angry? (Tại sao bạn tức giận?)
  • Why is it so cold here? (Tại sao ở đây lạnh thế?)
  • Why did you choose this? (Tại sao bạn chọn cái này?)
  • Why don't you come with us? (Tại sao bạn không đi cùng chúng tôi?)
  • Why did you say that? (Tại sao bạn lại nói điều đó?)
  • Why is she so happy? (Tại sao cô ấy vui thế?)
  • Why did you change your mind? (Tại sao bạn lại thay đổi ý định?)
  • Why is this happening? (Tại sao chuyện này lại xảy ra?)
  • Why do you think so? (Tại sao bạn lại nghĩ như vậy?)
  • Why didn't you call me? (Tại sao bạn không gọi cho tôi?) 

6. How (Như thế nào? - Dùng để hỏi về cách thức, tình trạng, số lượng) 

  • How are you? (Bạn có khỏe không?)
  • How do you do? (Rất hân hạnh được gặp bạn)
  • How do you spell it? (Bạn đánh vần từ đó như thế nào?)
  • How do you know? (Sao bạn biết?)
  • How does it work? (Nó hoạt động như thế nào?)
  • How much is this? (Cái này giá bao nhiêu?)
  • How many brothers and sisters do you have? (Bạn có bao nhiêu anh chị em?)
  • How often do you exercise? (Bạn có thường xuyên tập thể dục không?)
  • How long will it take? (Sẽ mất bao lâu?)
  • How far is it? (Cách đây bao xa?)
  • How about a coffee? (Đi uống cà phê nhé? / Bạn nghĩ sao về việc uống cà phê?)
  • How was your day? (Một ngày của bạn thế nào?)
  • How did you do that? (Làm thế nào bạn làm được việc đó?)
  • How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • How can I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • How long have you lived here? (Bạn sống ở đây được bao lâu rồi?)
  • How do you feel? (Bạn cảm thấy thế nào?)
  • How was the trip? (Chuyến đi thế nào?)
  • How tall are you? (Bạn cao bao nhiêu?) 

7. Which (Cái nào? - Dùng để hỏi về sự vật hoặc sự chọn ra trong giữa một số lựa chọn cụ thể)

  • Which do you prefer? The black one or the pink one? (Bạn thích cái nào hơn? Cái màu đen hay cái màu hồng?)
  • Which teacher do you like the most? (Bạn thích nhất giáo viên nào?)
  • Which of my books would you like to borrow? (Bạn muốn mượn quyển sách nào của mình?)
  • Which one is it? (Cái nào là nó?)
  • Which way is it to the library? (Đường nào đến thư viện?)
  • Which restaurant shall we go to? (Chúng ta nên đi ăn ở nhà hàng nào?)
  • Which dress do you like? (Bạn thích chiếc váy nào?)
  • Which team do you think will win? (Bạn nghĩ đội nào sẽ thắng?)
  • Which mountain is the tallest in the world? (Ngọn núi nào cao nhất thế giới?)
  • Which one is smaller? (Cái nào nhỏ hơn?)
  • Which one is yours? (Cái nào của bạn?)
  • Which one tastes better? (Cái nào ăn ngon hơn?)
  • Which is better exercise - football or volleyball? (Môn thể thao nào tốt hơn - bóng đá hay bóng chuyền?)
  • Which doctor did she see - David? (Cô ấy gặp bác sĩ nào thế, David hả?)
  • Which of your parents do you feel closer to? (Bạn cảm thấy gần gũi hơn với bố hay mẹ?)
  • Which time suits you better - 9 am or 11 am? (Thời gian nào thích hợp với bạn hơn, 9 giờ hay 11 giờ?)

Trên đây là Lý thuyết về Wh-question trong tiếng Anh, bao gồm cách dùng, công thức, ví dụ minh họa và lưu ý quan trọng, cùng với 100+ mẫu câu hỏi Tiếng Anh với Who, When, Where, What, How, Why, Which

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo