Giải bài tập SGK Tiếng anh lớp 3 Chương trình mới Unit 7 THAT’S MY SCHOOL

Giải bài tập SGK Tiếng anh lớp 3 Chương trình mới Unit 7 THAT'S MY SCHOOL

Giải bài tập SGK Tiếng anh lớp 3 Chương trình mới Unit 7 THAT'S MY SCHOOL hướng dẫn học tốt Tiếng Anh lớp 3 chương trình thí điểm các phần Lesson 1 Unit 7 Lớp 3 Trang 46 SGK, Lesson 2 Unit 7 Lớp 3 Trang 48 SGK, Lesson 3 Unit 7 Lớp 3 Trang 50 SGK.

Bài tập Tiếng Anh lớp 3 Chương trình mới Unit 1, 2, 3, 4, 5

Bài tập tiếng anh lớp 3 Chương trình mới Unit 7: That is my school

Tiếng Anh lớp 3 Chương trình mới Unit 7: THAT'S MY SCHOOL

Giải bài tập SGK Tiếng anh lớp 3 Chương trình mới Unit 8 THIS IS MY PEN

LESSON 1

1. LOOK, LISTEN AND REPEAT (QUAN SÁT, NGHE VÀ NHẮC LẠI)

PICTURE A

PICTURE B

That's my school. (Kia là trường tớ.)

Is it big? (Nó có to không?)

Yes, it is. (Có.)

That's my classroom. (Kia là lớp học của tớ.)

Is it big? (Nó có to không?)

No, it isn't. It's small. (Không. Nó nhỏ.)

2. POINT AND SAY (CHỈ VÀ NÓI)

a.

That's the gym.

(Kia là phòng tập thể thao.)

b.

That's the library.

(Kia là thư viện.)

c.

That's the computer room.

(Kia là phòng máy tính.)

d.

That's the playground.

(Kia là sân chơi.)

3. LET'S TALK (CÙNG NÓI)

That's................, (Kia là......................)

4. LISTEN AND TICK (NGHE VÀ ĐÁNH DẤU)

1. b 2. c 3. a

** Tapescript (Lời ghi âm)

1. That's the computer room.

(Kia là phòng máy tính.)

Is it big? (Nó có to không?)

Yes, it is. (Có, nó to.)

2. That's the gym. (Kia là phòng tập thể thao.)

Is it big? (Nó có to không?)

No, it isn't. It's small. (Không, nó không to. Nó nhỏ.)

That's the classroom. (Kia là phòng học.)

Is it big? (Nó có to không?)

Yes, it is. (Có, nó to.)

5 LOOK, READ AND WRITE (NHÌN TRANH, ĐỌC VÀ VIẾT)

LET'S SING (CUNG HAT)

THIS IS THE WAY WE GO TO SCHOOL.

ĐÂY LÀ CON ĐƯỜNG

CHÚNG TÔI ĐI TỚI TRƯỜNG

This is the way we go to school

Go to school, go to school.

This is the way we go to school

So early in the morning.

This is the way we go to school

Go to school, go to school.

This is the way we go to school

So early in the morning.

Đây là con đường chúng tôi đi tới trường

Đi tới trường, đi tới trường.

Đây là con đường chúng tôi đi tới trường

Vào buổi sáng sớm.

Đây là con đường chúng tôi đi tới trường

Đi tới trường, đi tới trường.

Đây là con đường chúng tôi đi tới trường

Vào buổi sáng sớm.

LESSON 2

1. LOOK, LISTEN AND REPEAT (QUAN SÁT, NGHE VÀ NHẮC LẠI)

PICTURE A

PICTURE B

- Is your school big?

(Trường của bạn có to không?)

- Yes, it is. (Có.)

- Is your classroom big?

(Lớp của bạn có to không?)

- No, it isn't. It's small. (Không. Nó nhỏ.)

2. POINT AND SAY (CHỈ VÀ NÓI)

a.

Is the school new?

(Ngôi trường mói không?)

Yes, it is. (Có.)

c.

Is the library old?

(Thư viện có cũ không?)

No, it isn't. (Không, nó không cũ.)

b.

Is the gym big?

(Phòng tập thể thao có rộng không.).

Yes, it is. (Ừ, nó rộng.)

d.

Is the playground large?

(Sân chơi có rộng không?)

No, it isn't. (Không, nó không rộng.)

3. LET'S TALK (CÙNG NÓI.)

a. Is the classroom big? - No, it isn't. It's small.

(Phòng học có lớn không? - Không, nó không lớn. Nó nhỏ.)

b. Is the library big? - Yes, it's big.

(Thư viện có lớn không?- Có, nó lớn.)

c. Is the playground big? - No, it isn't. It's small.

(Sân chơi có lớn không?- Không, nó không lớn. Nó nhỏ.)

d. Is the Computer room big? - No, it isn't. It's small.

(Phòng máy tính có lớn không? - Không, nó không lớn. Nó nhỏ.)

4. LISTEN AND NUMBER (NGHE VÀ ĐÁNH SỐ)

1. b 2. d 3. a 4. c

Tapescript (Lời ghi âm)

1.

Is your school new? (Trường của bạn có mới không?)

No, it isn't. It's old. (Không. Nó cũ.)

2.

Is your library big? (Thư viện trường của bạn có to không?)

Yes, it is. (Có.)

3.

Is your classroom big? (Phòng học của bạn có to không?)

No, it isn't. It's small. (Không. Nó nhỏ.)

4.

Is your school gym large? (Phòng tập thể thao của trường bạn có rộng không?)

Yes, it is. (Có.)

4. READ AND CIRCLE (ĐỌC VÀ KHOANH TRÒN)

1. big 2. small 3. new 4. big

Bài dịch:

Hãy xem trường của tôi. Nó thật đẹp. Kia là phòng học của tôi. Nó lớn. Và kia là phòng máy tính. Nó mới nhưng mà nhỏ. Hãy nhìn vào thư viện. Nó rộng và mới. Và hãy nhìn vào phòng tập thể thao. Nó rộng nhưng cũ.

5. WRITE ABOUT YOUR SCHOOL (VIẾT VỀ TRƯỜNG CỦA BẠN)

** Suggested answers. (Câu trả lời gợi ý.)

1. Is your school big? Yes, it is. (Trường học của bạn có lớn không? Có.)

2. Is the computer room new? No, it isn't. It's old. (Phòng máy tính có mới không? Không, nó không mới. Nó cũ.)

3. Is the gym large? Yes, it is. (Phòng tập thể thao có rộng không? Ừ, nó rộng.)

4. Is the library big? No, it isn't. It's small. (Thư viện có lớn không? Không, nó không lớn. Nó nhỏ.)

LESSON 3

1. LISTEN AND REPEAT (NGHE VÀ NHẮC LẠI)

g

gym

The gym is old.

l

look

Look at the school.

2. LISTEN AND WRITE (NGHE VÀ VIẾT)

1. The school gym is large.

2. Look at the library.

3. LET'S CHANT (CÙNG HÁT)

Is your school new? (Trường của bạn có mới không?)

Is your school new? (Trường của bạn có mới không?)

Yes, it is. It's new. (Có. Nó mới.)

Is your school big? (Trường của bạn có lớn không?)

Yes, it is. It's big. (Có. Nó lớn.)

Is your classroom large? (Phòng học của bạn có rộng không?)

No, it isn't. It's small. (Không. Nó nhỏ.)

Is the playground small? (Sân chơi có nhỏ không?)

No, it isn't. It's large. (Không. Nó lớn.)

4. READ AND MATCH (ĐỌC VÀ NỐI)

1. d 2. c 3. a 4. b

5. READ AND COMPLETE (ĐỌC VÀ ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG)

1. playground 2. it 3. gym 4. classroom 5. nice

Bài dịch:

Đây là trường của tôi. Nó mới và đẹp. Sân chơi của trường rất rộng. Tôi chơi và trò chuyện với bạn bè ở đó. Kia là thư viện. Nó cũ nhưng rộng lắm. Phòng tập thể thao thì mới nhưng nhỏ. Tôi tập thể dục ở đó. Và đây là phòng học của tôi. Nó rộng và đẹp.

6. PROJECT (DỰ ÁN)

Write the names of the rooms in the school. Tell your classmates about them. (Viết tên các phòng trong trường của bạn. Kể cho các bạn cùng lớp về chúng).

Gym (phòng thể dục)

Library (thư viện)

Computer room (phòng máy tính)

Classroom (phòng học)

Đánh giá bài viết
10 1.974
0 Bình luận
Sắp xếp theo
Tiếng Anh cho học sinh tiểu học (7-11 tuổi) Xem thêm