Lý thuyết tiếng Anh lớp 6 Global Success học kì 2
Đây là tài liệu Cao cấp - Chỉ dành cho Thành viên VnDoc ProPlus.
- Tải tất cả tài liệu lớp 6 (Trừ Giáo án, bài giảng)
- Trắc nghiệm không giới hạn
Tổng hợp kiến thức học kì 2 tiếng Anh 6 Global Success (có infographic)
Tóm tắt Lý thuyết Học kì 2 lớp 6 môn tiếng Anh Global Success bao gồm những từ vựng và cấu trúc trọng tâm xuất hiện trong SGK tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 7 - Unit 12 giúp quý thầy cô dễ dàng tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh 6 học kì 2, cũng như là tài liệu lý thuyết tiếng Anh hữu ích dành cho các em học sinh 6 năm học 2026 - 2027.
Tổng hợp đầy đủ từ vựng và ngữ pháp Tiếng Anh lớp 6 học kì 2 bám sát chương trình Global Success
🎯 Bao quát kiến thức từ Unit 7 đến Unit 12, giúp học sinh ôn tập theo đúng tiến độ học trên lớp.
📝 Hệ thống từ vựng theo từng Unit, kèm nghĩa tiếng Việt và các từ khóa quan trọng cần ghi nhớ.
💡 Tổng hợp các điểm ngữ pháp trọng tâm như: thì hiện tại tiếp diễn, thì tương lai đơn, so sánh, động từ khuyết thiếu, câu điều kiện loại 1, câu bị động cơ bản...
🎨 Thiết kế dưới dạng infographic trực quan, màu sắc sinh động, giúp học sinh dễ hiểu và ghi nhớ lâu hơn.
✅ Có gồm File Word gồm đầy đủ Từ vựng & Ngữ pháp theo unit, kèm theo bài tập vận dụng có kèm đáp án
🚀 Phù hợp để ôn tập trước giờ học, chuẩn bị kiểm tra thường xuyên, giữa kì và học kì 2.
Hình ảnh tóm tắt kiến thức học kì 2 tiếng Anh 6 Global Success (infographic)
Mỗi chủ đề từ vựng & ngữ pháp được minh họa bằng infographic trực quan, giúp học sinh học nhanh và nhớ lâu. Infographic sử dụng màu sắc, biểu tượng và sơ đồ tư duy giúp hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan.
Dưới đây là Minh họa kiến thức Từ vựng - Ngữ pháp tiếng Anh 6 theo từng unit:
UNIT 7:


>> Còn tiếp ...
Tham khảo thêm tài liệu lý thuyết tiếng Anh 6 chuyên biệt:
Tổng hợp kiến thức học kì 2 tiếng Anh 6 Global Success
UNIT 7:
|
Từ mới |
Phân loại/ Phiên âm |
Định Nghĩa |
|
1. announce |
(v) /əˈnaʊns/ |
thông báo |
|
2. action film |
(n) /ˈækʃn fɪlm/ |
phim hành động |
|
3. adventure |
(n) /ədˈventʃər/ |
sự phiêu lưu |
|
4. animals programme |
(n) /ˈænɪmlz ˈprəʊɡræm/ |
chương trình thế giới động vật |
|
5. audience |
(n) /ˈɔːdjəns/ |
khán giả |
|
6. boring |
(adj) /ˈbɔːrɪŋ/ |
tẻ nhạt |
|
7. broadcast |
(n) /ˈbrɔːdkɑːst/ |
phát thanh |
|
8. cartoon |
(n) /kɑːˈtuːn/ |
hoạt hình |
|
9. clever |
/ˈklevər/ |
khéo léo |
|
10. cameraman |
(n) /ˈkæmrəmæn/ |
chuyên viên quay phim |
|
11. channel |
(n) /ˈtʃænl/ |
kênh |
|
12. character |
(n) /ˈkæriktə/ |
nhân vật |
|
13. chat show |
(n) /tʃæt ʃəʊ/ |
chương trình tán gẫu |
|
14. comedy |
(n) /ˈkɔmidi/ |
kịch vui, hài kịch |
|
15. comedian |
(n) /kəˈmiːdiən/ |
nghệ sĩ hài kịch |
|
16. cool |
(adj) /kuːl/ |
mát mẻ |
|
17. cute |
(adj) /kjuːt/ |
đáng yêu |
|
18. discover |
(v) /dɪˈskʌvə(r)/ |
khám phá |
|
19. designer |
(n) /diˈzaɪnə/ |
nhà thiết kế |
|
20. director |
(n) /diˈrektə/ |
giám đốc sản xuất |
|
21. documentaries |
(n) /ˌdɒkjuˈmentriz/ |
phim tài liệu |
|
22. educate |
(v) /ˈedjukeɪt/ |
giáo dục |
|
23. entertain |
(v) /entəˈteɪn/ |
chiêu đãi, giải trí |
|
24. entertaining |
(adj) /entəˈteɪnɪŋ/ |
có tính giải trí |
|
25. event |
(n) /ɪˈvent/ |
sự kiện |
|
26. exhibition |
(n) /eksɪˈbɪʃn/ |
sự triễn lãm |
|
27. fact |
(n) /fækt/ |
thực tế, sự thực |
1. Từ để hỏi tiếng Anh - Wh - questions
1. WHO hoặc WHAT: Câu hỏi chủ ngữ
- Đây là câu hỏi khi muốn biết chủ ngữ hay chủ thể của hành động.
|
Who |
verb + ... |
|
What |
Ví dụ:
Who is the favourite VTV newsreader this year?
(Ai là phát thanh viên đài VTV được yêu thích năm nay?)
Who is making television programmes? (Ai tạo ra chương trình truyền hình?)
2. WHOM hoặc WHAT: Câu hỏi tân ngữ
Đây là câu hỏi khi muốn biết tân ngữ hay đối tượng tác động của hành động.
|
Whom |
Trợ động từ: do/ does/ did/ ... |
S + V + ... |
|
What |
Ví dụ:
What kind of TV programme do you like most?
(Chương trình tivi nào mà bạn thích nhất?)
Whom did she meet yesterday? (Hôm qua, cô ấy đã gặp ai?)
3. WHEN, WHERE, HOW và WHY: Câu hỏi bổ ngữ
Đây là câu hỏi khi muốn biết nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức của hành động.
|
When |
Trợ động từ: do/ does/ did/ ... |
S + V + ... |
|
Where |
||
|
How |
||
|
Why |
Ví dụ:
How long does this film last? (Bộ phim kéo dài bao lâu?)
Why do children like cartoons programme?
(Tại sao trẻ con lại thích chương trình hoạt hình?)
Where is the studio of Vietnam television?
(Trường quay của Đài truyền hình Việt Nam ở đâu?)
2. Từ nối tiếng Anh - Conjunctions
- Các liên từ cơ bản
|
Liên từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
and |
và |
I like watching news and game show. |
|
or |
hoặc |
Hurry up, or you will be late. |
|
but |
nhưng |
My father likes horror films but my mother doesn't like them |
|
because |
bởi vì |
My sister likes sitcom because it is very interesting. |
|
although |
mặc dù |
Although he likes football, he doesn't often watch football programmes. |
|
so |
nên |
I'm listening to music, so I can't hear what you are saying. |
Trên đây là Từ vựng - ngữ pháp tiếng Anh học kì 2 lớp 6 Kết nối tri thức. Mời bạn đọc tham khảo thêm nhiều tài liệu ôn tập Tiếng Anh 6 khác nhau nhau được cập nhật liên tục trên VnDoc.com.