Từ vựng Unit 3 lớp 6 My Friends

Nối tiếp bộ tài liệu ôn tập tiếng Anh 6 Global Success theo từng Unit năm 2021 - 2022, VnDoc.com đã đăng tải tài liệu Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Kết nối tri thức Unit 3: My Friends dưới đây. Tài liệu Từ mới tiếng Anh Unit 3 My friends lớp 6 gồm những từ vựng tiếng Anh chỉ bộ phận cơ thể người (body parts); tính từ miêu tả ngoại hình, tính từ tiếng Anh chỉ tính cách con người (characters hay personality); và môt vài danh từ chỉ địa điểm đơn giản (places).

Xem thêm: Soạn Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 My friends đầy đủ nhất

Từ vựng tiếng Anh 6 Unit 3 My Friends

Nằm trong tập tài liệu để học tốt Tiếng Anh lớp 6 Kết nối tri thức với cuộc sống, tổng hợp Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 3 My friends dưới đây do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải. Tài liệu Từ vựng Tiếng Anh unit 3 lớp 6 My friends bao gồm từ mới quan trọng, phần phiên âm và định nghĩa tiếng Việt rõ ràng giúp bạn đọc học thuộc từ vựng Tiếng Anh hiệu quả hơn. Mời quý thầy cô, các bậc phụ huynh và các em học sinh lớp 6 tham khảo, download tài liệu.

VOCABULARY

Từ mới

Phân loại

Phiên âm

Định nghĩa

1. arm

n

/ɑːrm/

cánh tay

2. ear

n

/ɪər/

tai

3. eye

n

/ɑɪ/

mắt

4. leg

n

/leɡ/

chân

5. neck

n

/nek/

cái cổ

6. nose

n

/noʊz/

mũi

7. finger

n

/ˈfɪŋ·ɡər/

ngón tay

8. tall

adj

/tɔl/

cao

9. short

adj

/ʃɔrt/

lùn, thấp

10. big

adj

/bɪg/

to

11. small

adj

/smɔl/

nhỏ

12. active

adj

/ˈæk tɪv/

hăng hái, năng động

13. appearance

n

/əˈpɪər·əns/

dáng vẻ, ngoại hình

14. barbecue

n

/ˈbɑr·bɪˌkju/

món thịt nướng barbecue

15. boring

adj

/ˈbɔː.rɪŋ/

buồn tẻ

16. choir

n

/kwɑɪər/

dàn đồng ca

17. competition

n

/ˌkɒm pɪˈtɪʃ ən/

cuộc đua, cuộc thi

18. confident

adj

/ˈkɒn fɪ dənt/

tự tin, tin tưởng

19. curious

adj

/ˈkjʊər·i·əs/

tò mò, thích tìm hiểu

20. chubby

adj

/ˈtʃʌbi/

mập mạp, mũm mĩm

21. gardening

v

/ˈɡɑrd·nɪŋ/

làm vườn

22. firefighter

n

/ˈfɑɪərˌfɑɪ·t̬ər/

lính cứu hỏa

23. fireworks

n

/ˈfɑɪərˌwɜrks/

pháo hoa

24. freedom-loving

adj

/friːdəm-ˈlʌvɪŋ/

yêu tự do

25. field trip

n

/ˈfiːld trɪp/

chuyến đi về vùng quê

26. sensitive

adj

/ˈsentsɪtɪv/

nhạy cảm

27. funny

adj

/ˈfʌn i/

buồn cười, thú vị

28. generous

adj

/ˈdʒen·ə·rəs/

rộng rãi, hào phóng

29. museum

n

/mjʊˈzi·əm/

viện bảo tàng

30. organise

v

/ˈɔr gəˌnaɪz/

tổ chức

31. patient

adj

/ˈpeɪ·ʃənt/

điềm tĩnh

32. personality

n

/pɜr·səˈnæl·ɪ·t̬i/

tính cách, cá tính

33. prepare

v

/prɪˈpeər/

chuẩn bị

34. racing

n

/ˈreɪ.sɪŋ/

cuộc đua

35. reliable

adj

/rɪˈlɑɪ·ə·bəl/

đáng tin cậy

36. serious

adj

/ˈsɪr.i.əs/

nghiêm túc

37. shy

adj

/ʃɑɪ/

bẽn lẽn, hay xấu hổ

38. sporty

adj

/ˈspɔːr.t̬i/

dáng thể thao, khỏe mạnh

39. volunteer

n

/ˌvɑl·ənˈtɪr/

tình nguyện viên

40. zodiac

n

/ˈzoʊd·iˌæk/

cung hoàng đạo

41. responsible

adj

/rɪˈspɒntsəbl/

chịu trách nhiệm

42. independent

adj

/ɪndɪˈpendənt/

độc lập

43. straight

adj

/streɪt/

thẳng

44. curly

adj

/ˈkɜːli/

quăn

45. blonde

adj

/blɒnd/

màu vàng hoe

46. black

adj

/blæk/

màu đen

47. long

adj

/lɒŋ/

dài

48. creative

adj

/kriˈeɪtɪv/

sáng tạo

49. kind

adj

/kaɪnd/

tốt bụng

50. clever

adj

/ˈklevər/

khéo léo

51. talkative

adj

/ˈtɔːkətɪv/

nói nhiều, hay nói

Xem tiếp: Trắc nghiệm từ vựng Unit 3 lớp 6: My friends MỚI

Trên đây là toàn bộ từ mới Unit 3 My Friends Tiếng Anh 6 Global Success chi tiết nhất. Quý thầy cô, bậc phụ huynh và các em học sinh có thể tải tài liệu về để thuận lợi cho công việc và học tập.

Bên cạnh đó, VnDoc.com đã đăng tải nhiều tài liệu học tập tiếng Anh lớp 6 Unit 3 My Friends hiệu quả khác như:

- Ngữ pháp Unit 3 lớp 6 My friends

- Giải sách bài tập tiếng Anh lớp 6 unit 3 My Friends

- Bài tập tiếng Anh lớp 6 Unit 3: My friends

Ngoài ra, với mong muốn giúp các em học sinh lớp 6 có cơ hội được luyện tập nhiều hơn về kiến thức đã học trong từng bài học, VnDoc đã đăng tải rất nhiều tài liệu ôn tập tiếng Anh lớp 6 cả năm khác như: Để học tốt Tiếng Anh 6, Trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh 6, Đề thi học kì 1 lớp 6, Đề thi học kì 2 lớp 6,... Chúc các em ôn tập hiệu quả!

Đánh giá bài viết
109 17.549
0 Bình luận
Sắp xếp theo
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm