Tiếng Anh 6 Global Success unit 4 A closer look 1
📚 Bạn muốn chinh phục Tiếng Anh 6 Unit 4 A Closer Look 1 một cách dễ dàng?
Hãy cùng khám phá bài học ngay hôm nay! Với phần hướng dẫn từ vựng, luyện phát âm và giải bài tập chi tiết, các em sẽ nhanh chóng ghi nhớ kiến thức, phân biệt chính xác âm /ɪ/ và /iː/, đồng thời tự tin hoàn thành các nhiệm vụ trong sách giáo khoa.
Unit 4 lớp 6 A closer look 1 My neighbourhood trang 40 Global Success
- Giải tiếng Anh 6 Unit 4 A closer look 1 trang 40 - Global success
- 1. Match the places below with the pictures. Then listen, check and repeat the words.
- 2. Work in pairs. Ask and answer questions about where you live.
- 3. Work in groups. Ask and answer about your neighbourhood. You can use the adjectives below.
- 4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ɪ/ and /iː/.
- 5. Listen and practice the chant. Notice the sounds /ɪ/ and /iː/.
Trong bài học này, các em sẽ tiếp tục khám phá chủ đề My Neighbourhood (Khu phố của tôi) thông qua hệ thống từ vựng về các địa điểm trong khu phố và những hoạt động giao tiếp quen thuộc. Đặc biệt, bài học giúp các em luyện tập cách phát âm hai âm /ɪ/ và /iː/ trong tiếng Anh. Nội dung được hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu, kèm lời giải các bài tập giúp học sinh củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh.
Giải tiếng Anh 6 Unit 4 A closer look 1 trang 40 - Global Success
Vocabulary - Từ vựng
1. Match the places below with the pictures. Then listen, check and repeat the words.
Nối các địa điểm với bức tranh tương ứng. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại các từ.
Click để nghe

Đáp án
1 - c; 2 - e; 3 - d; 4 - a; 5 - b;
Hướng dẫn dịch
- square: quảng trường
- art gallery: triển lãm nghệ thuật
- cathedral: nhà thờ lớn
- temple: ngôi đền
- railway station: nhà ga
Name some other places in your neighbourhood. Kể tên những nơi khác trong khu em sống.
Gợi ý
- Bus stop (Trạm xe buýt)
- Café (Quán cà phê)
- Bakery (Tiệm bánh)
- Supermarket (Siêu thị)
- park (công viên)
- car park (bãi đỗ xe)
- Clothes shop (cửa hàng quần áo)
- Restaurant (Nhà hàng)
- Playground (sân chơi)
- park (công viên)
- cinema (rạp chiếu phim)
- supermarket (siêu thị)
- shopping mall (trung tâm mua sắm)
2. Work in pairs. Ask and answer questions about where you live.
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời những câu hỏi về nơi em sống.
Example:
A: Is there a square in your neighbourhood?
B: Yes, there is./ No, there isn't.
Hướng dẫn dịch
A: Is there a square in your neighbourhood?
B: Yes, there is./ No, there isn't.
Gợi ý 1
A: Is there a pharmacy in your neighbourhood?
B: No, there isn't.
A: Is there a park in your neighbourhood?
B: Yes, there is.
A: Is there a bakery in your neighbourhood?
B: Yes, there is.
A: Is there a supermarket in your neighbourhood?
B: No, there isn't.
A: Is there a shopping mall in your neighbourhood?
B: Yes, there is.
Hướng dẫn dịch
A: Có hiệu thuốc nào trong khu phố của bạn không?
B: Không, không có.
A: Có công viên nào trong khu phố của bạn không?
B: Vâng, có.
A: Có tiệm bánh trong khu phố của bạn không?
B: Vâng, có.
A: Có siêu thị nào trong khu phố của bạn không?
B: Không, không có.
A: Trong khu bạn sống có trung tâm mua sắm không?
B: Vâng, có.
Gợi ý 2
A : Is there a cinema in your neighborhood?
B : No, there isn’t . My neighborhood is in outskirt , there have many fields .
A : It’t so interesting .
B : Sure. Do you want to visit my home next weekend?
A : Yes. How far is it from our school to your house?
B : It’s about 5 kilometres.
Hướng dẫn dịch
A: Có rạp chiếu phim nào trong khu phố của cậu không?
B: Không, không có. Khu phố của tớ ở ngoại ô, có nhiều cánh đồng.
A: Nó không thú vị lắm.
B: Chắc chắn rồi. Cậu có muốn đến thăm nhà tớ vào cuối tuần tới không?
A: Có. Từ trường của chúng ta đến nhà cậu bao xa?
B: Khoảng 5 km.
3. Work in groups. Ask and answer about your neighbourhood. You can use the adjectives below.
Làm việc theo nhóm. Hỏi và trả lời về khu em sống. Em có thể sử dụng các tính từ bên dưới.
noisy ; crowded ; peaceful ; quiet
modern ; beautiful ; busy ; boring
A: Is your neighbourhood quiet?
B: Yes, it is. / No, it’s noisy.
Hướng dẫn dịch
A: Khu bạn sống có yên tĩnh không?
B: Có. / Không, nó ồn ào lắm.
- noisy: ồn ào
- crowded: đông đúc
- peaceful: yên bình
- quiet: yên tĩnh
- modern: hiện đại
- beautiful: xinh đẹp
- busy: bận rộn
- boring: nhàm chán
Gợi ý
A: Is your neighbourhood crowded?
B: Yes, it is.
A: Is your neighbourhood modern?
B: Yes, it is.
A: Is your neighbourhood beautiful?
B: No, it isn't.
Hướng dẫn dịch
A: Khu phố của bạn có đông đúc không?
B: Đúng vậy.
A: Khu phố của bạn có hiện đại không?
B: Đúng vậy.
A: Khu phố của bạn có đẹp không?
B: Không, không phải vậy.
Pronunciation - Phát âm
/ɪ/ and /iː/
4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ɪ/ and /iː/.
Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến âm /ɪ/ và /iː/
Click để nghe
noisy exciting expensive cheap
clean peaceful convenient friendly
Now, in pairs put the words in the correct column. Bây giờ, làm việc theo cặp đặt các từ này vào cột đúng.
Đáp án
|
/ɪ/ |
/iː/ |
|
noisy exciting expensive friendly |
convenient clean cheap peaceful |
Hướng dẫn giải
noisy /ˈnɔɪzi/
exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/
expensive /ɪkˈspensɪv/
friendly /ˈfrendli/
convenient /kənˈviːniənt/
clean /kliːn/
cheap /tʃiːp/
peaceful /ˈpiːsfl/
5. Listen and practice the chant. Notice the sounds /ɪ/ and /iː/.
Nghe và thực hành bài đồng dao. Chú ý âm /ɪ/ và /iː/.
Click để nghe
MY NEIGHBOURHOOD
My city is very noisy.
There are lots of trees growing.
The people here are busy.
It's a lively place to live in.
My village is very pretty.
There are lots of places to see.
The people here are friendly.
It's a fantastic place to be.
Hướng dẫn dịch
KHU XÓM CỦA TÔI
Thành phố của tôi rất ồn ào.
Có rất nhiều cây cối đang phát triển.
Con người ở đây bận rộn.
Đó là một nơi nhộn nhịp.
Làng tôi rất đẹp.
Có rất nhiều nơi để xem.
Con người ở đây rất thân thiện.
Đó là một nơi tuyệt vời để ở.
Trên đây là Soạn tiếng Anh 6 Unit 4 My neighbourhood A closer look 1. Hy vọng phần hướng dẫn trên đã giúp các em ghi nhớ thêm nhiều từ vựng về chủ đề My Neighbourhood, hiểu cách sử dụng từ trong câu và phân biệt tốt hai âm /ɪ/ và /iː/.
Đừng quên luyện phát âm thường xuyên, ôn tập từ vựng và làm lại các bài tập để ghi nhớ kiến thức lâu hơn.
👉 Hãy tiếp tục theo dõi VnDoc.com để khám phá bài học Unit 4: A Closer Look 2 với những kiến thức ngữ pháp thú vị nhé!