Từ vựng tiếng Anh 6 Global Success học kì 1
Đây là tài liệu Cao cấp - Chỉ dành cho Thành viên VnDoc ProPlus.
- Tải tất cả tài liệu lớp 6 (Trừ Giáo án, bài giảng)
- Trắc nghiệm không giới hạn
Tổng hợp toàn bộ từ vựng trọng tâm chương trình Tiếng Anh 6 học kì 1 (sách Global Success - Kết nối tri thức). Từ vựng được chia thành 6 Unit bám sát sách giáo khoa, bao gồm từ loại, phiên âm chuẩn quốc tế IPA và nghĩa tiếng Việt.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success học kì 1 [đầy đủ + infographic]
Tài liệu tập trung vào những chủ đề trọng tâm của học kỳ I, kết hợp từ vựng, nghĩa tiếng Việt và infographic trực quan, giúp việc ghi nhớ trở nên sinh động và dễ tiếp thu hơn. Học sinh có thể sử dụng tài liệu để học trước bài, củng cố kiến thức sau mỗi Unit hoặc ôn tập trước các bài kiểm tra.
👉 Tham khảo ngay Từ vựng Tiếng Anh 6 Global Success học kì 1 để hệ thống vốn từ, ghi nhớ kiến thức theo chủ đề và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra!
Tóm tắt từ vựng tiếng Anh 6 hk1 dạng hình ảnh
UNIT 1:


UNIT 2:


UNIT 3:


Còn tiếp ....
Nội dung từ vựng tiếng Anh 6 hk1 dạng word
Dưới đây là tóm tắt lý thuyết trọng tâm và dễ nhớ nhất:
UNIT 1: MY NEW SCHOOL
| Từ mới | Phiên âm | Từ loại | Định nghĩa |
| 1. activity | /ækˈtɪvəti/ | n | hoạt động |
| 2. art | /ɑːt/ | n | nghệ thuật |
| 3. backpack | /ˈbækpæk/ | n | ba lô |
| 4. binder | /ˈbaɪndə(r)/ | n | bìa hồ sơ |
| 5. boarding school | /ˈbɔːdɪŋ skuːl/ | n | trường nội trú |
| 6. borrow | /ˈbɒrəʊ/ | v | mượn, vay |
| 7. break time | /breɪk taɪm/ | n | giờ ra chơi |
| 8. chalkboard | /ˈtʃɔːkbɔːd/ | n | bảng viết phấn |
| 9. classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | n | bạn cùng lớp |
| 10. calculator | /ˈkæl·kjəˌleɪ·t̬ər/ | n | máy tính |
| 11. compass | /ˈkʌmpəs/ | n | compa |
| 12. creative | /kriˈeɪtɪv/ | adj | sáng tạo |
| 13. diploma | /dɪˈpləʊmə/ | n | bằng, giấy khen |
| 14. equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | n | thiết bị |
| 15. excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | adj | hào hứng, phấn khích |
| 16. folder | /ˈfəʊldə(r)/ | n | bìa đựng tài liệu |
| 17. greenhouse | /’griːnhaʊs/ | n | nhà kính |
| 18. gym | /dʒɪm/ | n | phòng tập thể dục |
| 19. healthy | /ˈhelθi/ | adj | khỏe mạnh |
| 20. help | /help/ | v | giúp đỡ |
| 21. history | /ˈhɪstri/ | n | lịch sử |
| 22. ink | /iŋk/ | n | mực |
| 23. ink bottle | /iŋkˈbɒtl/ | n | lọ mực |
| 24. international | /ɪntəˈnæʃnəl/ | adj | thuộc về quốc tế |
| 25. interview | /ˈɪntəvjuː/ | n | cuộc phỏng vấn, phỏng vấn |
| 26. judo | /ˈdʒuːdəʊ/ | n | môn võ ju-đô (của Nhật) |
| 27. kindergarten | /ˈkɪndəgɑːtn/ | n | nhà trẻ |
| 28. knock | /nɒk/ | v | gõ cửa |
| 29. lecturer | /ˈlektʃərər/ | n | giảng viên |
| 30. locker | /ˈlɒkə(r)/ | n | tủ có khóa |
| 31. mechanical pencil | /məˈkænɪkl ˈpensl/ | n | bút chì kim |
| 32. neighbourhood | /ˈneɪbəhʊd/ | n | hàng xóm, vùng lân cận |
| 33. notepad | /ˈnəʊtpæd/ | n | sổ tay |
| 34. overseas | /əʊvəˈsiːz/ | adj | ở nước ngoài |
| 35. pencil sharpener | /ˈpensl ˈʃɑːpənər/ | n | gọt bút chì |
| 36. physics | /ˈfɪzɪks/ | n | môn Vật lý |
| 37. playground | /ˈpleɪgraʊnd/ | n | sân chơi |
| 38. pocket money | /ˈpɒkɪt ˈmʌnɪ/ | n | tiền tiêu vặt |
| 39. poem | /ˈpəʊɪm/ | n | bài thơ |
| 40. private tutor | /ˈpraɪvət ˈtjuːtə(r)/ | n | gia sư riêng |
| 41. pupil | /ˈpjuːpil/ | n | học sinh |
| 42. quiet | /ˈkwaɪət/ | adj | yên tĩnh, yên lặng |
| 43. remember | /rɪˈmembə(r)/ | v | ghi nhớ |
| 44. rubber | /ˈrʌb·ər/ | n | cục tẩy |
| 45. ride | /raɪd/ | v | đi xe |
| 46. schoolbag | /ˈskuːlbæg/ | n | cặp xách |
| 47. school lunch | /ˈskuːl lʌntʃ/ | n | bữa ăn trưa ở trường |
| 48. school supply | /ˈskuːl səˈplaɪ/ | n | dụng cụ học tập |
| 49. science | /ˈsaɪəns/ | n | môn Khoa học |
| 50. share | /ʃeə(r)/ | v | chia sẻ |
| 51. spiral notebook | /ˈspaɪrəl ˈnəʊtbʊk/ | n | sổ, vở gáy xoắn/ lò xo |
| 52. student | /stjuːdənt/ | n | học sinh |
| 53. surround | /səˈraʊnd/ | v | bao quanh |
| 54. swimming pool | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | n | bể bơi |
| 55. teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | n | giáo viên |
| 56. textbook | /ˈtekst bʊk/ | n | sách giáo khoa |
| 57. uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ | n | bộ đồng phục |
Trên đây là Từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kì 1 Global Success đầy đủ nhất.
FAQ về tài liệu Từ vựng tiếng Anh 6 Global Success học kì 1 có kèm infographic
1. Tài liệu có những nội dung gì?
Tài liệu hệ thống các từ vựng quan trọng theo từng Unit, giúp học sinh thuận tiện tra cứu và ôn tập. Từ vựng có thể được trình bày kèm phiên âm, từ loại và nghĩa tiếng Việt, giúp học sinh hiểu và ghi nhớ từ mới chính xác hơn.
2. Tài liệu Từ vựng Tiếng Anh 6 Global Success học kỳ 1 phù hợp với những ai?
Tài liệu phù hợp với học sinh lớp 6, phụ huynh và giáo viên. Học sinh có thể dùng để tự học và ôn tập; phụ huynh có thể dựa vào danh sách từ vựng để hỗ trợ con học tại nhà; giáo viên có thể tham khảo khi chuẩn bị nội dung ôn tập theo từng Unit.
3. Học từ vựng kết hợp infographic có lợi ích gì?
Kết hợp danh sách từ vựng với infographic giúp học sinh tiếp cận kiến thức bằng cả chữ viết và hình ảnh, từ đó tạo thêm liên kết ghi nhớ. Đây cũng là cách thuận tiện để hệ thống một lượng lớn từ mới trước các kỳ kiểm tra.
4. Làm thế nào để học tốt từ vựng Tiếng Anh 6 học kỳ 1?
Học sinh nên kết hợp nhiều bước: đọc từ – nghe cách phát âm – hiểu nghĩa – xem hình ảnh – đặt câu – làm bài tập và ôn lại thường xuyên. Không nên chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt mà cần tập sử dụng từ trong câu để ghi nhớ và vận dụng hiệu quả hơn.
📚 Tải ngay tài liệu Từ vựng Tiếng Anh 6 Global Success học kì 1 để tổng hợp và ôn tập từ mới theo từng Unit. Học từ vựng kết hợp infographic trực quan giúp ghi nhớ nhanh hơn, dễ ôn tập và tự tin chinh phục các bài kiểm tra học kỳ!