Giáo án tích hợp Năng lực số, AI Công nghệ Nông nghiệp 10, 11, 12 (Học kì 1)
Giáo án tích hợp Năng lực số, AI Công nghệ Nông nghiệp 10, 11, 12 Học kì 1 là tài liệu vô cùng hữu ích, được biên soạn đầy đủ các bài học kì 1 thuộc 3 lớp 10, 11, 12.
Giáo án tích hợp NLS, AI Công nghệ Nông nghiệp 10, 11, 12 (Học kì 1) bám sát chương trình trong SGK hiện hành, tích hợp các hoạt động phát triển năng lực số, hỗ trợ học sinh sử dụng công cụ công nghệ để khám phá kiến thức, giải quyết vấn đề và nâng cao hiệu quả học tập. Giáo án Công nghệ Nông nghiệp 10 11 12 tích hợp NLS, AI Học kì 1 sẽ là nguồn tài liệu cực kì hữu ích góp phần nâng cao chất lượng dạy học và tạo hứng thú cho học sinh. Ngoài ra, thầy cô tham khảo thêm giáo án tích hợp NLS, AI Địa lí 10 11 12 Học kì 1 và nhiều tài liệu khác tại chuyên mục giáo án tích hợp.
Giáo án tích hợp Năng lực số, AI Công nghệ Nông nghiệp 10, 11, 12 Học kì 1
Mô tả tài liệu: Giáo án tích hợp Năng lực số, AI Công nghệ Nông nghiệp 10, 11, 12 gồm có:
- Tích hợp Năng lực số, AI
- File Word dễ dàng chỉnh sửa
- Đầy đủ các bài học kì 1 3 lớp: 10, 11, 12
- Có tiết Ôn tập và kiểm tra giữa kì 1. (Không tích hợp)
- Có tiết Ôn tập và kiểm tra cuối kì 1. (Không tích hợp)
1. Giáo án tích hợp Năng lực số Công nghệ 10 Trồng trọt
Ngày soạn:..../...../.......
Ngày dạy:..../...../.........
BÀI 2. CÂY TRỒNG VÀ CÁC YẾU TỐ CHÍNH TRONG TRỒNG TRỌT
I. MỤC TIÊU
1. Kiến thức – yêu cầu cần đạt
- Phân loại được các nhóm cây trồng phổ biến theo nguồn gốc, đặc tính sinh vật học và mục đích sử dụng.
- Phân tích được mối quan hệ giữa cây trồng và các yếu tố chính trong trồng trọt.
2. Năng lực
- Năng lực công nghệ: đọc và khai thác được thông tin từ kênh chữ và kênh hình trong SGK; nhận biết, mô tả, giải thích và so sánh được các nhóm cây trồng cùng những yếu tố chính trong trồng trọt; bước đầu biết chọn cách chăm sóc phù hợp và giải thích được lí do lựa chọn.
- Năng lực chung: tự học qua việc đọc và xử lí tài liệu; hợp tác, phân công công việc rõ ràng trong nhóm; giải quyết vấn đề bằng sản phẩm có dẫn chứng; biết lắng nghe góp ý để điều chỉnh cách làm.
Năng lực số và AI (theo Phụ lục 3)
1.1.NC1b: Tìm kiếm thông tin về đặc điểm sinh học và phản ứng của cây trồng với ánh sáng, nước, nhiệt độ.
10.C2: Ứng dụng AI trong học tập và đời sống — nêu được cách các cảm biến và phần mềm AI theo dõi, phân tích ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm và dinh dưỡng để gợi ý việc chăm sóc cây trồng.
Minh chứng: Phiếu học tập ghi rõ nguồn và dữ liệu đã dùng; công cụ hoặc AI đã sử dụng; kết quả thu được; giới hạn của kết quả; và cách con người kiểm tra lại. Phiếu được hoàn thành ngay trong giờ học.
3. Phẩm chất
- Chăm chỉ, trung thực khi đọc tài liệu, thao tác và ghi số liệu; có trách nhiệm với an toàn lao động, môi trường, nguồn thông tin và quyết định chung của nhóm. Có ý thức vận dụng kiến thức trồng trọt vào thực tiễn ở gia đình và địa phương.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
Giáo viên: SGK Công nghệ 10 (Bài 2, trang 14–17); máy tính và màn hình trình chiếu; tranh ảnh phóng to; phiếu học tập dùng xuyên suốt bài; bảng đáp án nhanh và bảng tiêu chí để nhận xét.
Học sinh: SGK, vở, bút; vật liệu và dụng cụ theo phân công của nhóm; thiết bị số dùng chung theo nhóm khi được phép.
Phương án dự phòng: Nếu không có mạng hoặc thiết bị số, sử dụng tranh ảnh, số liệu và tài liệu in; không bắt buộc phải có tài khoản AI. Nhóm xong sớm trả lời thêm câu hỏi mở rộng; học sinh đọc chậm được phát khung câu trả lời và từ khoá gợi ý.
An toàn: Không tự ý thay đổi liều lượng phân bón hay hoá chất; không chia sẻ vị trí cụ thể hoặc thông tin cá nhân khi dùng công cụ số.
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
Mạch bài: nhận ra vấn đề → nắm các ý chính → đọc và kiểm tra dữ liệu, công nghệ → luyện tập → vận dụng vào thực tế.
|
Tiết |
Câu hỏi hoặc nội dung trung tâm |
Sản phẩm nối tiếp |
Thời gian |
|
1 |
Phân loại cây trồng; Giống, ánh sáng và nhiệt độ |
Phiếu học tập được hoàn thiện dần qua từng nhiệm vụ và dùng làm căn cứ cho nhiệm vụ tiếp theo. |
45 phút |
|
2 |
Nước, độ ẩm, đất, dinh dưỡng và kĩ thuật canh tác; đọc dữ liệu và kiểm chứng gợi ý từ công cụ số và AI; luyện tập – thực hành tổng hợp; giao bài vận dụng. |
Phiếu học tập` được hoàn thiện dần qua từng nhiệm vụ và dùng làm căn cứ cho nhiệm vụ tiếp theo. |
45 phút |
TIẾT 1. PHÂN LOẠI CÂY TRỒNG; GIỐNG, ÁNH SÁNG VÀ NHIỆT ĐỘ
Hoạt động 1. Mở đầu – Câu hỏi trung tâm của Bài 2 (5 phút)
a) Mục tiêu: Học sinh nhớ lại hiểu biết đã có, nêu được dự đoán ban đầu và nhận ra mình còn thiếu thông tin gì trước khi kết luận.
b) Nội dung: Quan sát ba cây cùng loài nhưng biểu hiện khác nhau: cây thứ nhất lá vàng nhạt, thân vươn dài (trồng ở góc thiếu nắng); cây thứ hai lá héo rũ, đất khô (ít được tưới); cây thứ ba thấp còi, lá nhỏ dù vẫn tưới đều. Học sinh dự đoán yếu tố nào đang ảnh hưởng đến mỗi cây và giải thích vì sao chỉ nhìn một biểu hiện thì chưa thể khẳng định nguyên nhân.
c) Sản phẩm: Thẻ trả lời cá nhân gồm ba dòng: điều quan sát được – dự đoán và lí do – thông tin còn thiếu.
d) Tổ chức thực hiện
Chuyển giao nhiệm vụ (1′): GV cho học sinh xem ba cây nói trên (qua tranh ảnh, hình chiếu hoặc cây thật), nêu yêu cầu và thời gian; học sinh nhắc lại yêu cầu để chắc chắn đã hiểu.
Thực hiện nhiệm vụ (2′): Học sinh suy nghĩ cá nhân rồi trao đổi theo cặp. GV đi quanh lớp, gợi mở bằng câu hỏi “Em dựa vào đâu để nói vậy?” và chưa xác nhận đúng – sai ở bước này.
Báo cáo, thảo luận (1′): GV mời 1–2 học sinh nêu nhanh dự đoán; các bạn khác bổ sung điều còn thiếu, không nhắc lại ý đã có.
4. Kết luận, nhận định (1′): GV nhận xét ngắn và dẫn vào bài. Học sinh giữ lại thẻ trả lời để đối chiếu ở các hoạt động sau.
..........................
2. Giáo án tích hợp Năng lực số Công nghệ 11 Chăn nuôi
Ngày soạn:..../...../.......
Ngày dạy:..../...../.........
BÀI 4. CHỌN GIỐNG VẬT NUÔI
I. MỤC TIÊU
1. Kiến thức – yêu cầu cần đạt
Sau bài học này, HS sẽ:
- Nêu được các chỉ tiêu cơ bản để chọn giống vật nuôi: ngoại hình, thể chất, sinh trưởng và phát dục, khả năng sản xuất.
- Nêu được một số phương pháp chọn giống vật nuôi: chọn lọc hàng loạt và chọn lọc cá thể.
- Lựa chọn được phương pháp chọn giống phù hợp với mục đích chăn nuôi.
2. Năng lực
- Năng lực công nghệ: đọc hiểu được phần chữ, hình ảnh và bảng số liệu trong SGK; phân biệt được bốn chỉ tiêu chọn giống và so sánh được hai phương pháp chọn lọc; căn cứ vào số liệu ghi chép để quyết định giữ hay loại một cá thể làm giống.
- Năng lực chung: tự học qua việc đọc và xử lí tài liệu; hợp tác và phân công công việc rõ ràng trong nhóm; trình bày, trao đổi và bảo vệ ý kiến có dẫn chứng.
Năng lực số và AI (theo PL3)
1.3.NC1a: Quản lí dữ liệu — thu thập, ghi chép và sắp xếp số liệu khả năng sản xuất của vật nuôi thành bảng để chọn lọc; HS tự lập bảng theo dõi khả năng sản xuất của đàn rồi quyết định giữ hay loại từng cá thể theo chỉ tiêu đã đặt ra.
11.A2: AI để nâng cao năng lực — AI phân tích số liệu năng suất (khối lượng, tăng trọng, sản lượng trứng, sữa) để gợi ý cá thể tốt, nhưng người chăn nuôi vẫn là người quyết định giữ hay loại: máy gợi ý, người nuôi quyết định.
Minh chứng: Bảng theo dõi khả năng sản xuất do HS tự ghi, có chỉ tiêu chọn lọc, phần so sánh và cột quyết định giữ hay loại; phần trả lời phân biệt máy chỉ ghi số với phần mềm biết phân tích, kèm việc người nuôi cần kiểm tra lại trước khi loại một con.
3. Phẩm chất
- Chăm chỉ, trung thực khi đọc tài liệu, cân đo và ghi số liệu; không sửa số liệu cho vừa ý mình.
- Có trách nhiệm và ý thức đối xử nhân đạo với vật nuôi khi quyết định giữ hay loại; yêu lao động, quan tâm đến công việc chọn giống ở gia đình và địa phương.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
- Giáo viên: SGK Công nghệ 11 – Công nghệ chăn nuôi (Bài 4, trang 23–27); máy tính và màn hình trình chiếu; tranh ảnh bò hướng thịt, bò hướng sữa và sơ đồ các bước chọn lọc (Hình 4.2, Hình 4.3); phiếu học tập; máy tính cầm tay; kết quả cân đàn gà Tre để HS ghi vào bảng theo dõi.
- Học sinh: SGK, vở, bút, bút khác màu; máy tính cầm tay; tư liệu sưu tầm về giống vật nuôi phổ biến ở địa phương; điện thoại thông minh hoặc máy tính có kết nối Internet dùng chung theo nhóm.
- Phương án dự phòng: Nếu không có mạng hoặc thiết bị số, dùng tranh ảnh và tài liệu in; nếu HS chưa quen tính toán, GV làm mẫu một dòng của bảng theo dõi. Thiếu giờ: gộp phần Báo cáo của Luyện tập vào nhận xét chung, giao bảng so sánh về nhà; ưu tiên giữ đủ thời gian cho bảng theo dõi khả năng sản xuất.
- An toàn: Khi quan sát vật nuôi thật ở gia đình hoặc địa phương, HS đứng ngoài chuồng, không trêu chọc vật nuôi, không lại gần gia súc lớn hoặc con mẹ đang nuôi con; rửa tay sạch sau khi tiếp xúc khu vực chăn nuôi.
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
Mạch học tập. nhận ra vấn đề → hiểu khái niệm chọn giống và hai chỉ tiêu nhìn thấy được (ngoại hình, thể chất) → hai chỉ tiêu phải cân đo, ghi chép (sinh trưởng và phát dục, khả năng sản xuất) → hai phương pháp chọn lọc → luyện tập → vận dụng vào thực tế.
Tiết 1. Mở đầu – Khái niệm chọn giống; chỉ tiêu ngoại hình và thể chất. Thời gian: 5 + 40 = 45 phút.
Tiết 2. Cầu nối – Chỉ tiêu sinh trưởng, phát dục – Chỉ tiêu khả năng sản xuất; lập bảng theo dõi để quyết định giữ hay loại. Thời gian: 3 + 14 + 28 = 45 phút.
Tiết 3. Chọn lọc hàng loạt và chọn lọc cá thể – Luyện tập – Vận dụng. Thời gian: 17 + 18 + 10 = 45 phút.
TIẾT 1. MỞ ĐẦU; KHÁI NIỆM CHỌN GIỐNG; CHỈ TIÊU NGOẠI HÌNH VÀ THỂ CHẤT
Hoạt động 1. Mở đầu – Xác định vấn đề: nhìn bằng mắt chưa đủ để chọn con giống, phải có chỉ tiêu và số liệu (5 phút)
a) Mục tiêu: HS vận dụng hiểu biết sẵn có để nêu cách người nuôi chọn con giống trong đàn; nêu được vấn đề cần giải quyết của bài và đề xuất cách tìm hiểu.
b) Nội dung: Một hộ nuôi đàn gà Ri, muốn giữ lại vài con làm giống cho lứa sau. Trả lời ba câu hỏi. Người nuôi nhìn vào những gì để quyết định giữ con nào? Chỉ nhìn bằng mắt đã đủ chưa, vì sao? Nếu giữ nhầm con kém thì đàn gà lứa sau sẽ ra sao? Cuối cùng, HS đề xuất: muốn biết chắc thì cần tìm hiểu những gì và tìm ở đâu?
c) Sản phẩm: Phần A của phiếu học tập — bốn dòng: điều em biết; dự đoán và lí do; vấn đề cần giải quyết của bài; cách tìm hiểu do HS đề xuất.
..........................
3. Giáo án tích hợp Năng lực số Công nghệ 12 Lâm nghiệp Thủy sản
Ngày soạn:……/……/……
Ngày dạy: ……/……/……
BÀI 1. VAI TRÒ VÀ TRIỂN VỌNG CỦA LÂM NGHIỆP
I. MỤC TIÊU
1. Kiến thức – yêu cầu cần đạt
– Trình bày được vai trò và triển vọng của lâm nghiệp đối với đời sống và môi trường.
– Nêu được các đặc trưng cơ bản của sản xuất lâm nghiệp.
– Nêu được những yêu cầu cơ bản đối với người lao động của một số ngành nghề phổ biến trong lâm nghiệp.
2. Năng lực
– Năng lực công nghệ: Đọc SGK và quan sát hình; nhận biết, mô tả, giải thích và sắp xếp được các ý về vai trò, triển vọng, đặc trưng của lâm nghiệp.
– Năng lực chung: Tự học qua tài liệu thầy cô giao; hợp tác theo nhiệm vụ được phân công; trình bày và điều chỉnh cách làm sau khi nhận góp ý.
Năng lực số và năng lực AI (theo Kế hoạch giáo dục – PL3):
1.1.NC1b: HS dùng internet, sách, báo tra cứu và chọn lọc thông tin về vai trò của lâm nghiệp trong ứng phó với biến đổi khí hậu; ghi lại nguồn tin cậy.
12.C2 (Ứng dụng AI trong học tập và cuộc sống): HS kể được một ứng dụng AI trong lâm nghiệp và nói ứng dụng đó giúp gì, ví dụ: phần mềm phân tích ảnh vệ tinh để phát hiện rừng bị mất; ứng dụng nhận diện loài cây hoặc sâu bệnh qua ảnh.
Minh chứng: Phiếu học tập ghi rõ nguồn và dữ liệu đã dùng; công cụ hoặc AI đã dùng; kết quả; giới hạn và cách con người kiểm chứng. Phiếu hoàn thành ngay trong nhiệm vụ học tập.
3. Phẩm chất
– Chăm chỉ và trung thực khi đọc, ghi dữ liệu và báo cáo sản phẩm.
– Có trách nhiệm với môi trường, tài nguyên rừng, an toàn lao động và với thông tin mình sử dụng.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
– Giáo viên: SGK, SGV Công nghệ 12 (Lâm nghiệp – Thuỷ sản), Bài 1, trang 7–11; máy tính, màn hình trình chiếu; tranh ảnh phóng to; điện thoại hoặc máy tính có kết nối mạng; phiếu học tập dùng xuyên suốt, bảng gợi ý đáp án và bảng tiêu chí.
– Học sinh: SGK, vở, bút; thiết bị số dùng theo nhóm khi được phép; đọc trước tên các mục chính của bài.
– Phương án dự phòng: Dùng tranh ảnh, số liệu và tài liệu in khi không có mạng; không bắt buộc tài khoản AI. Nhóm xong sớm trả lời câu hỏi phản biện; HS đọc chậm được cung cấp khung câu và từ khoá.
– An toàn: Không mở liên kết lạ; không nhập dữ liệu cá nhân vào công cụ trực tuyến; không xem gợi ý của máy hay AI là đúng tuyệt đối.
II. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
Mạch bài: nhận ra vấn đề → nắm các ý chính (vai trò – triển vọng – đặc trưng – nghề nghiệp) → tìm và kiểm tra thông tin, phân biệt máy chỉ đo, chỉ ghi với AI biết phân tích → luyện tập → vận dụng vào thực tế.
TIẾT 1. VAI TRÒ VÀ TRIỂN VỌNG CỦA LÂM NGHIỆP
Hoạt động 1. Mở đầu – Câu hỏi trung tâm của bài (5 phút)
a) Mục tiêu: HS nhớ lại những hiểu biết ban đầu về rừng, nêu được một dự đoán và nhận ra thông tin còn thiếu trước khi kết luận.
b) Nội dung: Quan sát trang mở đầu Bài 1 (ảnh rừng, hoạt động khai thác, chế biến gỗ). Trả lời nhanh: rừng mang lại những giá trị gì cho con người và môi trường; nếu mất rừng thì điều gì có thể xảy ra?
c) Sản phẩm: Thẻ cá nhân ba dòng: điều quan sát được – một giá trị của rừng em đoán – một câu hỏi em muốn tìm hiểu.
d) Tổ chức thực hiện
– 1. Chuyển giao nhiệm vụ: GV chiếu trang mở đầu, giao mỗi HS viết thẻ ba dòng trong 2 phút và nêu rõ không cần viết dài.
– 2. Thực hiện nhiệm vụ: HS suy nghĩ cá nhân rồi trao đổi nhanh theo cặp; GV chỉ hỏi gợi mở “Vì sao em nghĩ vậy?”, chưa xác nhận đúng sai.
– 3. Báo cáo, thảo luận: GV mời 2 HS đọc thẻ có góc nhìn khác nhau; lớp tìm từ khoá chung như gỗ, môi trường, việc làm.
– 4. Kết luận, nhận định: GV ghi nhận ý ban đầu và nêu câu hỏi trung tâm dẫn dắt cả bài.
GV chốt: Rừng mang lại nhiều giá trị khác nhau. Bài học sẽ lần lượt làm rõ vai trò, triển vọng, đặc trưng của sản xuất lâm nghiệp và yêu cầu đối với người làm nghề rừng.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức mới
Tư liệu trong SGK Bài 1 (trang 7–11). HS quan sát và chỉ ra những chi tiết trong hình liên quan đến nội dung đang tìm hiểu, không dùng hình chỉ để trang trí.
Nhiệm vụ 2.1. Vai trò của lâm nghiệp (20 phút)
a) Mục tiêu: Nêu và sắp xếp được các vai trò của lâm nghiệp theo bốn nhóm giá trị, mỗi nhóm có một ví dụ.
b) Nội dung: Đọc SGK phần “Vai trò của lâm nghiệp”, quan sát hình và hoàn thành dòng 1 của Phiếu học tập: sắp các vai trò vào bốn nhóm sản phẩm – việc làm và sinh kế – môi trường – xã hội.
c) Sản phẩm: Dòng 1 của phiếu: ý chính (SGK nói gì) – mỗi nhóm giá trị một ví dụ hoặc số liệu – điều rút ra.
d) Tổ chức thực hiện
– 1. Chuyển giao nhiệm vụ: GV phát phiếu, giao nhóm bốn HS đọc mục “Vai trò” và điền dòng 1; nêu rõ mỗi nhóm giá trị cần một ví dụ cụ thể.
– 2. Thực hiện nhiệm vụ: HS đọc thầm, gạch chân từ khoá rồi thống nhất cách xếp nhóm; GV hỗ trợ nhóm còn lúng túng bằng câu hỏi “Đây là lợi ích trực tiếp hay lợi ích cho môi trường?”.
– 3. Báo cáo, thảo luận: Một nhóm trình bày bốn nhóm giá trị; nhóm khác bổ sung một ví dụ còn thiếu thay vì nhắc lại toàn bộ.
– 4. Kết luận, nhận định: GV nhận xét theo phiếu và chốt lại kiến thức; HS sửa nhanh bằng bút khác màu.
GV chốt: Lâm nghiệp cung cấp gỗ, lâm sản ngoài gỗ, nguyên liệu và dược liệu; tạo việc làm, thu nhập, ổn định đời sống người dân, nhất là ở miền núi; điều tiết nước, hạn chế xói mòn và lũ lụt, bảo vệ đất và bờ biển, điều hoà khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học; đồng thời gắn với đời sống văn hoá, tín ngưỡng của nhiều cộng đồng.
Nhiệm vụ 2.2. Triển vọng của lâm nghiệp (20 phút)
a) Mục tiêu: Nêu được ba hướng triển vọng của lâm nghiệp và giải thích vì sao đó là mục tiêu phát triển chứ chưa phải kết quả đã đạt.
b) Nội dung: Đọc SGK phần “Triển vọng của lâm nghiệp”, hoàn thành dòng 2 của phiếu; nêu mỗi hướng triển vọng kèm một lí do vì sao hướng đó có thể phát triển và một điều kiện cần có.
c) Sản phẩm: Dòng 2 của phiếu: ba hướng triển vọng – lí do phát triển – điều kiện hoặc giới hạn.
d) Tổ chức thực hiện
– 1. Chuyển giao nhiệm vụ: GV giao nhóm đọc mục “Triển vọng” và điền dòng 2; lưu ý phân biệt mục tiêu tương lai với kết quả hiện tại.
– 2. Thực hiện nhiệm vụ: HS tìm trong SGK ba hướng triển vọng; GV nhắc nhóm kèm cơ sở cho mỗi hướng (ví dụ nhu cầu thị trường, cam kết bảo vệ môi trường).
– 3. Báo cáo, thảo luận: Một nhóm nêu ba hướng triển vọng, nhóm khác nhận xét cách diễn đạt đã tránh nói mục tiêu như kết quả đã đạt hay chưa.
– 4. Kết luận, nhận định: GV hệ thống lại và chốt; HS bổ sung điều kiện còn thiếu vào phiếu.
GV chốt: Lâm nghiệp phát triển theo ba hướng: bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường sinh thái; phục vụ tiêu dùng và xuất khẩu; thực hiện chức năng xã hội của rừng. Đây là mục tiêu phát triển cho những năm tới, cần điều kiện và nỗ lực để đạt được.
TIẾT 2. ĐẶC TRƯNG SẢN XUẤT, NGÀNH NGHỀ, CÔNG NGHỆ SỐ – AI; LUYỆN TẬP VÀ VẬN DỤNG
Kết nối hai tiết (2–3 phút): HS dùng phiếu nhắc lại vai trò và triển vọng của lâm nghiệp; GV hỏi một điều các em đã nắm chắc và một câu hỏi còn phải giải quyết, rồi chuyển sang nhiệm vụ mới.
Nhiệm vụ 2.3. Đặc trưng cơ bản của sản xuất lâm nghiệp (12 phút)
a) Mục tiêu: Nêu được bốn đặc trưng của sản xuất lâm nghiệp và một lưu ý khi tổ chức sản xuất ứng với mỗi đặc trưng.
b) Nội dung: Đọc SGK phần “Đặc trưng cơ bản”, hoàn thành dòng 3 của phiếu; ghép mỗi đặc trưng với một hệ quả hoặc lưu ý.
c) Sản phẩm: Dòng 3 của phiếu: đặc trưng – hệ quả hoặc lưu ý (đủ bốn đặc trưng).
d) Tổ chức thực hiện
– 1. Chuyển giao nhiệm vụ: GV phát bộ thẻ gồm bốn thẻ đặc trưng và bốn thẻ lưu ý (hệ quả) đã xáo trộn, giao nhóm ghép mỗi đặc trưng với một lưu ý phù hợp.
– 2. Thực hiện nhiệm vụ: HS đối chiếu SGK để ghép thẻ; GV hỏi “Chu kì dài dẫn đến khó khăn gì khi thu hồi vốn?” để nhóm tự phát hiện hệ quả.
– 3. Báo cáo, thảo luận: Một nhóm giải thích cặp thẻ gây tranh luận nhất; nhóm khác được sửa lại một cặp thẻ ghép sai nhưng phải nêu lí do.
– 4. Kết luận, nhận định: GV chốt bằng bảng ghép đúng; HS sửa lại dòng 3 cho đủ bốn đặc trưng.
GV chốt: Sản xuất lâm nghiệp có đối tượng là cơ thể sống và chu kì sinh trưởng dài; địa bàn rộng, điều kiện đi lại và cơ sở vật chất có thể khó khăn; sản phẩm đa dạng, nhiều lợi ích đặc thù; mang tính thời vụ cao. Vì vậy cần kế hoạch dài hạn, tổ chức quản lí phù hợp và chú ý thời vụ.
Nhiệm vụ 2.4. Ngành nghề và yêu cầu đối với người lao động (10 phút)
a) Mục tiêu: Nêu được những yêu cầu cơ bản đối với người lao động trong lâm nghiệp và tự liên hệ điểm phù hợp của bản thân.
b) Nội dung: Đọc SGK phần ngành nghề, hoàn thành dòng 4 của phiếu; ghi các yêu cầu về sức khoẻ, kiến thức, kĩ năng và phẩm chất, kèm một điểm em thấy mình phù hợp.
c) Sản phẩm: Dòng 4 của phiếu: yêu cầu nghề – một minh chứng tự đánh giá của HS.
d) Tổ chức thực hiện
– 1. Chuyển giao nhiệm vụ: GV giao mỗi nhóm chọn một nghề phổ biến trong lâm nghiệp nêu ở SGK (ví dụ kiểm lâm, kĩ thuật viên lâm sinh) rồi dựng một “thẻ nghề” gồm nhiệm vụ chính và các yêu cầu về sức khoẻ, kiến thức, kĩ năng, phẩm chất.
– 2. Thực hiện nhiệm vụ: HS đọc SGK, đánh dấu yêu cầu quan trọng và mỗi em ghi một điểm bản thân thấy phù hợp; GV lưu ý không đánh giá con người bằng nhận xét chung chung.
– 3. Báo cáo, thảo luận: Đại diện một nhóm trình bày thẻ nghề; nhóm khác bổ sung một yêu cầu còn thiếu.
– 4. Kết luận, nhận định: GV hệ thống lại và chốt; HS hoàn thiện dòng 4.
GV chốt: Người lao động trong lâm nghiệp cần sức khoẻ tốt; kiến thức sinh học và lâm nghiệp; kĩ năng sử dụng thiết bị, tổ chức công việc; cùng sự chăm chỉ, trách nhiệm, ý thức an toàn và yêu thiên nhiên, bảo vệ môi trường.
Nhiệm vụ 2.5. Công nghệ số và AI hỗ trợ lâm nghiệp như thế nào? (12 phút)
a) Mục tiêu: HS tìm và ghi được một nguồn thông tin tin cậy về vai trò của rừng với biến đổi khí hậu; kể được một ứng dụng AI trong lâm nghiệp và phân biệt được AI với thiết bị chỉ đo hoặc chỉ ghi hình.
b) Nội dung: Phần 1 – Tìm thông tin: HS tra cứu nhanh (internet, sách, báo, hoặc gói tài liệu in GV chuẩn bị) về vai trò của rừng trong hấp thụ khí carbon dioxide (CO₂), giữ đất, điều hoà khí hậu; ghi lại nguồn (tên cơ quan, thời điểm) và đối chiếu với SGK. Phần 2 – Phân biệt máy và AI: đối chiếu hai trường hợp. Trường hợp A: camera đặt trong rừng chỉ ghi và lưu hình; cảm biến chỉ đo nhiệt độ, độ ẩm rồi hiển thị. Trường hợp B: phần mềm phân tích ảnh vệ tinh để phát hiện vùng rừng bị mất, cảnh báo cháy sớm, hoặc nhận diện loài cây và sâu bệnh từ ảnh. Trả lời: dữ liệu nào – hệ thống làm gì – kết quả gì – ai kiểm chứng và quyết định.
c) Sản phẩm: Ô ghi nguồn (từ khoá – nguồn – thông tin dùng – đối chiếu SGK) và thẻ A–B phân biệt thiết bị đo với AI, kèm một câu nêu chỗ con người cần kiểm chứng.
d) Tổ chức thực hiện
– 1. Chuyển giao nhiệm vụ: GV chia lớp: nửa lớp làm Phần 1 (tìm và ghi nguồn), nửa lớp làm Phần 2 (thẻ A–B), sau đó trao đổi kết quả; phát gói tài liệu in để dùng khi không có mạng.
– 2. Thực hiện nhiệm vụ: HS gạch bốn thành phần dữ liệu – chức năng – kết quả – người kiểm chứng; GV hỏi “Nếu ảnh mờ hoặc số liệu cũ thì kết quả có thể sai thế nào?” và không cho đáp án sẵn.
– 3. Báo cáo, thảo luận: Hai nhóm báo cáo: một nhóm nêu nguồn đã chọn và lí do tin cậy, một nhóm chỉ ra vì sao trường hợp B mới là AI; lớp phản hồi bằng tiêu chí.
– 4. Kết luận, nhận định: GV chốt cách phân biệt và nhấn mạnh: chỉ dùng kết quả của máy hay AI sau khi con người kiểm tra dữ liệu, hoàn cảnh và mức độ an toàn.
GV chốt: Cảm biến và camera chỉ đo hoặc ghi lại; chỉ gọi là AI khi phần mềm phân tích dữ liệu để nhận diện, dự báo, cảnh báo hoặc đề xuất, ví dụ giám sát mất rừng và cảnh báo cháy sớm từ ảnh vệ tinh. Thông tin tra cứu phải ghi rõ nguồn và đối chiếu SGK; con người vẫn là người kiểm chứng và chịu trách nhiệm về quyết định.
Hoạt động 3. Luyện tập (8 phút)
a) Mục tiêu: Củng cố và phân biệt được vai trò, triển vọng, đặc trưng của lâm nghiệp.
b) Nội dung: Từ bốn phát biểu lẫn đúng – thiếu – sai, HS chọn hai phát biểu cần sửa và viết lại cho đúng (xem thẻ luyện tập ở Phụ lục 1).
c) Sản phẩm: Hai phát biểu đã sửa, dùng đúng thuật ngữ và có một ví dụ minh hoạ.
d) Tổ chức thực hiện
– 1. Chuyển giao nhiệm vụ: GV phát thẻ luyện tập, yêu cầu HS chọn từ khoá trọng tâm trước khi viết.
– 2. Thực hiện nhiệm vụ: HS làm cá nhân rồi giải thích cho bạn vì sao giữ hoặc sửa từng ý; HS làm nhanh nêu thêm một cách viết sai thường gặp để cả lớp cùng tránh.
– 3. Báo cáo, thảo luận: Hai HS đọc bài làm; lớp nhận xét theo tiêu chí thay vì chỉ nói đồng ý hay không.
– 4. Kết luận, nhận định: GV chốt đáp án (cần sửa phát biểu A và C) và thu một mẫu làm minh chứng đánh giá thường xuyên.
Hoạt động 4. Vận dụng (3 phút giao nhiệm vụ; làm ngoài lớp)
a) Mục tiêu: Vận dụng kiến thức vào tình huống thực tế gần gũi và nêu được giới hạn của nhận định.
b) Nội dung: Tìm hiểu một sản phẩm hoặc một dịch vụ của rừng ở địa phương; ghi tên, giá trị mang lại và một hành vi sử dụng có trách nhiệm.
c) Sản phẩm: Một thẻ liên hệ thực tế hoặc ảnh kèm 80–120 chữ; đúng kiến thức, có ghi nguồn và nêu hành vi có trách nhiệm.
d) Tổ chức thực hiện
– 1. Chuyển giao nhiệm vụ: GV nêu rõ sản phẩm tối thiểu, hạn nộp, kênh nộp và phương án không cần thiết bị số.
– 2. Thực hiện nhiệm vụ: HS thực hiện ngoài giờ bằng bản giấy hoặc bản số; chọn tình huống gần gũi, không thu thập dữ liệu cá nhân của người khác.
– 3. Báo cáo, thảo luận: Đầu tiết sau, GV trưng bày hai sản phẩm ở hai tình huống khác nhau; HS còn lại góp ý bằng một tiêu chí.
– 4. Kết luận, nhận định: GV phản hồi ngắn theo tính đúng, khả thi, an toàn và trách nhiệm; không cộng điểm cho trang trí nếu thiếu căn cứ.
...................
...............
Xem đầy đủ nội dung giáo án trong file tải về