Giáo án tích hợp Năng lực số, AI Tự nhiên và xã hội 1 Học kì 2
Giáo án tích hợp Năng lực số, AI Tự nhiên và Xã hội 1 - Học kì 2 cung cấp hệ thống kế hoạch bài dạy theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực học sinh. Các nội dung NLS, AI được lựa chọn và tích hợp phù hợp với từng bài, giúp giáo viên thuận tiện tham khảo, điều chỉnh và tổ chức các hoạt động khám phá, trải nghiệm hiệu quả trong lớp học.
📋 Bộ Giáo án tích hợp Tự nhiên và Xã hội lớp 1 gồm đầy đủ 17 tuần, cấu trúc 2 cột, trong đó:
🌱 Tích hợp Năng lực số, AI: Bài 16, 17, 20, 21, 24, 26, 27, 28.
📌 Các bài còn lại và tiết ôn tập: Không tích hợp NLS, AI.
🌍 Lồng ghép thêm: Giáo dục Quyền con người, Quyền trẻ em, Bảo vệ môi trường, STEM phù hợp với nội dung từng bài.
📝 File Word dễ dàng chỉnh sửa, thuận tiện cho giáo viên tham khảo và điều chỉnh theo thực tế giảng dạy.
Giáo án NLS, AI Tự nhiên và xã hội 1 - Học kì 2
TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI
BÀI 17: CON VẬT QUANH EM (TIẾT 1)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1. Năng lực đặc thù
- Nêu được tên, mô tả đặc điểm nổi bật của một số con vật thường gặp.
- Nêu được các bộ phận chính của con vật: đầu, mình và cơ quan di chuyển.
- Nêu được ích lợi hoặc tác hại của một số con vật; biết yêu quý và phòng tránh phù hợp.
2. Năng lực chung
- Tự chủ và tự học: Chủ động quan sát, tìm hiểu con vật.
- Giao tiếp và hợp tác: Trao đổi, chia sẻ kết quả quan sát với bạn.
- Giải quyết vấn đề và sáng tạo: Phân loại con vật theo lợi ích hoặc tác hại.
3. Phẩm chất
- Nhân ái: Yêu quý và không làm hại các con vật có ích.
- Trách nhiệm: Biết bảo vệ môi trường sống của con vật và phòng tránh nguy hiểm.
4. Tích hợp
- Tích hợp AI 1.D1.1: Học sinh nhận biết AI có thể học từ nhiều hình ảnh để nhận diện một số con vật; hiểu công nghệ chỉ hỗ trợ quan sát, còn con người cần kiểm tra và sử dụng phù hợp.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
- Giáo viên: SGK, tranh các con vật, phiếu quan sát, máy tính/máy chiếu khi thực hiện nội dung AI.
- Học sinh: SGK, bút màu, tranh con vật nếu có.
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC
|
Hoạt động của giáo viên |
Hoạt động của học sinh |
|
1. Khởi động Mục tiêu: Tạo hứng thú và gợi hiểu biết ban đầu về con vật xung quanh. |
|
|
- Quan sát tranh và kể tên các con vật em nhìn thấy. |
- Em nhìn thấy con chó, con mèo, con chim, con cá hoặc con gà. |
|
- Em đã từng chăm sóc hoặc quan sát con vật nào? |
- Em đã quan sát hoặc chăm sóc chó, mèo, cá, gà hoặc chim. |
|
- Chốt ý, kết luận: Xung quanh em có nhiều con vật với đặc điểm khác nhau. |
- Lắng nghe, ghi nhớ. |
...
VnDoc Gợi ý thêm: