Giáo án 12 Tiết Chuyên đề AI lớp 4 năm 2026 - 2027
Giáo án Trí tuệ nhân tạo AI lớp 4
Giáo án 12 tiết Chuyên đề AI lớp 4 cung cấp nội dung bài dạy, hỗ trợ giáo viên tổ chức các hoạt động tìm hiểu và ứng dụng AI phù hợp với học sinh lớp 4. Đây là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích, giúp thầy cô thuận tiện chuẩn bị bài và triển khai chuyên đề AI trong giảng dạy.
Mô tả tài liệu: Tài liệu gồm 2 bộ như sau:
Bộ 1 gồm 12 tiết tương ứng với 12 bài học sau:
- Bài 1: AI trong công việc hằng ngày
- Bài 2: AI hỗ trợ – con người suy nghĩ
- Bài 3: AI vì cuộc sống tốt đẹp hơn
- Bài 4: AI hỗ trợ mọi người trong xã hội
- Bài 5: Con người quyết định khi dùng AI
- Bài 6: Bảo vệ thông tin cá nhân
- Bài 7: Nếu thông tin cá nhân bị lộ thì sao?
- Bài 8: AI quanh em
- Bài 9: Trải nghiệm AI học máy
- Bài 10: AI nhận diện từ dữ liệu
- Bài 11: Từ vấn đề đến ý tưởng AI
- Bài 12: Liên tục cải tiến AI.
Bộ 2 gồm 12 tiết tương ứng với 12 bài học sau:
- Bài 1: AI xung quanh chúng ta
- Bài 2: Cùng AI học tập và khám phá thế giới
- Bài 3: AI hỗ trợ con người
- Bài 4: AI và mơ ước của em
- Bài 5: Một ngày cùng AI
- Bài 6: Hạnh phúc và an toàn cùng AI
- Bài 7: AI và ngôi trường mơ ước
- Bài 8: Vấn đề và ý tưởng
- Bài 9: Mô hình sản phẩm
- Bài 10: Hoạt động của máy thông minh
- Bài 11: Thực hành dựng sản phẩm
- Bài 12: Hoàn thiện sản phẩm và trình bày dự án.
Giáo án Chuyên đề AI lớp 4 - Bộ 1
TUẦN 1:
CHỦ ĐỀ A. TƯ DUY LẤY CON NGƯỜI LÀM TRUNG TÂM
BÀI 1: AI TRONG CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY (Tiết 1)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT:
1. Kiến thức, kĩ năng:
- Trình bày được một số lĩnh vực hoặc công việc cụ thể mà trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ con người (như nông nghiệp, y tế, giao thông,...).
- Nhận biết được vai trò của AI như một công cụ đắc lực nâng cao năng lực lao động của con người.
2. Phát triển năng lực, phẩm chất:
2.1. Năng lực chung: Giao tiếp và hợp tác thông qua hoạt động nhóm; Tự chủ và tự học khi quan sát và tìm hiểu thực tế.
2.2. Năng lực đặc thù: NLa (4.A1.1: Trình bày được một số lĩnh vực/công việc cụ thể mà AI hỗ trợ con người).
2.3. Phẩm chất: Yêu nước, Chăm chỉ (trân trọng các thành tựu khoa học công nghệ ứng dụng vào sự phát triển của đất nước).
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC:
1. Giáo viên: Bài giảng điện tử, video minh họa AI trong nông nghiệp (máy bay phun thuốc, robot thu hoạch), y tế (AI chẩn đoán hình ảnh), giao thông (xe tự hành, quản lý giao thông thông minh).
2. Học sinh: Vở ghi, phiếu học tập nhóm.
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC:
|
HOẠT ĐỘNG CỦA GIÁO VIÊN |
HOẠT ĐỘNG CỦA HỌC SINH |
|
1. HOẠT ĐỘNG KHỞI ĐỘNG (5 phút) |
|
|
- GV chiếu video clip ngắn (1 phút) về chiếc máy bay không người lái AI đang tự động bay phun phân bón chính xác từng gốc cây trên cánh đồng múa lúa xanh bao la. - Đặt câu hỏi: Em thấy công việc của bác nông dân đã thay đổi thế nào nhờ công nghệ AI? - Dẫn dắt vào bài mới: Hôm nay chúng ta cùng khám phá AI đang hỗ trợ công việc hằng ngày trong xã hội ra sao. |
- HS hào hứng theo dõi video. - Trả lời: 'Bác nông dân không cần lội ruộng vất vả nữa ạ!', 'Máy bay AI làm nhanh và đều hơn ạ!'. - Mở bài mới. |
|
2. HOẠT ĐỘNG HÌNH THÀNH KIẾN THỨC (15 phút) |
|
|
Hoạt động 1: AI trong các lĩnh vực đời sống - GV chia lớp thành 3 nhóm tìm hiểu 3 lĩnh vực: + Nhóm 1 (Nông nghiệp): Drone AI phát hiện sâu bệnh, Robot thu hoạch trái cây chín. + Nhóm 2 (Y tế): AI phân tích X-quang giúp bác sĩ phát hiện bệnh sớm, Robot hỗ trợ phẫu thuật. + Nhóm 3 (Giao thông): Camera AI phân luồng giao thông chống ùn tắc, Xe tự lái. - Yêu cầu các nhóm hoàn thành Bản đồ tư duy nhỏ trên giấy A3. - GV chốt: AI xuất hiện ở khắp các ngành nghề, giúp con người làm việc nhanh hơn, an toàn hơn. |
- HS làm việc nhóm tích cực, thảo luận và gạch các ý chính lên sơ đồ tư duy. - Đại diện 3 nhóm lên trình bày sản phẩm trước lớp. - HS cả lớp ghi nhận các ứng dụng đa dạng của AI trong xã hội. |
...
Giáo án Chuyên đề AI lớp 4 - Bộ 2
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Môn: Trí tuệ nhân tạo – Lớp 4
BÀI 1. AI XUNG QUANH CHÚNG TA
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Yêu cầu cần đạt của bài học
- Nêu được một số ví dụ về thiết bị có AI xung quanh cuộc sống hàng ngày (ti vi thông minh, loa thông minh, điện thoại...).
- Giải thích được cách hoạt động cơ bản của thiết bị AI (nhận biết thông tin qua giọng nói/hình ảnh, xử lý, phản hồi).
- Xác định được các lĩnh vực mà AI trợ giúp con người (học tập, công việc, giải trí, chăm sóc sức khỏe).
- Phân biệt được thiết bị có AI và thiết bị thông thường.
- Xây dựng được ý tưởng về một thiết bị AI phù hợp để giải quyết một vấn đề cụ thể trong đời sống.
Năng lực
- Năng lực đặc thù: Nhận diện và lựa chọn thiết bị công nghệ phù hợp; mô tả nguyên lý hoạt động đơn giản của thiết bị AI; sử dụng thành thạo một số công cụ công nghệ thông minh trong sinh hoạt.
- Năng lực chung (Tự chủ và tự học, Giao tiếp và hợp tác): Chủ động quan sát và ghi chép lại các thiết bị AI đã tiếp xúc; làm việc nhóm hiệu quả trong các hoạt động thảo luận và chơi trò chơi.
Phẩm chất
- Chăm chỉ: Tích cực tham gia các hoạt động tìm hiểu, quan sát và thực hành trong giờ học.
- Trách nhiệm: Ý thức việc sử dụng thiết bị công nghệ an toàn, hiệu quả và đúng mục đích; tôn trọng sự phát triển của công nghệ.
II. THIẾT BỊ
Thiết bị của Giáo viên:
- Máy tính, máy chiếu, loa.
- Giáo án điện tử với hình ảnh minh họa rõ ràng: Bạn An bật ti vi bằng giọng nói, bạn Lan bằng điều khiển, rô-bốt hút bụi, kính thông minh, tủ lạnh thông minh, xe đạp thông minh, máy phát hiện sâu bệnh, cửa thông minh, máy dịch giọng.
- 01 thiết bị rô-bốt (hoặc mô hình rô-bốt) nhỏ có khả năng nghe lệnh giọng nói hoặc nhận diện cử chỉ cơ bản (dùng làm vật thật).
Đồ dùng học tập của Học sinh:
- Bộ thẻ từ "AI hoặc Không AI": Mỗi em có 2 thẻ (1 thẻ xanh "AI", 1 thẻ đỏ "Không AI").
- Bộ thẻ hình ảnh thiết bị: 5 thẻ hình ảnh các thiết bị khác nhau (Bút bi, Điện thoại thông minh, Cái thước kẻ, Loa Bluetooth thường, Loa thông minh Alexa/Google Home, Ti vi thường, Xe đạp thường).
- Giấy A4 và bút màu/ghép hình: Để thực hiện nhiệm vụ tạo ra "Người bạn rô-bốt mơ ước".
- Sách giáo khoa/Thiết bị giáo dục số môn Công nghệ lớp 4.
Học liệu:
- Tranh ảnh minh họa trong sách bài học.
- Video ngắn (30 giây) cảnh một ngày của một gia đình sử dụng nhiều thiết bị AI.
III. TIẾN TRÌNH
Hoạt động: Mở đầu - AI trong gia đình bạn An và bạn Lan (5 phút)
Mục tiêu: Tạo hứng thú, kích hoạt kiến thức nền về sự khác biệt giữa điều khiển thông thường và điều khiển bằng giọng nói.
Nội dung: Quan sát hình ảnh hai bạn An và Lan bật ti vi, so sánh cách làm và trả lời câu hỏi.
Sản phẩm: Lời giải thích của học sinh về sự khác biệt giữa ti vi của An (có AI) và ti vi của Lan (không AI).
...