Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Quyết liệt
Chúng tôi xin giới thiệu bài Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Quyết liệt sưu tầm và giới thiệu giúp các em học sinh tham khảo để chuẩn bị tốt cho bài học trong chương trình môn Tiếng Việt tốt hơn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Quyết liệt
Nghĩa: biểu hiện sự mạnh mẽ, quyết chống trả một điều gì đó một cách không khoan nhượng
Từ đồng nghĩa: mạnh mẽ, mãnh liệt, gay gắt, kiên quyết
Từ trái nghĩa: nhẹ nhàng, lãnh đạm, thờ ơ, hờ hững, chần chừ
Đặt câu với từ đồng nghĩa:
Thái độ của anh ấy rất gay gắt với chúng tôi.
Cô ấy là một cô gái mạnh mẽ, vượt lên trên tất cả khó khăn.
Cô ấy kiên quyết theo đuổi ước mơ của mình, bất chấp mọi lời ngăn cản.
Anh ấy có một tình yêu mãnh liệt với âm nhạc.
Đặt câu với từ trái nghĩa:
Ông ấy rất thờ ơ với gia đình nhỏ của mình.
Cô ấy luôn hờ hững với tất cả những chuyện xung quanh.
Cậu đừng chần chừ nữa mà hãy quyết định nhanh lên!