Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bạc nhược

Lớp: Lớp 5
Môn: Tiếng Việt
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Loại: Tài liệu Lẻ
Loại File: Word + PDF
Phân loại: Tài liệu Tính phí

VnDoc xin giới thiệu bài Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bạc nhược sưu tầm và giới thiệu giúp các em học sinh tham khảo để chuẩn bị tốt cho bài học trong chương trình môn Tiếng Việt tốt hơn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Bạc nhược

Nghĩa: yếu đuối về tinh thần, không có ý chí đấu tranh

Đồng nghĩa: nhu nhược, hèn mạt, hèn hạ

Trái nghĩa: can đảm, dũng cảm, quả cảm

Đặt câu với từ đồng nghĩa:

Vì sự nhu nhược của hắn ta mà mọi chuyện trở nên tồi tệ hơn.

Tên trộm đó đã đưa ra những lí do thật hèn mạt cho hành động của mình!

Để kiếm tiền lo cho gia đình, anh ấy đã chấp nhận làm một kẻ hầu hèn hạ.

Đặt câu với từ trái nghĩa:

Nam đã can đảm nói ra sự thật.

Nhờ có sự động viên của cả lớp, Mai đã dũng cảm vượt qua nỗi sợ của mình.

Các chiến sĩ chiến đấu rất quả cảm.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
3 Bình luận
Sắp xếp theo
  • BuriBuriBiBi play mo ...
    BuriBuriBiBi play mo ...

    😚😚😚😚😚😚😚😚😚😚😚

    Thích Phản hồi 15 giờ trước
  • Hươu Con
    Hươu Con

    🤟🤟🤟🤟🤟🤟🤟🤟🤟🤟

    Thích Phản hồi 15 giờ trước
  • Nấm lùn
    Nấm lùn

    🤞🤞🤞🤞🤞🤞🤞🤞🤞

    Thích Phản hồi 15 giờ trước
🖼️

Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa

Xem thêm
🖼️

Gợi ý cho bạn

Xem thêm