Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rõ ràng
Với nội dung bài Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rõ ràng sưu tầm và giới thiệu giúp các em học sinh tham khảo để chuẩn bị tốt cho bài học trong chương trình môn Tiếng Việt tốt hơn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Rõ ràng
Nghĩa: rất rõ đến mức ai cũng có thể nhận biết được một cách dễ dàng
Từ đồng nghĩa: rõ rệt, cụ thể, minh bạch, sáng tỏ
Từ trái nghĩa: mập mờ, lấp lửng, dập dờn, mơ hồ, ẩn hiện, chập chờn
Đặt câu với từ đồng nghĩa:
Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu rất rõ rệt và đang diễn ra trên toàn thế giới.
Chúng ta cần đặt ra những mục tiêu cụ thể để phấn đấu.
Cuối cùng, sự thật cũng đã được sáng tỏ.
Đặt câu với từ trái nghĩa:
Lời giải thích của anh ấy mập mờ và khó hiểu.
Ánh lửa dập dờn trong màn đêm.
Cánh diều chập chờn bay trên bầu trời xanh.
Ký ức về tuổi thơ mơ hồ trong tâm trí tôi.
Thành phố ẩn hiện trong sương mù buổi sáng.